Vòng Bi Đũa KimTrang 15

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
701ZGN6010855EWZGN6010855EW60×107.7×312.8Open
702ZGN6010857EZGN6010857E60×107.7×312.82Open
703ZGN6014969EWZGN6014969EW60×149×456.7Open
704ZGN6012360EZGN6012360E60×123×373.6Open
705ZGN6015062EZGN6015062E60×149.4×456.3Open
706ZGN6014958ZGN601495860×149×436.52Open
707ZGN6014967ZGN601496760×149×45Đang xác nhậnOpen
708ZGN6014968ZGN601496860×149×45Đang xác nhậnOpen
709ZGN306332EZGN306332E30×62.5×200.53Open
710ZGN306333EWZGN306333EW30×62.5×200.56Open
711ZGN306330ZGN30633030×62.5×200.53Open
712ZGN306330RZGN306330R30×62.5×20Đang xác nhậnOpen
713ZGN357036ZGN35703635×70×230.8Open
714ZGN357034RZGN357034R35×70.1×23Đang xác nhậnOpen
715ZGN357037EZGN357037E35×70.1×230.8Open
716ZGN305327ZGN30532730×52.5×170.46Open
717ZGN357040EWZGN357040EW35×70.1×230.85Open
718ZGN407829ZGN40782940×78×230.87Open
719ZGN407834EWZGN407834EW40×77.7×230.92Open
720ZGN407830EZGN407830E40×78.3×230.87Open
721RNA6919RNA6919, 6354919, RNA6919R110×130×631.27Open
722RNA691585×105×540.866Open
723RNA691480×100×540.827Open
724RNA691372×90×450.541Open
725RNA691163×80×450.458Open
726RNA690952×68×400.334Open
727RNA691268×85×450.49Open
728RNA6918105×125×631.21Open
729RNA6917RNA6917, 6354917, RNA6917R100×120×631.17Open
730RNA690848×62×400.247Open
731RNA69/28RNA69/2828×45×30Đang xác nhậnOpen
732RNA69/22RNA69/2222×39×300.1Open
733RNA4919RNA4919, 4644919110×130×350.728Open
734RNA4918RNA4918, 4644918105×125×350.695Open
735RNA690742×55×360.182Open
736RNA69/3232×52×36Đang xác nhậnOpen
737RNA4914RNA4914, 464491480×100×300.465Open
738RNA4926RNA4926, 4644926150×180×502.16Open
739RNA4922RNA4922, 4644922125×150×401.17Open
740RNA4908RNA4908, 464490848×62×220.157Open
741RNA4917RNA4917, 4644917100×120×350.669Open
742RNA4907RNA4907, 464490742×55×200.121Open
743RNA49/9RNA49/9, 46240999×20×11Đang xác nhậnOpen
744RNA4915RNA4915, 4644915855×105×300.487Open
745RNA49/8RNA49/88×19×11Đang xác nhậnOpen
746RNA49/7RNA49/7, RNA4977×17×10Đang xác nhậnOpen
747RNA4913RNA4913, 464491372×90×250.307Open
748RNA4912RNA4912, 464491268×85×250.306Open
749RNA49/6RNA49/6, RNA4966×15×10Đang xác nhậnOpen
750RNA4911RNA4911, 464491163×80×250.287Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp