Vòng Bi Đũa KimTrang 18

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
851NK42/30—×52×30Đang xác nhậnOpen
852NK29/3025×38×30Đang xác nhậnOpen
853NK42/20—×52×20Đang xác nhậnOpen
854NK29/2025×38×20Đang xác nhậnOpen
855NK32/2028×42×20Đang xác nhậnOpen
856NK28/30—×37×30Đang xác nhậnOpen
857NK38/20—×48×20Đang xác nhậnOpen
858NK26/1622×34×16Đang xác nhậnOpen
859NK32/3028×42×30Đang xác nhậnOpen
860NK24/1620×32×16Đang xác nhậnOpen
861NK24/2020×32×20Đang xác nhậnOpen
862NK21/1617×29×16Đang xác nhậnOpen
863NK28/20—×37×20Đang xác nhậnOpen
864NK18/20—×26×20Đang xác nhậnOpen
865NK19/1615×27×16Đang xác nhậnOpen
866NK17/20—×25×20Đang xác nhậnOpen
867NK26/2022×34×20Đang xác nhậnOpen
868NK17/16—×25×16Đang xác nhậnOpen
869NK21/2017×29×20Đang xác nhậnOpen
870NK15/20—×23×20Đang xác nhậnOpen
871NK19/2015×27×20Đang xác nhậnOpen
872NK18/16—×26×16Đang xác nhậnOpen
873NA691470×100×541.37Open
874NA690945×68×400.496Open
875NA691260×85×450.765Open
876NK15/16—×23×16Đang xác nhậnOpen
877NK110/40100×130×40Đang xác nhậnOpen
878NA690735×55×360.297Open
879NA690840×62×400.415Open
880NK110/30100×130×30Đang xác nhậnOpen
881NA691365×90×450.798Open
882NA691575×105×541.44Open
883NA6917NA6917, 6254917, NA6917R85×120×632.29Open
884NA691155×80×450.711Open
885NA69/22NA69/2222×39×300.154Open
886NA6919NA6919, 6254919, NA6919R95×130×632.43Open
887NA691890×125×632.31Open
888NA4926NA4926, 4544926130×180×503.83Open
889NA69/3232×52×36Đang xác nhậnOpen
890NA4922NA4922, 4544922110×150×402.01Open
891NA69/28NA69/2828×45×30Đang xác nhậnOpen
892NA4914NA4914, 454491470×100×300.733Open
893NA4928NA4928, 4544928140×190×504.08Open
894NA4915NA4915, 454491575×105×300.773Open
895NA4912NA4912, 454491260×85×250.459Open
896NA4924NA4924, 4544924120×165×452.78Open
897NA4909NA4909, 454490945×68×220.294Open
898NA4911NA4911, 454491155×80×250.428Open
899NA4919NA4919, 454491995×130×351.37Open
900NA4918NA4918, 454491890×125×351.31Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp