Vòng Bi Cầu Lắp GhépTrang 2

Vòng bi chèn với vòng trong rộng và vít hãm.

656 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Vong bi lap ghep voi vong trong mo rong va vit dinh vi, de lap len truc trong thiet bi tai nhe.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
51RB205-16RB205-1625.4×52×340.23Open
52RB202RB20215×40×27.40.12Open
53RB202-9RB202-914.288×47×310.21Open
54RB206-18RB206-1828.575×62×38.10.38Open
55RB206-19RB206-1930.162×62×38.10.35Open
56RB204RB20420×47×310.18Open
57RB206-20RB206-2031.75×62×38.10.34Open
58RB205-14RB205-1422.225×52×340.26Open
59RB205-15RB205-1523.812×52×340.25Open
60RB207-22RB207-2234.952×72×42.90.56Open
61RB206RB20630×62×38.10.36Open
62RB208RB20840×80×49.20.73Open
63RB208-24RB208-2438.1×80×49.20.76Open
64RB207RB20735×72×42.90.54Open
65RB207-20RB207-2031.75×72×42.90.61Open
66RB209-26RB209-2641.275×85×49.20.88Open
67RB209-28RB209-2844.45×85×49.20.81Open
68RB207-21RB207-2133.338×72×42.90.59Open
69RB210RB21050×90×51.60.9Open
70RB207-23RB207-2336.512×72×42.90.52Open
71RB208-25RB208-2539.688×80×49.20.74Open
72RB210-30RB210-3047.625×90×51.60.98Open
73RB209RB20945×85×49.20.79Open
74RB209-27RB209-2742.862×85×49.20.85Open
75RB211-34RB211-3453.975×100×55.61.3Open
76RB211-35RB211-3555.562×100×55.61.22Open
77RB212-38RB212-3860.325×110×65.11.72Open
78RB212RB21260×110×65.11.74Open
79RB210-31RB210-3149.212×90×51.60.93Open
80RB210-32RB210-3250.8×90×51.60.9Open
81RB211RB21155×100×55.61.24Open
82RB213RB21365×120×65.11.92Open
83RB214RB21470×125×74.62.05Open
84RB211-32RB211-3250.8×100×55.61.4Open
85RB213-43RB213-4368.262×120×65.11.75Open
86RB212-37RB212-3758.738×110×65.11.6Open
87RB212-36RB212-3657.15×110×65.11.88Open
88RB212-39RB212-3961.912×110×65.11.65Open
89RB213-40RB213-4063.5×120×65.12Open
90RB215-47RB215-4774.612×130×77.82.43Open
91RB215-44RB215-4469.85×130×77.82.76Open
92RB214-44RB214-4469.85×125×74.62.06Open
93RB216RB21680×140×82.63Open
94RB217-52RB217-5282.55×150×85.73.66Open
95RB215RB21575×130×77.82.4Open
96RB218RB21890×160×964.46Open
97RB217RB21785×150×85.73.45Open
98RB218-56RB218-5688.9×160×964.56Open
99RB215-48RB215-4876.2×130×77.82.32Open
100UC204NW3/YA1UC204NW3/YA1, 25050420×47×310.21Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp