Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 46

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
2251B7340ACQ4/DBYA3B7340ACQ4/DBYA3, 546340QK200×420×160111Open
22527409ACM7409ACM, 46409H45×120×291.77Open
22537328BM7328BM, 66328H140×300×6222.4Open
22547330ACM7330ACM150×320×6526Open
22557408BM7408BM, 66408H40×110×271.41Open
22567324BM7324BM120×260×5515.6Open
22577322ACM7322ACM, 46322110×240×505.7Open
22587406ACM7406ACM30×90×230.77Open
22597336BM/SO7336BM/SO180×380×7536.8Open
22607332ACM7332ACM160×340×6836.8Open
22617322BM7322BM, 66322110×240×5011.3Open
2262B7324CQ1/SOB7324CQ1/SO120×260×5514.6Open
2263B7324CMB7324CM, 136324120×260×5514.6Open
22647324ACM7324ACM, 46324H120×260×5515.6Open
22657319ACM7319ACM, 4631995×200×455.7Open
2266B7318CB7318C, 13631890×190×435Open
22677318BM7318BM, 66318H90×190×435Open
22687321BM7321BM, 66321105×225×495.7Open
22697318CM7318CM, 36318H90×190×435Open
22707317BM7317BM, 6631785×180×414.84Open
22717320ACM7320ACM, 46320H100×215×475.7Open
22727319BTN17319BTN195×200×455.7Open
22737317ACM7317ACM, 4631785×180×414.84Open
22747317BTN17317BTN1, 66317A85×180×414.84Open
22757316ACM7316ACM, 4631680×170×393.97Open
22767315BTN17315BTN1, 66315A75×160×373.1Open
22777314ACM7314ACM, 4631470×150×352.67Open
22787318BTN17318BTN1, 66318A90×190×435Open
2279B7313ACMB7313ACM, 14631365×140×332.09Open
22807313ACM7313ACM, 4631365×140×332.09Open
22817316BTN17316BTN180×170×393.97Open
22827311BTN17311BTN155×120×291.39Open
22837315ACM7315ACM, 46315H75×160×373.1Open
22847314BTN17314BTN1, 66314A70×150×352.67Open
22857310ACM7310ACM, 4631050×110×271.08Open
22867309BTN17309BTN145×100×250.89Open
22877313BTN17313BTN165×140×332.09Open
22887312BTN17312BTN160×130×311.71Open
22897312ACM7312ACM, 46312H60×130×311.71Open
22907309ACM7309ACM45×100×250.89Open
22917311ACQ1/SO7311ACQ1/SO55×120×291.39Open
22927311ACM7311ACM, 4631155×120×291.39Open
22937306BM7306BM, 6630630×72×190.35Open
22947310BTN17310BTN150×110×271.08Open
22957306ACM7306ACM, 46306H30×72×190.35Open
22967305BM7305BM, 66305H25×62×170.24Open
22977308BTN17308BTN140×90×230.69Open
22987304BTN17304BTN120×52×150.15Open
22997308ACM17308ACM140×90×230.69Open
23007307BTN17307BTN135×80×210.47Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp