Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 62

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
305161802-2RSV61802-2RSV15×24×50.0072RS
305261802-2RZTN61802-2RZTN, 1180802KA15×24×5Đang xác nhận—
305361802-RZTN61802-RZTN, 1160802KA15×24×5Đang xác nhậnOpen
305461802-2ZTN61802-2ZTN, 1080802A15×24×5Đang xác nhậnZZ
305561802-ZNRTN61802-ZNRTN15×24×5Đang xác nhậnOpen
305661802-ZNTN61802-ZNTN, 1150802A15×24×5Đang xác nhậnOpen
305761802-ZTN61802-ZTN, 1060802A15×24×5Đang xác nhậnOpen
305861802NRTN61802NRTN15×24×5Đang xác nhậnOpen
305961802NTN61802NTN, 1050802A15×24×5Đang xác nhậnOpen
306061802TN61802TN, 1000802A15×24×5Đang xác nhậnOpen
306161805-2RSV61805-2RSV25×37×70.0212RS
306261805-2RZTN61805-2RZTN, 1180805KA25×37×7Đang xác nhận—
306361805-2ZTN61805-2ZTN, 1080805A25×37×7Đang xác nhậnZZ
306461805-RZTN61805-RZTN, 1160805KA25×37×7Đang xác nhậnOpen
306561805-ZNRTN61805-ZNRTN25×37×7Đang xác nhậnOpen
306661805-ZTN61805-ZTN, 1060805A25×37×7Đang xác nhậnOpen
306761805NTN61805NTN, 1050805A25×37×7Đang xác nhậnOpen
306861805TN61805TN, 1000805A25×37×7Đang xác nhậnOpen
306961806-2RSV61806-2RSV30×42×70.0242RS
307061806-2RZTN61806-2RZTN, 1180806KA30×42×7Đang xác nhận—
307161806-2ZTN61806-2ZTN, 1080806A30×42×7Đang xác nhậnZZ
307261806-RZTN61806-RZTN, 1160806AK30×42×7Đang xác nhậnOpen
307361806-ZNRTN61806-ZNRTN30×42×7Đang xác nhậnOpen
307461806-ZNTN61806-ZNTN, 1150806A30×42×7Đang xác nhậnOpen
307561818-ZNTN61818-ZNTN, 1150818A90×115×13Đang xác nhậnOpen
307661818-ZTN61818-ZTN, 1060818A90×115×13Đang xác nhậnOpen
307761818M/P661818M/P6, E1060818H90×115×130.303Open
307861818NRTN61818NRTN90×115×13Đang xác nhậnOpen
307961818NTN61818NTN, 1050818A90×115×13Đang xác nhậnOpen
308061818TN61818TN, 1000818A90×115×13Đang xác nhậnOpen
308161819-2RZTN61819-2RZTN, 1180819KA95×120×13Đang xác nhận—
308261819-2ZTN61819-2ZTN, 1080819A95×120×13Đang xác nhậnZZ
308361819-RZTN61819-RZTN, 1160819KA95×120×13Đang xác nhậnOpen
308461819-ZNRTN61819-ZNRTN95×120×13Đang xác nhậnOpen
308561819-ZNTN61819-ZNTN, 1150819A95×120×13Đang xác nhậnOpen
308661819-ZTN61819-ZTN, 1060819A95×120×13Đang xác nhậnOpen
308761819NRTN61819NRTN95×120×13Đang xác nhậnOpen
308861819TN61819TN, 1000819A95×120×13Đang xác nhậnOpen
308961820-2RZTN61820-2RZTN, 1180820KA100×125×13Đang xác nhận—
309061820-2ZTN61820-2ZTN, 1080820A100×125×13Đang xác nhậnZZ
309161820-RZTN61820-RZTN, 1160820KA100×125×13Đang xác nhậnOpen
309261820-ZNTN61820-ZNTN, 1150820A100×125×13Đang xác nhậnOpen
309361820-ZTN61820-ZTN, 1060820A100×125×13Đang xác nhậnOpen
309461820M/P661820M/P6, E1060820H100×125×133.73Open
309561820NRTN61820NRTN100×125×13Đang xác nhậnOpen
309661820NTN61820NTN, 1050820KA100×125×13Đang xác nhậnOpen
309761821-2RZTN61821-2RZTN, 1180821KA105×130×13Đang xác nhận—
309861821-2ZTN61821-2ZTN, 1080821A105×130×13Đang xác nhậnZZ
309961821-RZTN61821-RZTN, 1160821KA105×130×13Đang xác nhậnOpen
310061821-ZNRTN61821-ZNRTN105×130×13Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp