Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 10

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
45171916CETA71916CETA, 1036916K-SH80×110×16Đang xác nhậnOpen
45271918CETA71918CETA, 1036918K-SH90×125×18Đang xác nhậnOpen
453709CETA709CETA, 36019K-SH9×24×7Đang xác nhậnOpen
45471926CETA71926CETA, 1036926K-SH130×180×24Đang xác nhậnOpen
45571910CETA71910CETA, 1036910K-SH50×72×12Đang xác nhậnOpen
45671917CETA71917CETA, 1036917K-SH85×120×18Đang xác nhậnOpen
45771915CETA71915CETA, 1036915K-SH75×105×16Đang xác nhậnOpen
45871922CETA71922CETA, 1036922K-SH110×150×20Đang xác nhậnOpen
45971920CETA71920CETA, 1036920K-SH100×140×20Đang xác nhậnOpen
46071913CETA71913CETA, 1036913K-SH65×90×13Đang xác nhậnOpen
46171919CETA71919CETA, 1036919K-SH95×130×18Đang xác nhậnOpen
46271908CETA71908CETA, 1036908K-SH40×62×12Đang xác nhậnOpen
46371914CETA71914CETA, 1036914K-SH70×100×16Đang xác nhậnOpen
46471907CETA71907CETA, 1036907K-SH35×55×10Đang xác nhậnOpen
46571912CETA71912CETA, 1036912K-SH60×85×13Đang xác nhậnOpen
46671903CETA71903CETA, 1036903K-SH17×30×7Đang xác nhậnOpen
46771911CETA71911CETA, 1036911K-SH55×80×13Đang xác nhậnOpen
46871905CETA71905CETA, 1036905K-SH25×42×9Đang xác nhậnOpen
46971909CETA71909CETA, 1036909K-SH45×68×12Đang xác nhậnOpen
47071906CETA71906CETA, 1036906K-SH30×47×9Đang xác nhậnOpen
47171901CETA71901CETA, 1036901K-SH12×24×6Đang xác nhậnOpen
4727228ACTA7228ACTA, 46228K140×250×42Đang xác nhậnOpen
4737226ACTA7226ACTA, 46226K130×230×40Đang xác nhậnOpen
4747220ACTA7220ACTA, 46220K100×180×34Đang xác nhậnOpen
47571904CETA71904CETA, 1036904K-SH20×37×9Đang xác nhậnOpen
4767219ACTA7219ACTA, 46219K95×170×32Đang xác nhậnOpen
47771902CETA71902CETA, 1036902K-SH15×28×7Đang xác nhậnOpen
4787221ACTA7221ACTA, 46221K105×190×36Đang xác nhậnOpen
47971900CETA71900CETA, 1036900K-SH10×22×6Đang xác nhậnOpen
4807215ACTA7215ACTA, 46215K75×130×25Đang xác nhậnOpen
4817224ACTA7224ACTA, 46224K120×215×40Đang xác nhậnOpen
4827222ACTA7222ACTA, 46222K110×200×38Đang xác nhậnOpen
4837218ACTA7218ACTA, 46218K90×160×30Đang xác nhậnOpen
4847217ACTA7217ACTA, 46217K85×150×27Đang xác nhậnOpen
4857210ACTA7210ACTA, 46210K50×90×20Đang xác nhậnOpen
4867216ACTA7216ACTA, 46216K80×140×26Đang xác nhậnOpen
4877205ACTA7205ACTA, 46205K25×52×15Đang xác nhậnOpen
4887214ACTA7214ACTA, 46214K70×125×24Đang xác nhậnOpen
4897204ACTA7204ACTA, 46204K20×47×14Đang xác nhậnOpen
4907213ACTA7213ACTA, 46213K65×120×23Đang xác nhậnOpen
4917212ACTA7212ACTA, 46212K60×110×22Đang xác nhậnOpen
4927211ACTA7211ACTA, 46211K55×100×21Đang xác nhậnOpen
4937201ACTA7201ACTA, 46201K12×32×10Đang xác nhậnOpen
4947202ACTA7202ACTA, 46202K15×35×11Đang xác nhậnOpen
4957209ACTA7209ACTA, 46209K45×85×19Đang xác nhậnOpen
4967208ACTA7208ACTA, 46208K40×80×18Đang xác nhậnOpen
4977207ACTA7207ACTA, 46207K35×72×17Đang xác nhậnOpen
4987038ACTA7038ACTA, 46138K190×290×46Đang xác nhậnOpen
4997206ACTA7206ACTA, 46206K30×72×16Đang xác nhậnOpen
5007034ACTA7034ACTA, 46134K170×260×42Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp