Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
5751NUP320MVòng Bi Đũa TrụNUP320M, 92320H100×215×478.69Open
5752NUP2307ETNVòng Bi Đũa TrụNUP2307ETN, 92607EA35×80×31Đang xác nhậnOpen
5753N2207EMVòng Bi Đũa TrụN2207EM, 2507EH35×72×23Đang xác nhậnOpen
5754NUP321EMVòng Bi Đũa TrụNUP321EM, 92321EH105×225×49Đang xác nhậnOpen
5755N2208EF1Vòng Bi Đũa TrụN2208EF1, 2508W1E40×80×230.49Open
5756NUP317EF1Vòng Bi Đũa TrụNUP317EF1, 92317W1E85×180×414.8Open
5757NUP319MVòng Bi Đũa TrụNUP319M, 92319H95×200×457Open
5758NUP320EMVòng Bi Đũa TrụNUP320EM, 92320EH100×215×47Đang xác nhậnOpen
5759N2209MVòng Bi Đũa TrụN2209M, 2509H45×85×230.59Open
5760N2210EMVòng Bi Đũa TrụN2210EM, 2510EH50×90×23Đang xác nhậnOpen
5761NUP322EMVòng Bi Đũa TrụNUP322EM, 92322EH110×240×50Đang xác nhậnOpen
5762N2210EF1Vòng Bi Đũa TrụN2210EF1, 2510W1E50×90×230.59Open
5763N2208EMVòng Bi Đũa TrụN2208EM, 2508EH40×80×23Đang xác nhậnOpen
5764N2208MVòng Bi Đũa TrụN2208M, 2508H40×80×230.53Open
5765N2211MVòng Bi Đũa TrụN2211M, 2511H55×100×250.86Open
5766N2209EMVòng Bi Đũa TrụN2209EM, 2509EH45×85×23Đang xác nhậnOpen
5767N2213EMVòng Bi Đũa TrụN2213EM, 2513EH65×120×31Đang xác nhậnOpen
5768N2213MVòng Bi Đũa TrụN2213M, 2513H65×120×311.65Open
5769N2214EMVòng Bi Đũa TrụN2214EM, 2514EH70×125×31Đang xác nhậnOpen
5770N2211EMVòng Bi Đũa TrụN2211EM, 2511EH55×100×25Đang xác nhậnOpen
5771N2211ETN1Vòng Bi Đũa TrụN2211ETN1, 2511EA55×100×250.86Open
5772NU424Q1Vòng Bi Đũa TrụNU424Q1, 32424Q120×310×7228.8Open
5773N2212EMVòng Bi Đũa TrụN2212EM, 2512EH60×110×28Đang xác nhậnOpen
5774N2212MVòng Bi Đũa TrụN2212M, 2512H60×110×281.25Open
5775NU426Q1/P64S0Vòng Bi Đũa TrụNU426Q1/P64S0, 8E32426QTU4130×340×7841.5Open
5776NUP2310F1/YA4Vòng Bi Đũa TrụNUP2310F1/YA4, 92610W1K50×110×401.92Open
5777NU420EVòng Bi Đũa TrụNU420E, 32420E100×250×5816Open
5778NUP2310MVòng Bi Đũa TrụNUP2310M, 92610H50×110×402Open
5779NU424Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNU424Q1/S0, G32424QT120×310×7228.8Open
5780NU426M/C3S0Vòng Bi Đũa TrụNU426M/C3S0, 8G32426HT130×340×7841.5Open
5781NU426M/S0Vòng Bi Đũa TrụNU426M/S0, 32426HT130×340×7841.5Open
5782NU432Vòng Bi Đũa TrụNU432, 32432160×400×8860.8Open
5783NU434Vòng Bi Đũa TrụNU434, 32434170×420×9269.7Open
5784NUP2314MVòng Bi Đũa TrụNUP2314M, 92614H70×150×514.9Open
5785NUP2310EMAVòng Bi Đũa TrụNUP2310EMA, 92610EHK50×110×402.27Open
5786NUP2317MVòng Bi Đũa TrụNUP2317M, 92617H85×180×607.4Open
5787NUP2318MVòng Bi Đũa TrụNUP2318M, 92618H90×190×648.4Open
5788NUP2320MVòng Bi Đũa TrụNUP2320M, 92620H100×215×7313.5Open
5789NUP2312MVòng Bi Đũa TrụNUP2312M, 92612H60×130×463.4Open
5790NUP2313MVòng Bi Đũa TrụNUP2313M, 92613H65×140×484Open
5791NUP316EMVòng Bi Đũa TrụNUP316EM, 92316EH80×170×39Đang xác nhậnOpen
5792NUP324EMVòng Bi Đũa TrụNUP324EM, 92324EH120×260×55Đang xác nhậnOpen
5793NUP2315MVòng Bi Đũa TrụNUP2315M, 92615H75×160×555.4Open
5794NUP2322MVòng Bi Đũa TrụNUP2322M, 92622H110×240×8017.5Open
5795NUP316/C4Vòng Bi Đũa TrụNUP316/C4, 8G9231680×170×394.05Open
5796NUP2319MVòng Bi Đũa TrụNUP2319M, 92619H95×200×6710.4Open
5797NUP324M/S0Vòng Bi Đũa TrụNUP324M/S0, 92324HT120×260×5516Open
5798NUP336EVòng Bi Đũa TrụNUP336E, 92336E180×380×7544.2Open
5799NUP336MVòng Bi Đũa TrụNUP336M, 92336H180×380×7542Open
5800NUP338EVòng Bi Đũa TrụNUP338E, 92338E190×400×7850.3Open

Email WhatsApp