Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 65

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
32017214AC/DB70×125×482.24Open
32027215C/DF75×130×502.46Open
32037215C/DT75×130×502.46Open
32047213C/DB65×120×462.04Open
32057215B/DT75×130×502.46Open
32067215AC/DF75×130×502.46Open
32077215AC/DB75×130×502.46Open
32087212C/DB60×110×441.64Open
32097212B/DT60×110×441.64Open
32107215C/DB75×130×502.46Open
32117214C/DB70×125×482.24Open
32127215B/DB75×130×502.46Open
32137215B/DF75×130×502.46Open
32147214B/DB70×125×482.24Open
32157213B/DF65×120×462.04Open
32167215AC/DT75×130×502.46Open
32177214C/DT70×125×482.24Open
32187214C/DF70×125×482.24Open
32197213AC/DT65×120×462.04Open
32207214B/DT70×125×482.24Open
32217214B/DF70×125×482.24Open
32227214AC/DT70×125×482.24Open
32237214AC/DF70×125×482.24Open
32247213B/DT65×120×462.04Open
32257212AC/DB60×110×441.64Open
32267213B/DB65×120×462.04Open
32277211C/DT55×100×421.27Open
32287213AC/DF65×120×462.04Open
32297213AC/DB65×120×462.04Open
32307211B/DT55×100×421.27Open
32317211B/DB55×100×421.27Open
32327211B/DF55×100×421.27Open
32337212B/DF60×110×441.64Open
32347212B/DB60×110×441.64Open
32357212AC/DT60×110×441.64Open
32367209C/DF45×85×38Đang xác nhậnOpen
32377212AC/DF60×110×441.64Open
32387209C/DT45×85×380.928Open
32397211C/DF55×100×421.27Open
32407211C/DB55×100×421.27Open
32417209B/DT45×85×380.934Open
32427211AC/DT55×100×421.27Open
32437211AC/DF55×100×421.27Open
32447211AC/DB55×100×421.27Open
32457209C/DB45×85×380.928Open
32467208C/DT40×80×360.764Open
32477208C/DB40×80×360.764Open
32487209B/DF45×85×38Đang xác nhậnOpen
32497208B/DF40×80×360.764Open
32507209B/DB45×85×380.934Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp