Vòng Bi Đũa TrụTrang 21

Khả năng chịu tải hướng kính và độ cứng cao cho động cơ và hộp giảm tốc.

5938 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, hop so, may can va thiet bi cong nghiep nang.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1001NF31050×110×271.2Open
1002NF20317×40×12Đang xác nhậnOpen
1003NF20215×35×11Đang xác nhậnOpen
1004N1060N1060, 2160300×460×7444.4Open
1005NF21050×90×200.6Open
1006NF30630×72×190.3Open
1007NF20630×62×160.2Open
1008N240N240, 2240, N240B200×360×5826Open
1009N2240N2240, 2540200×360×98Đang xác nhậnOpen
1010NF2305NF2305, 12605, 6DBBQV25×62×24Đang xác nhậnOpen
1011NF20525×52×150.16Open
1012NF20420×47×140.11Open
1013N1064N1064, 2164320×480×7447Open
1014N2336N2336, 2636180×380×12671.2Open
1015N1048N1048, 2148240×360×5621Open
1016N1052N1052, 2152260×400×6531Open
1017N2244N2244, 2544220×400×10862Open
1018N1044N1044, 2144220×340×56Đang xác nhậnOpen
1019N2230N2230, 2530, 23DAAPV150×270×7317Open
1020N330N330, 2330150×320×65Đang xác nhậnOpen
1021N1030N1030, 2130150×225×354.8Open
1022N230150×270×4511Open
1023N1040N1040, 2140200×310×5114.3Open
1024N336N336, 2336180×380×7542Open
1025N324120×260×5514Open
1026N2324N2324, 2624, 24DBBPV120×260×8622.5Open
1027N236180×320×5218Open
1028N1036N1036, 2136180×280×4610.1Open
1029N430N430, 2430, MR430C150×380×8553Open
1030N2220100×180×46Đang xác nhậnOpen
1031N420100×250×5816Open
1032N2330N2330, 2630150×320×10845Open
1033N2320100×215×7313.5Open
1034N424N424, 2424, MR424C120×310×7230Open
1035N2224N2224, 2524, 2ODAAPV120×215×589.5Open
1036N1020N1020, 2120, N102O100×150×241.5Open
1037N224E120×215×406.11Open
1038N1024N1024, 2124120×180×282.96Open
1039N216E80×140×261.58Open
1040N320E100×215×477.89Open
1041N22161Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1042N220E100×180×343.58Open
1043N2310N2310, 2610, 10DBBPV50×110×40Đang xác nhậnOpen
1044N210E50×90×200.505Open
1045N221050×90×23Đang xác nhậnOpen
1046N41680×200×488.3Open
1047N1010N1010, 211050×80×16Đang xác nhậnOpen
1048N310E50×110×271.2Open
1049N2316N2316, 2616, 17DBBPV80×170×586.4Open
1050N316E80×170×394.05Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp