Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
6751NP220Vòng Bi Đũa TrụNP220, 142220100×180×343.74Open
6752NU1020MVòng Bi Đũa TrụNU1020M, 32120H100×150×24Đang xác nhậnOpen
6753NU1026M/C4Vòng Bi Đũa TrụNU1026M/C4, 4G32126H130×200×333.84Open
6754NU1026M/P63Vòng Bi Đũa TrụNU1026M/P63, 7E32126H130×200×333.84Open
6755NU1015MVòng Bi Đũa TrụNU1015M, 32115H75×115×200.739Open
6756NU1017MVòng Bi Đũa TrụNU1017M, 32117H85×130×22Đang xác nhậnOpen
6757NU1044Q1Vòng Bi Đũa TrụNU1044Q1, 32144Q220×340×5619.4Open
6758NU1040/YA4Vòng Bi Đũa TrụNU1040/YA4, 32140K200×310×5114.1Open
6759NU1018Q1/HNVòng Bi Đũa TrụNU1018Q1/HN, 32118NQ90×140×241.38Open
6760NU1019MVòng Bi Đũa TrụNU1019M, 32119H95×145×24Đang xác nhậnOpen
6761NU1026/C3Vòng Bi Đũa TrụNU1026/C3, 3G32126130×200×333.84Open
6762NU1044Q1/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU1044Q1/P63S0, 3E32144QT220×340×5619.1Open
6763NU1044Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNU1044Q1/S0, 32144QT220×340×5619.3Open
6764NU1048M/S0Vòng Bi Đũa TrụNU1048M/S0, 32148HT240×360×5620.4Open
6765NU1048M/C3Vòng Bi Đũa TrụNU1048M/C3, 7G32148H240×360×5620.4Open
6766NU1048Q1/P63S0Vòng Bi Đũa TrụNU1048Q1/P63S0, 3E32148QT240×360×5620.1Open
6767NU1044M/S0Vòng Bi Đũa TrụNU1044M/S0, 32144HT220×340×5619.3Open
6768NU1052F1Vòng Bi Đũa TrụNU1052F1, 32152W1260×400×6529.4Open
6769NU1044Q1/P53S0Vòng Bi Đũa TrụNU1044Q1/P53S0, 3D32144QT220×340×5619.1Open
6770NU1052M+HJ1052Vòng Bi Đũa TrụNU1052M+HJ1052, 52152H260×400×6532.3Open
6771NU1080K/P5Vòng Bi Đũa TrụNU1080K/P5, D332180400×600×9088.8Open
6772NU1092+HJ1092Vòng Bi Đũa TrụNU1092+HJ1092, 52192460×680×100122Open
6773NU1920Q2/HNP59Vòng Bi Đũa TrụNU1920Q2/HNP59, 8D1032920NQ1100×140×200.931Open
6774NU1048Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNU1048Q1/S0, 32148QT240×360×5620.4Open
6775NU1052EMAVòng Bi Đũa TrụNU1052EMA260×400×6529.4Open
6776NU1948Vòng Bi Đũa TrụNU1948, 1032948240×320×388.5Open
6777NU1968X3/YA4Vòng Bi Đũa TrụNU1968X3/YA4, 92868K340×440×4723.6Open
6778NU202MVòng Bi Đũa TrụNU202M, 32202H15×35×110.07Open
6779NU1968X1M/YAVòng Bi Đũa TrụNU1968X1M/YA, 32868HK340×440×5622.7Open
6780NU1888X1Vòng Bi Đũa TrụNU1888X1, 32788400×546×4626.5Open
6781NU202Q2Vòng Bi Đũa TrụNU202Q2, 32202Q115×35×110.06Open
6782NU202TN1Vòng Bi Đũa TrụNU202TN1, 32202A15×35×11Đang xác nhậnOpen
6783NU1964MVòng Bi Đũa TrụNU1964M, 1032964H320×440×5624.7Open
6784NU204EMVòng Bi Đũa TrụNU204EM, 32204EH20×47×14Đang xác nhậnOpen
6785NU204L1Vòng Bi Đũa TrụNU204L1, 32204L20×47×140.14Open
6786NU2052EMVòng Bi Đũa TrụNU2052EM, 2032152H260×400×8237.9Open
6787NU1980MVòng Bi Đũa TrụNU1980M, 1032980H400×540×6542.7Open
6788NU204Q1Vòng Bi Đũa TrụNU204Q1, 32204Q20×47×140.123Open
6789NU203L1Vòng Bi Đũa TrụNU203L1, 32203L17×40×120.08Open
6790NU205ETNVòng Bi Đũa TrụNU205ETN, 32205EA25×52×15Đang xác nhậnOpen
6791NU206EF1Vòng Bi Đũa TrụNU206EF1, 32206EW130×62×160.21Open
6792NU204/YAVòng Bi Đũa TrụNU204/YA, 32204K20×47×140.14Open
6793NU205EF1Vòng Bi Đũa TrụNU205EF1, 32205EW125×52×150.142Open
6794NU206ETNVòng Bi Đũa TrụNU206ETN, 32206EA30×62×16Đang xác nhậnOpen
6795NU206Q1Vòng Bi Đũa TrụNU206Q1, 32206Q30×62×160.236Open
6796NU205EMVòng Bi Đũa TrụNU205EM, 32205EH25×52×15Đang xác nhậnOpen
6797NU205ETN1Vòng Bi Đũa TrụNU205ETN1, 32205EA25×52×150.136Open
6798NU207EMVòng Bi Đũa TrụNU207EM, 32207EH35×72×17Đang xác nhậnOpen
6799NU206Q1/P6S0Vòng Bi Đũa TrụNU206Q1/P6S0, E32206QT30×62×160.243Open
6800NU205MVòng Bi Đũa TrụNU205M, 32205H25×52×150.16Open

Email WhatsApp