Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
7051NU29/630Vòng Bi Đũa TrụNU29/630, 20329/630630×850×128206Open
7052NU19/1320MVòng Bi Đũa TrụNU19/1320M, 10329/1320H1320×1720×1751164Open
7053NUP29/950Vòng Bi Đũa TrụNUP29/950, 20929/950950×1250×175612Open
7054NU29/530Vòng Bi Đũa TrụNU29/530, 20329/530530×710×106123Open
7055NUP29/530Vòng Bi Đũa TrụNUP29/530, 20929/530530×710×106127Open
7056NU29/950Vòng Bi Đũa TrụNU29/950, 20329/950950×1250×175563Open
7057NNU3092X 2 N/YA 5Vòng Bi Đũa TrụNNU3092X 2 N/YA 5460×620×160152Open
7058NUP2992Vòng Bi Đũa TrụNUP2992, 2092992460×620×9587Open
7059NUP19/710Vòng Bi Đũa TrụNUP19/710, 10929/710710×950×106220Open
7060NNU4992/YA 5Vòng Bi Đũa TrụNNU4992/YA 5460×620×160136Open
7061NUP6/660.4Q 4Vòng Bi Đũa TrụNUP6/660.4Q 4660×863×107178Open
7062NNU49/530N/YA 6Vòng Bi Đũa TrụNNU49/530N/YA 6530×710×180220Open
7063NUP6/419.1Q 4 /C 9Vòng Bi Đũa TrụNUP6/419.1Q 4 /C 9419×558×7655.8Open
7064NU29/500Vòng Bi Đũa TrụNU29/500, 20329/500500×670×10099.6Open
7065NU1956MVòng Bi Đũa TrụNU1956M, 1032956H280×380×4615.5Open
7066NU2992/C 9Vòng Bi Đũa TrụNU2992/C 9460×620×9584Open
7067NNU4944K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4944K/W 33220×300×4810.4Open
7068NU1956Vòng Bi Đũa TrụNU1956280×380×4615.5Open
7069NU2992Vòng Bi Đũa TrụNU2992, 2032992460×620×9584Open
7070NU2944MVòng Bi Đũa TrụNU2944M, 2032944H220×300×4810.4Open
7071NU1980Vòng Bi Đũa TrụNU1980, 1032980400×540×6542.7Open
7072NU2938M/S 0Vòng Bi Đũa TrụNU2938M/S 0190×260×427.04Open
7073NNU4938KMVòng Bi Đũa TrụNNU4938KM, 4382938H190×260×6910.96Open
7074NU2938Q/S 0Vòng Bi Đũa TrụNU2938Q/S 0190×260×426.45Open
7075NNU4938K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4938K/W 33190×260×696.47Open
7076NU1948MVòng Bi Đũa TrụNU1948M, 1032948H240×320×388.5Open
7077NNU4932MVòng Bi Đũa TrụNNU4932M160×220×606.47Open
7078NNU4932K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4932K/W 33160×220×606.46Open
7079NNU4940K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4940K/W 33200×280×18014.1Open
7080NNU4928K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4928K/W 33140×190×501.17Open
7081NNU4922K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4922K/W 33110×150×402.09Open
7082RNU6/133.603V/P 6Vòng Bi Đũa TrụRNU6/133.603V/P 6133×165×200.762Open
7083NNU4936K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4936K/W 33180×250×696.47Open
7084NNU4921K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4921K/W 33105×145×402.02Open
7085RNU6/150.25VP 6Vòng Bi Đũa TrụRNU6/150.25VP 6150×180×261.17Open
7086NNU4926MVòng Bi Đũa TrụNNU4926M, 4482926H130×180×503.63Open
7087NNU4926K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4926K/W 33130×180×503.63Open
7088RNU6/47.55Vòng Bi Đũa TrụRNU6/47.55, 29290847.55×70.64×270.319Open
7089NNU4924K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4924K/W 33120×165×452.8Open
7090RNU6/37.214V/P 6Vòng Bi Đũa TrụRNU6/37.214V/P 637×62×200.226Open
7091NNU4920K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4920K/W 33100×140×401.95Open
7092NUP6/660.4Q 4 /C 9 -1Vòng Bi Đũa TrụNUP6/660.4Q 4 /C 9 -1660×812×107129Open
7093NU18/1600/C 9Vòng Bi Đũa TrụNU18/1600/C 91600×1950×1551059Open
7094NNU4917K/W 33Vòng Bi Đũa TrụNNU4917K/W 3385×120×340.446Open
7095NU3880Q 4Vòng Bi Đũa TrụNU3880Q 4400×500×7535.7Open
7096NJ3880Q 4Vòng Bi Đũa TrụNJ3880Q 4400×500×7536.4Open
7097RNU6/59.422V/P 6Vòng Bi Đũa TrụRNU6/59.422V/P 659×90×230.446Open
7098RNU6/38N 1 TN6Vòng Bi Đũa TrụRNU6/38N 1 TN638×76×190.361Open
7099NU2148X 3 MVòng Bi Đũa TrụNU2148X 3 M240×390×10853.4Open
7100NU1968X 1 M/YAVòng Bi Đũa TrụNU1968X 1 M/YA340×440×5622.7Open

Email WhatsApp