Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 18

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
8513208ANTN3208ANTN35×72×27Đang xác nhậnOpen
8523210-2RS3210-2RS, 5210-2RS50×90×300.20.672RS
8533208NR3208NR, 5208NR40×80×30.20.572Open
8543209-2RS3209-2RS, 5209-2RS45×85×30.20.622RS
8553209-2Z3209-2Z, 5209-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
8563209ANRTN3209ANRTN40×80×30.2Đang xác nhậnOpen
8573209NR3209NR, 5209NR45×85×30.20.622Open
8583215-ZTN3215-ZTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
8593210-2Z3210-2Z, 5210-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
8603216-ZTN3216-ZTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
8613216-2ZTN3216-2ZTN80×140×44.4Đang xác nhậnZZ
8623210-2ZTN3210-2ZTN50×90×30.2Đang xác nhậnZZ
8633216ANRTN3216ANRTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
8643210-ZTN3210-ZTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
8653210ANRTN3210ANRTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
8663216ATN3216ATN, 3056216A80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
8673219ATN3219ATN, 305621995×170×55.64.5Open
8683215ANRTN3215ANRTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
8693217ATN3217ATN, 3056217A85×150×49.2Đang xác nhậnOpen
8703215ANTN3215ANTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
8713220ATN3220ATN, 3056220A100×180×60.3Đang xác nhậnOpen
8723215ATN3215ATN, 3056215A75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
8733300-2RS3300-2RS, 5300-2RS10×35×190.12RS
8743216ANTN3216ANTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
8753248X2D3248X2D, 86748240×440×14022Open
8763301-2RS3301-2RS, 5301-2RS12×37×190.122RS
8773218ATN3218ATN, 3056218A90×160×52.4Đang xác nhậnOpen
8783219M3219M, 3056219H95×170×55.6Đang xác nhậnOpen
8793220M3220M, 3056220H100×180×60.3Đang xác nhậnOpen
8803301A3301A, 305630012×37×190.12Open
8813301NR3301NR, 5301NR12×37×190.12Open
8823300A3300A, 305630010×35×190.1Open
8833300-2Z3300-2Z, 5300-2Z10×35×190.1ZZ
8843302-2RS3302-2RS, 5302-2RS15×42×190.182RS
8853300NR3300NR, 5300NR10×35×190.1Open
8863301-2Z3301-2Z, 5301-2Z12×37×190.12ZZ
8873302-ZTN3302-ZTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
8883306-2ZTN3306-2ZTN30×72×30.2Đang xác nhậnZZ
8893306-2Z3306-2Z, 5306-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
8903306-ZTN3306-ZTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
8913306ATN3306ATN, 3056306A30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
8923302-2Z3302-2Z, 5302-2Z15×42×190.18ZZ
8933302-2ZTN3302-2ZTN15×42×19Đang xác nhậnZZ
8943306NR3306NR, 5306NR30×72×30.20.52Open
8953302ANRTN3302ANRTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
8963307ANTN3307ANTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
8973307-ZTN3307-ZTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
8983306ANRTN3306ANRTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
8993307ANRTN3307ANRTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
9003306ANTN3306ANTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp