Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 22

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
10517311CJ7311CJ, 36311F55×120×291.38Open
10527312ACJ7312ACJ, 4631260×130×31Đang xác nhậnOpen
10537311ACQ1/S07311ACQ1/S0, 46311QT55×120×291.64Open
10547312BTN7312BTN, 66312A60×130×31Đang xác nhậnOpen
10557312ACM/Z17312ACM/Z1, 46312HZ160×130×312.02Z1
10567312ACTN17312ACTN1, 46312A60×130×311.73Open
10577313BM7313BM, 6631365×140×332.42Open
10587311CM7311CM, 3631155×120×291.65Open
10597312CJ7312CJ, 36312F60×130×311.71Open
10607312CTN17312CTN1, 36312A60×130×311.74Open
10617313ACM/Z17313ACM/Z1, 46313Z165×140×332.61Z1
10627313CJ7313CJ, 36313K65×140×332.23Open
10637314AC/Z17314AC/Z1, 46314Z170×150×35Đang xác nhậnZ1
10647312BM7312BM, 66312H60×130×31Đang xác nhậnOpen
10657312CM7312CM, 36312H60×130×311.71Open
10667313ACJ7313ACJ, 46313K65×140×332.24Open
10677314ACM/Z17314ACM/Z1, 46314HZ170×150×353.1Z1
10687313BTN7313BTN, 66313A65×140×33Đang xác nhậnOpen
10697316ACF37316ACF3, 46316W280×170×394.15Open
10707316ACM/Z17316ACM/Z1, 46316Z180×170×394.21Z1
10717314BTN7314BTN, 66314A70×150×35Đang xác nhậnOpen
10727313CM7313CM, 36313H65×140×332.5Open
10737314ACJ7314ACJ, 46314F70×150×352.58Open
10747316BM7316BM, 66316H80×170×394.25Open
10757314BM7314BM, 66314H70×150×353.053Open
10767316BTN7316BTN, 66316A80×170×39Đang xác nhậnOpen
10777317BTN7317BTN, 66317A85×180×41Đang xác nhậnOpen
10787316ACJ7316ACJ, 46316F80×170×393.67Open
10797317CJ7317CJ, 36317F85×180×414.97Open
10807316ACTN17316ACTN1, 46316A80×170×393.72Open
10817316BJ7316BJ, 66316F80×170×394.03Open
10827320BM7320BM, 66320100×215×478.41Open
10837320BT7320BT, 66320100×215×477.58Open
10847316CJ7316CJ, 36316F80×170×393.68Open
10857317ACJ7317ACJ, 46317F85×180×414.97Open
10867320CJ7320CJ, 36320F100×215×477.24Open
10877321BTN7321BTN, 66321A105×225×49Đang xác nhậnOpen
10887320ACJ7320ACJ, 46320F100×215×477.23Open
10897320CM7320CM, 36320H100×215×478.54Open
10907320ACTN17320ACTN1, 46320A100×215×477.19Open
10917318ACM7318ACM, 46318H90×190×435.811Open
10927320BTN7320BTN, 66320A100×215×47Đang xác nhậnOpen
10937320BTN17320BTN1, 66320A100×215×477.39Open
10947319ACJ7319ACJ, 46319F95×200×456.639Open
10957318CJ7318CJ, 36318F90×190×434.99Open
10967319CM7319CM, 36319H95×200×456.73Open
10977318ACJ7318ACJ, 46318F90×190×434.83Open
10987319BTN7319BTN, 66319A95×200×45Đang xác nhậnOpen
10997322CM7322CM, 36322H110×240×5011.35Open
11007318ACTN17318ACTN1, 46318A90×190×435.02Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp