Vòng Bi Đũa TrụTrang 33

Khả năng chịu tải hướng kính và độ cứng cao cho động cơ và hộp giảm tốc.

5938 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, hop so, may can va thiet bi cong nghiep nang.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1601NN49/600K/W20NN49/600K/W20, 41829/600Y600×800×200257Open
1602NN3012K/P22NN3012K/P22, 2B318211260×95×26Đang xác nhậnOpen
1603NN3012K/C9NN3012K/C9, 3182112U60×95×26Đang xác nhậnOpen
1604NN4952KNN4952K, 4182952260×360×10029.2Open
1605NN3980K/W20NN3980K/W20, 3182980Y400×540×10666Open
1606NN4940KL1NN4940KL1, 4182940L200×280×80Đang xác nhậnOpen
1607NN3006X1NN3006X1, 328210630×48.5×19Đang xác nhậnOpen
1608NN3222/P53NN3222/P53, 7D3282222110×200×69.89.52Open
1609NN3007K/C9NN3007K/C9, 3182109U35×62×20Đang xác nhậnOpen
1610NN4964K/W20NN4964K/W20, 4182964Y320×440×11852Open
1611100x150/159.7x67x66/54100x150/159.7x67x66/54100×150×67Đang xác nhậnOpen
161275x184/160x55x75/6175x184/160x55x75/6175×184×55Đang xác nhậnOpen
1613NN4964KNN4964K, 4182964320×440×11852Open
1614NN49/560X3NN49/560X3, 2827/560560×780×180266Open
1615NN3980KNN3980K, 3182980400×540×10666Open
1616N3011N3011, 3282111, NN301155×90×26Đang xác nhậnOpen
161755x144/122x40x56/4355x144/122x40x56/4355×144×40Đang xác nhậnOpen
161890x140/149.7x67x66/5490x140/149.7x67x66/5490×140×67Đang xác nhậnOpen
1619NUP217RNUP217R, 16221785×150×28Đang xác nhậnOpen
162075x178/160x48x70/5375x178/160x48x70/5375×178×48Đang xác nhậnOpen
16217517870-2RS7517870-2RS, 722715Đang xác nhậnĐang xác nhận2RS
1622160x290x110/80160x290x110/80, 24.9160×290×110Đang xác nhậnOpen
1623NJ3232X2WB1Q1/HGNJ3232X2WB1Q1/HG, 552732QGĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1624NJ3232X2WB1Q1/S0NJ3232X2WB1Q1/S0, 552732QTĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1625160x290x97.5/80160x290x97.5/80, 23.7160×290×97.5Đang xác nhậnOpen
162655x138/122x40x56/4355x138/122x40x56/4355×138×40Đang xác nhậnOpen
1627NUP217RENUP217RE, 162217E85×150×28Đang xác nhậnOpen
1628NF1014RQ1/HNNF1014RQ1/HN, 612114NQ70×110×20Đang xác nhậnOpen
1629NJ3232X2WB1Q1/HGS0NJ3232X2WB1Q1/HGS0, 552732QGTĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1630NJ3232X2WB1Q2/S0NJ3232X2WB1Q2/S0, 552732Q1TĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1631NU23330WBNU23330WB, 652630Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
163290x150x6890x150x68, 690×150×68Đang xác nhậnOpen
1633260x400x65260x400x65, 31.2260×400×65Đang xác nhậnOpen
1634160x290x85160x290x85, 24.2160×290×85Đang xác nhậnOpen
1635140x215x82.55140x215x82.55, 20.4140×215×82.55Đang xác nhậnOpen
1636150x320x108150x320x108, 45150×320×108Đang xác nhậnOpen
1637150x570x73150x570x73, 22.3150×570×73Đang xác nhậnOpen
163820x36x2420x36x2420×36×24Đang xác nhậnOpen
1639KN/20x36x24MKN/20x36x24M, 602704HĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1640130x250x64130x250x64, 12.8130×250×64Đang xác nhậnOpen
1641140x210x45140x210x45, 4.05140×210×45Đang xác nhậnOpen
1642KN/90x150x68/S1KN/90x150x68/S1, 602918TZKFĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1643NU1028WB/HNP6NU1028WB/HNP6, E652128NĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
164436x46x1536x46x1536×46×15Đang xác nhậnOpen
1645NF315WCNF315WC, 40231575×160×454.16Open
1646KN/36x46x15L1KN/36x46x15L1, 602907LĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1647NF1028WCX3NF1028WCX3, 402736(12728)140×215×506.37Open
1648NF1036WCX1NF1036WCX1, 402736(12736)180×280×5513Open
1649NF310WC/C2NF310WC/C2, 2G40231050×110×27Đang xác nhậnOpen
1650NF310EWC/C3NF310EWC/C3, 3G402310E50×110×27Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp