Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
6351NU314EMVòng Bi Đũa TrụNU314EM, 32314EH70×150×35Đang xác nhậnOpen
6352NUP2212EMAVòng Bi Đũa TrụNUP2212EMA, 92512HEK60×110×281.55Open
6353NU313Q1Vòng Bi Đũa TrụNU313Q1, 32313Q65×140×332.46Open
6354NUP2213EMVòng Bi Đũa TrụNUP2213EM, 92513EH65×120×31Đang xác nhậnOpen
6355NU313Q1/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU313Q1/P63S0, 3E32313QT65×140×332.53Open
6356NU313Q1/P64S0Vòng Bi Đũa TrụNU313Q1/P64S0, 4E32313QT65×140×332.53Open
6357NUP2214MVòng Bi Đũa TrụNUP2214M, 92514H70×125×31Đang xác nhậnOpen
6358NUP2215EMVòng Bi Đũa TrụNUP2215EM, 92515EH75×130×31Đang xác nhậnOpen
6359NUP309EF1Vòng Bi Đũa TrụNUP309EF1, 192309W1E45×100×250.969Open
6360NUP2211EMVòng Bi Đũa TrụNUP2211EM, 92511EH55×100×25Đang xác nhậnOpen
6361NUP309EMVòng Bi Đũa TrụNUP309EM, 92309EH45×100×25Đang xác nhậnOpen
6362NUP309EN/C3Vòng Bi Đũa TrụNUP309EN/C3, C3G192309EK45×100×250.908Open
6363NUP309NVòng Bi Đũa TrụNUP309N, 19230945×100×250.91Open
6364NUP309ENVVòng Bi Đũa TrụNUP309ENV, 192309K45×100×25Đang xác nhậnOpen
6365NUP2215MVòng Bi Đũa TrụNUP2215M75×130×312.03Open
6366NUP2216EMVòng Bi Đũa TrụNUP2216EM, 92516EH80×140×33Đang xác nhậnOpen
6367NUP308NVòng Bi Đũa TrụNUP308N, 19230840×90×230.676Open
6368NUP309VHNRSDVòng Bi Đũa TrụNUP309VHNRSD45×100×250.967Open
6369NUP309N-2ZVòng Bi Đũa TrụNUP309N-2Z, 192309ZZ45×100×25Đang xác nhậnZZ
6370NUP310MVòng Bi Đũa TrụNUP310M, 92310H50×110×271.27Open
6371NUP309ENTN1Vòng Bi Đũa TrụNUP309ENTN1, 192309EA45×100×250.904Open
6372NUP309MVòng Bi Đũa TrụNUP309M, 92309H45×100×251.02Open
6373NUP310N/YAVòng Bi Đũa TrụNUP310N/YA, 192310K50×110×271.28Open
6374NUP310NV/C3RVòng Bi Đũa TrụNUP310NV/C3R, 192310K50×110×27Đang xác nhậnOpen
6375NUP311EMVòng Bi Đũa TrụNUP311EM, 92311EH55×120×29Đang xác nhậnOpen
6376NUP310EMVòng Bi Đũa TrụNUP310EM, 92310EH50×110×27Đang xác nhậnOpen
6377NUP310ENVòng Bi Đũa TrụNUP310EN, 192310E50×110×271.21Open
6378NUP310ENF1Vòng Bi Đũa TrụNUP310ENF1, 192310EW150×110×271.26Open
6379NUP310ENV/C3Vòng Bi Đũa TrụNUP310ENV/C3, 3G192310EK50×110×271.211Open
6380NUP314NEMVòng Bi Đũa TrụNUP314NEM, 192314EH70×150×353.15Open
6381NUP310NV/C3YAVòng Bi Đũa TrụNUP310NV/C3YA, C3G192310K50×110×271.29Open
6382NUP314NM/YA4Vòng Bi Đũa TrụNUP314NM/YA4, 192314HK70×150×353.25Open
6383NUP314NM/C9Vòng Bi Đũa TrụNUP314NM/C9, 192314HU70×150×353.52Open
6384NUP314ENM/C3Vòng Bi Đũa TrụNUP314ENM/C3, 3G192314EH70×150×353.22Open
6385NUP315EMVòng Bi Đũa TrụNUP315EM, 92315EH75×160×37Đang xác nhậnOpen
6386NUP314NVòng Bi Đũa TrụNUP314N, 19231470×150×352.861Open
6387NUP314NEVòng Bi Đũa TrụNUP314NE, 192314E70×150×353.989Open
6388NU314ENM/YB2Vòng Bi Đũa TrụNU314ENM/YB270×150×353.09Open
6389NUP314NMVòng Bi Đũa TrụNUP314NM, 192314H70×150×353.23Open
6390NU314ENM/C4Vòng Bi Đũa TrụNU314ENM/C470×150×353.09Open
6391NUP315EJVòng Bi Đũa TrụNUP315EJ, 92315EW75×160×373.4Open
6392NU314M/S0Vòng Bi Đũa TrụNU314M/S0, 32314HT70×150×353.09Open
6393NUP315MVòng Bi Đũa TrụNUP315M, 92315H75×160×373.49Open
6394NU314Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNU314Q1/S0, 32314QT70×150×353.09Open
6395NUP315ENVVòng Bi Đũa TrụNUP315ENV, 192315EK75×160×373.6Open
6396NUP3220X2MVòng Bi Đũa TrụNUP3220X2M, 3092220H100×180×607.35Open
6397NU314M/C2Vòng Bi Đũa TrụNU314M/C2, 2G32314H70×150×353.09Open
6398NU315EMVòng Bi Đũa TrụNU315EM, 32315EH75×160×37Đang xác nhậnOpen
6399NU314M/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU314M/P63S0, 3E32314HT70×150×353.09Open
6400NU315ETN1Vòng Bi Đũa TrụNU315ETN1, 32315EA75×160×373.25Open

Email WhatsApp