Vòng Bi Đũa KimTrang 9

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
401NKI14287NKI1428728.575×47.625×32Đang xác nhậnOpen
402NAOL623ZWKWCNAOL623ZWKWC, 3-466115×185×13012.7Open
403NAOL6/113ZWNAOL6/113ZW, 194923113×165.12×15311.6Open
404BK0912BBK0912B, 65941/99×13×120.005Open
405BK1210BBK1210B, 55941/1212×16×100.005Open
406BK0408BBK0408B, 35941/44×8×80.002Open
407BK0810ABK0810A, 55941/88×12×100.004Open
408BK1414BK1414, 45941/1414×20×14Đang xác nhậnOpen
409BK1514BK1514, 45941/1515×21×14Đang xác nhậnOpen
410BK1010BBK1010B, 55941/1010×14×100.004Open
411BK1012ABK1012A, 65941/1010×14×120.005Open
412BK1516BBK1516B, 55941/1515×21×160.02Open
413BK1412BBK1412B, 35942/1414×20×120.012Open
414BK1610BK1610, 25941/1616×22×10Đang xác nhậnOpen
415BK1520BK1520, 75941/1515×21×20Đang xác nhậnOpen
416BK1510BK1510, 25941/1515×21×10Đang xác nhậnOpen
417BK1616BBK1616B, 55941/1616×22×160.02Open
418BK1512BBK1512B, 35941/1515×21×120.015Open
419BK1518BK1518, 65941/1515×21×18Đang xác nhậnOpen
420BK2220BK2220, 75941/2222×28×200.04Open
421BK1714BK1714, 45941/1717×23×14Đang xác nhậnOpen
422BK1612BBK1612B, 35941/1616×22×120.014Open
423BK2512BBK2512B, 25941/2525×32×120.025Open
424BK2014BK2014, 45941/2020×26×14Đang xác nhậnOpen
425BK3012BBK3012B, 25941/3030×37×120.03Open
426BK1614BK1614, 45941/1616×22×14Đang xác nhậnOpen
427BK1618BK1618, 65941/1616×22×18Đang xác nhậnOpen
428BK1620BK1620, 75941/1616×22×20Đang xác nhậnOpen
429BK1718BK1718, 65941/1717×23×18Đang xác nhậnOpen
430BKH4032BKH4032, 85942/4040×50×32Đang xác nhậnOpen
431BK2020BK2020, 75941/2020×26×200.027Open
432BKH4524BKH4524, 65942/4545×55×24Đang xác nhậnOpen
433BK2516BBK2516B, 45941/2525×32×160.032Open
434BKH0812BKH0812, 35942/88×14×12Đang xác nhậnOpen
435BKH0910BKH0910, 25942/99×15×10Đang xác nhậnOpen
436HK1620HK1620, 77941/2016×22×20Đang xác nhậnOpen
437BKH1010BKH1010, 25942/1010×16×10Đang xác nhậnOpen
438BKH1212BKH1212, 35942/1212×18×120.011Open
439BKH1212BBKH1212B, 35942/1212×18×120.01Open
440HK1614HK1614, 47941/1616×22×14Đang xác nhậnOpen
441HK1614-RSHK1614-RS, SZ-43016×22×140.014—
442HK2014HK2014, 47941/2020×26×140.016Open
443HK1616BHK1616B16×22×160.018Open
444HK1618HK1618, 67941/1616×22×18Đang xác nhậnOpen
445HK2020-2RSHK2020-2RS20×26×200.2132RS
446HK1714HK1714, 47941/1717×23×140.014Open
447HK2020HK2020, 77941/2020×26×200.025Open
448HK1718HK1718, 67941/1717×23×180.019Open
449HK2218-RSHK2218-RS22×28×18Đang xác nhận—
450HK1718-RSHK1718-RS17×23×18Đang xác nhận—

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp