Vòng Bi Đũa TrụTrang 10

Khả năng chịu tải hướng kính và độ cứng cao cho động cơ và hộp giảm tốc.

5938 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, hop so, may can va thiet bi cong nghiep nang.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
451NNU4964/W33320×440×118Đang xác nhậnOpen
452NNU4956K/W33NNU4956K/W33, 4382956K, NNU4956BK/W33280×380×100Đang xác nhậnOpen
453NNU4948KNNU4948K, 4382948240×320×80Đang xác nhậnOpen
454NNU4948NNU4948, 4482948240×320×80Đang xác nhậnOpen
455NNU4948/W33240×320×80Đang xác nhậnOpen
456NNU4944K/W33NNU4944K/W33, 4382944K, NNU4944BK/W33220×300×80Đang xác nhậnOpen
457NNU4952K/W33NNU4952K/W33, 4382952K, NNU4952BK/W33260×360×100Đang xác nhậnOpen
458NNU4944KNNU4944K, 4382944220×300×80Đang xác nhậnOpen
459NNU4952/W33260×360×100Đang xác nhậnOpen
460NNU4952NNU4952, 4482952260×360×100Đang xác nhậnOpen
461NNU4944NNU4944, 4482944220×300×80Đang xác nhậnOpen
462NNU4948K/W33NNU4948K/W33, 4382948K, NNU4948BK/W33240×320×80Đang xác nhậnOpen
463NNU4940KNNU4940K, 4382940200×280×80Đang xác nhậnOpen
464NNU4938K/W33NNU4938K/W33, 4382938K, NNU4938BK/W33190×260×69Đang xác nhậnOpen
465NNU4940/W33200×280×80Đang xác nhậnOpen
466NNU4938KNNU4938K, 4382938190×260×69Đang xác nhậnOpen
467NNU4936KNNU4936K, 4382936180×250×69Đang xác nhậnOpen
468NNU4944/W33220×300×80Đang xác nhậnOpen
469NNU4936K/W33NNU4936K/W33, 4382936K, NNU4936BK/W33180×250×69Đang xác nhậnOpen
470NNU4940K/W33NNU4940K/W33, 4382940K, NNU4940BK/W33200×280×80Đang xác nhậnOpen
471NNU4940NNU4940, 4482940200×280×80Đang xác nhậnOpen
472NNU4938/W33190×260×69Đang xác nhậnOpen
473NNU4938NNU4938, 4482938190×260×69Đang xác nhậnOpen
474NNU4936/W33180×250×69Đang xác nhậnOpen
475NNU4936NNU4936, 4482936180×250×69Đang xác nhậnOpen
476NNU4934KNNU4934K, 4382934170×230×60Đang xác nhậnOpen
477NNU4934/W33170×230×60Đang xác nhậnOpen
478NNU4932KNNU4932K, 4382932160×220×60Đang xác nhậnOpen
479NNU4930K/W33NNU4930K/W33, 4382930K, NNU4930BK/W33150×210×60Đang xác nhậnOpen
480NNU4934K/W33NNU4934K/W33, 4382934K, NNU4934BK/W33170×230×60Đang xác nhậnOpen
481NNU4928K/W33NNU4928K/W33, 4382928K, NNU4928BK/W33140×190×50Đang xác nhậnOpen
482NNU4934NNU4934, 4482934170×230×60Đang xác nhậnOpen
483NNU4932K/W33NNU4932K/W33, 4382932K, NNU4932BK/W33160×220×60Đang xác nhậnOpen
484NNU4928/W33140×190×50Đang xác nhậnOpen
485NNU4932/W33160×220×60Đang xác nhậnOpen
486NNU4932NNU4932, 4482932160×220×60Đang xác nhậnOpen
487NNU4926KNNU4926K, 4382926130×180×50Đang xác nhậnOpen
488NNU4930KNNU4930K, 4382930150×210×60Đang xác nhậnOpen
489NNU4930/W33150×210×60Đang xác nhậnOpen
490NNU4930NNU4930, 4482930150×210×60Đang xác nhậnOpen
491NNU4928KNNU4928K, 4382928140×190×50Đang xác nhậnOpen
492NNU4924/W33120×165×45Đang xác nhậnOpen
493NNU4926K/W33NNU4926K/W33, 4382926K, NNU4926BK/W33130×180×50Đang xác nhậnOpen
494NNU4922KNNU4922K, 4382922110×150×40Đang xác nhậnOpen
495NNU4928NNU4928, 4482928140×190×50Đang xác nhậnOpen
496NNU4922/W33110×150×40Đang xác nhậnOpen
497NNU4926/W33130×180×50Đang xác nhậnOpen
498NNU4921NNU4921, 4482921105×145×40Đang xác nhậnOpen
499NNU4921KNNU4921K, 4382921105×145×40Đang xác nhậnOpen
500NNU4926NNU4926, 4482926130×180×50Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp