Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 132

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
655161852260×320×284.85Open
655263446344, 344, 344K220×460×88Đang xác nhậnOpen
65536244220×400×6536.5Open
65546044220×340×5618Open
65551604416044, 7000144220×340×379.285Open
655661044220×300×386.34Open
655761844220×270×242.369Open
65586338190×400×7840.53Open
65596238190×340×5518.691Open
65606038190×290×468.865Open
65611603816038, 700013, 7000138190×290×315.429Open
656261938190×260×334.216Open
656361838190×240×242.1Open
656464266426, 426130×340×78Đang xác nhậnOpen
656563266326, 326, 6326M130×280×5814.77Open
656662266226, 226, 226K130×230×406.12Open
65676026130×200×333.08Open
65681602616026, 7000126130×200×221.868Open
656961926130×180×241.496Open
657061826130×165×180.736Open
657164206420, 420, 420S100×250×5812.9Open
65726320100×215×477.09Open
65736220100×180×343.19Open
65746020100×150×241.18Open
65751602016020, 7000120100×150×160.74Open
657661920100×140×200.77Open
657761820100×125×130.28Open
6578641890×225×549.56Open
6579631890×190×434.97Open
6580621890×160×302.17Open
6581601890×140×241.1Open
65821601816018, 700011890×140×160.671Open
65836191890×125×180.533Open
65846181890×115×130.258Open
6585641575×190×455.739Open
6586631575×160×373.05Open
6587621575×130×251.171Open
6588601575×115×200.603Open
65891601516015, 700011575×115×130.411Open
65906191575×105×160.355Open
65916181575×95×100.147Open
659264066406, 406, 406S30×90×230.735Open
6593630630×72×190.346Open
6594620630×62×160.199Open
6595600630×55×130.116Open
65961600616006, 700010630×55×90.085Open
65976190630×47×90.045Open
65986180630×42×70.026Open
659964056405, 405, 405S25×80×210.53Open
6600630525×62×170.232Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp