Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 33

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
160130939630939639×68.07×370.48Open
16027307BTN7307BTN, 66307A35×80×21Đang xác nhậnOpen
160331131531131539×68.07×370.48Open
16043863386338×63×43.3Đang xác nhậnOpen
160540BVV09-140BVV09-140×90×461.28Open
160612438GB12438GB35×65×350.44Open
160730972630972634×64×370.44Open
160830963930963939×72×370.55Open
160941878041878030×60×37Đang xác nhậnOpen
161031130931130935×66×370.46Open
1611544307D544307D35×66×37Đang xác nhậnOpen
161231139631139639×72×370.55Open
1613547059A547059A42×76×40Đang xác nhậnOpen
161455919255919238×74×500.86Open
1615580400CA580400CA34×66×370.5Open
1616446762B446762B35×72×330.564Open
161758173658173630×60×370.418Open
16184T-CRI-08684T-CRI-086839×68×370.476Open
1619539166AB539166AB40×76×330.638Open
1620540466B540466B34×64×370.44Open
1621540733BA540733BA39×68×370.476Open
1622566719B566719B40×72×370.55Open
16237309ACM/DB7309ACM/DB, 24630945×100×502.03Open
16247309BTN/DF7309BTN/DF, 36630945×100×501.8Open
16257310BM/DFYA37310BM/DFYA3, 366310K50×110×542.32Open
16267309BTN/DT7309BTN/DT, 466309A45×100×501.8Open
162758222658222642×80×420.794Open
162863329563329535×68×370.55Open
1629633295B633295B40×62×370.41Open
16307310BTN/DT7310BTN/DT, 466310A50×110×542.3Open
163163381463381443×82×370.78Open
16327311BTN/DF7311BTN/DF, 366311A55×120×582.88Open
16337310CM/DF7310CM/DF, 33631050×110×542.32Open
16347309BTN/DB7309BTN/DB, 266309A45×100×501.8Open
16357310BM/DB7310BM/DB, 26631050×110×542.32Open
16367312BTN/DF7312BTN/DF, 36631260×130×623.6Open
16377310BTN/DB7310BTN/DB, 266310A50×110×542.3Open
16387310BTN/DF7310BTN/DF, 366310A50×110×542.3Open
16397311BM/DB7311BM/DB, 26631155×120×5813.55Open
16407311BTN/DB7311BTN/DB, 266311A55×120×582.88Open
16417315ACM/DB7315ACM/DB, 24631575×160×747.14Open
16427314BTN/DT7314BTN/DT, 466314A70×150×705.4Open
16437314BTN/DF7314BTN/DF, 366314A70×150×705.4Open
16447311BTN/DT7311BTN/DT, 46631155×120×582.88Open
16457315ACQ1/DT7315ACQ1/DT, 446315Q75×160×747.04Open
16467312BTN/DB7312BTN/DB, 266312A60×130×623.6Open
16477312BTN/DT7312BTN/DT, 46631260×130×623.6Open
16487416AC/DT7416AC/DT, 446416J80×200×9614.4Open
16497314ACM/DF7314ACM/DF, 34631470×150×706.14Open
16507646B/DF7646B/DF, 366746K230×329.5×8022.4Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp