Vòng Bi Đũa KimTrang 25

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1201K5x29x135×29×13Đang xác nhậnOpen
1202K30x35x2730×35×27Đang xác nhậnOpen
1203K30x35x1730×35×17Đang xác nhậnOpen
1204K25x32x16K25x32x16, K253216(19244/25), KT25321625×32×16Đang xác nhậnOpen
1205K20x26x12K20x26x12, K202612(19243/20), KT20261220×26×12Đang xác nhậnOpen
1206K20x24x10K20x24x10, K202410(29241/20), KT20241020×24×10Đang xác nhậnOpen
1207K20x24x1320×24×13Đang xác nhậnOpen
1208K17x21x13K17x21x13, K172113(39241/17), KT17211317×21×13Đang xác nhậnOpen
1209K25x29x1725×29×17Đang xác nhậnOpen
1210K17x21x10K17x21x10, K172110(29241/17), KT17211017×21×10Đang xác nhậnOpen
1211K25x29x10K25x29x10, K252910(29241/25), KT25291025×29×10Đang xác nhậnOpen
1212K15x20x13K15x20x13, K152013(29242/15)15×20×13Đang xác nhậnOpen
1213K20x26x17K20x26x17, K202617(39243/20), KT20261720×26×17Đang xác nhậnOpen
1214K20x24x1720×24×17Đang xác nhậnOpen
1215K17x23x15K17x23x15, K172315(29243/17), KT17231517×23×15Đang xác nhậnOpen
1216K17x21x17K17x21x17, K172117(59241/17), KT17211717×21×17Đang xác nhậnOpen
1217K17x21x15K17x21x15, (49241/17), KT17211517×21×15Đang xác nhậnOpen
1218K15x19x13K15x19x13, K151913(39241/15), KT15191315×19×13Đang xác nhậnOpen
1219K15x19x17K15x19x17, K151917(59241/15), KT15191715×19×17Đang xác nhậnOpen
1220K15x19x1015×19×10Đang xác nhậnOpen
1221K12x15x13K12x15x13, K121513(49241/12), KT12151312×15×13Đang xác nhậnOpen
1222K12x16x1012×16×10Đang xác nhậnOpen
1223K10x14x1310×14×13Đang xác nhậnOpen
1224K6x9xl06×9×10Đang xác nhậnOpen
1225K12x15x1012×15×10Đang xác nhậnOpen
1226K12x16x13K12x16x13, K121613(39242/12), KT12161312×16×13Đang xác nhậnOpen
1227K8xllx108×11×10Đang xác nhậnOpen
1228K5x8x95×8×9Đang xác nhậnOpen
1229K10x14x1010×14×10Đang xác nhậnOpen
1230K8xllx138×11×13Đang xác nhậnOpen
1231K10x13x10K10x13x10, K101310(39241/10), KT10131010×13×10Đang xác nhậnOpen
1232K10x13x13K10x13x13, K101313(49241/10), KT10131310×13×13Đang xác nhậnOpen
1233K5x8xl0K5x8xl0, K050810(39241/5), K5x8x105×8×10Đang xác nhậnOpen
1234K6x9x86×9×8Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp