Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 103

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
51016318-2RS90×190×434.912RS
51026318-2Z90×190×434.91ZZ
51036318-RS90×190×434.91—
51046318-Z90×190×434.91—
510563196319, 319, 319S95×200×455.74Open
51066319-2RS95×200×455.72RS
51076319-RS95×200×455.7—
51086319-Z95×200×455.7—
51096319-ZN90×200×455.7Open
51106319N6319N, 50319, 6319NR95×200×455.7Open
51116320-2RS100×215×477.22RS
51126320-2Z100×215×477.2ZZ
51136320-Z100×215×477.2—
51146321105×225×498.05Open
51156321-2Z105×225×497.84ZZ
51166322110×240×509.53Open
51176322-2Z110×240×509.22ZZ
511863246324, 324, 120BC03120×260×5512.2Open
51196324-2Z6324-2Z, 80324, 6324ZZS120×260×5514.78ZZ
51206326-2Z6326-2Z, 80326, 6326ZZS130×280×5814.94ZZ
51216328140×300×6218.33Open
51226330150×320×6521.87Open
51236332160×340×6826.43Open
51246334170×360×7231.14Open
51256340200×420×8059.2Open
51266403-Z6403-Z, 6040317×62×170.27—
51276403N6403N, 50403, 6403NR17×62×170.268Open
51286404-Z6404-Z, 6040420×72×190.41—
51296404N6404N, 50404, 6404NR20×72×190.4Open
51306405-Z6405-Z, 6040525×80×210.54—
51316406-Z6406-Z, 6040630×90×230.72—
5132640735×100×250.952Open
51336407-Z6407-Z, 6040735×100×250.92—
51346407N6407N, 50407, 6407NR35×100×250.926Open
513564086408, 408, 408S40×110×271.221Open
51366408-Z6408-Z, 6040840×110×271.2—
51376408N6408N, 50408, 6408NR40×110×271.221Open
513864096409, 409, 409S45×120×291.52Open
51396409-Z6409-Z, 6040945×120×291.57—
51406409N45×120×291.52Open
514164106410, 410, 410S50×130×311.855Open
51426410-Z6410-Z, 6041050×130×31Đang xác nhận—
514364116411, 411, 411S55×140×332.316Open
51446411-Z6411-Z, 6041155×140×332.37—
51456411N55×140×332.316Open
514664126412, 412, 412S60×150×352.811Open
514764136413, 413, 413S65×160×373.342Open
51486413N6413N, 50413, 6413NR65×160×373.342Open
514964146414, 414, 414S70×180×424.896Open
51506415N6415N, 50415, 6415NR75×190×455.739Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp