Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
8101RN206MVòng Bi Đũa TrụRN206M, 502206H, RN20730×53.5×160.11Open
8102RN310MVòng Bi Đũa TrụRN310M, 502310H, RN310Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8103RN208MVòng Bi Đũa TrụRN208M, 502208H, RN208Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8104RN309MVòng Bi Đũa TrụRN309M, 502309H, RN30945×86.5×250.61Open
8105RN222MVòng Bi Đũa TrụRN222M, 502222H, RN222Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8106RN228MVòng Bi Đũa TrụRN228M, 502228H, RN228Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8107RN314MVòng Bi Đũa TrụRN314M, 502314H, RN31470×130×351.9Open
8108RN307MVòng Bi Đũa TrụRN307M, 502307H, RN30735×68.2×210.32Open
8109RN308MVòng Bi Đũa TrụRN308M, 502308H, RN308Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8110RN330MVòng Bi Đũa TrụRN330M, 502330H, RN330Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8111RNU1014MVòng Bi Đũa Trụ80×110×200.529Open
8112RN312MVòng Bi Đũa TrụRN312M, 502312H, RN312Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8113RN313MVòng Bi Đũa TrụRN313M, 502313H, RN313Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8114RNU203MVòng Bi Đũa Trụ22.9×40×120.07Open
8115RN317MVòng Bi Đũa TrụRN317M, 502317H, RN318E85×156×413.173Open
8116RNU206MVòng Bi Đũa Trụ38.5×62×160.19Open
8117RNU207MVòng Bi Đũa Trụ43.8×72×170.259Open
8118RN328MVòng Bi Đũa TrụRN328M, 502328H, RN328Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8119RNU210MVòng Bi Đũa Trụ60.4×90×200.43Open
8120RNU209MVòng Bi Đũa Trụ45×85×190.411Open
8121RN338MVòng Bi Đũa TrụRN338M, 502338H, RN338Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8122RNU205MVòng Bi Đũa Trụ32×52×150.12Open
8123RNU204MVòng Bi Đũa Trụ27×47×140.1Open
8124RNU304MVòng Bi Đũa TrụRNU304M, 292304H, RNU30428.5×52×150.161Open
8125RNU307MVòng Bi Đũa TrụRNU307M, 292307H, RNU30746.2×80×210.436Open
8126RNU306MVòng Bi Đũa TrụRNU306M, 292306H, RNU30642×72×190.318Open
8127RNU208MVòng Bi Đũa Trụ50×80×180.253Open
8128RNU212MVòng Bi Đũa Trụ72×110×220.79Open
8129RNU214MVòng Bi Đũa TrụRNU214M, 292214H, RNU214E83.5×125×241.02Open
8130NN3008KVòng Bi Đũa TrụNN3008K, 3182108, NN3008ASK40×68×210.298Open
8131NN3007Vòng Bi Đũa TrụNN3007, 328210735×62×200.253Open
8132FCD74104380Vòng Bi Đũa TrụĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8133NN3009KVòng Bi Đũa TrụNN3009K, 3182109, NN3009ASK45×75×230.4Open
8134RNU305MVòng Bi Đũa TrụRNU305M, 292305H, RNU30535×62×170.125Open
8135NN3014KVòng Bi Đũa Trụ70×110×301.03Open
8136NN3018KVòng Bi Đũa Trụ90×140×242.12Open
8137NN3007KVòng Bi Đũa TrụNN3007K, 3182107, NN3007ASKĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8138NN3020KVòng Bi Đũa Trụ100×150×372.3Open
8139NN3017KVòng Bi Đũa Trụ85×130×341.63Open
8140NN3008Vòng Bi Đũa TrụNN3008, 328210840×68×210.307Open
8141NN3009Vòng Bi Đũa TrụNN3009, 328210945×75×230.404Open
8142NN3015KVòng Bi Đũa Trụ70×115×301.08Open
8143NN3016KVòng Bi Đũa Trụ80×125×341.53Open
8144NN3028KVòng Bi Đũa Trụ140×210×536.43Open
8145NN3040KVòng Bi Đũa Trụ200×310×8222Open
8146NN3019KVòng Bi Đũa Trụ95×145×372.21Open
8147NN3034KVòng Bi Đũa Trụ170×260×6712.6Open
8148NN3032KVòng Bi Đũa Trụ160×240×608.93Open
8149NN3022KVòng Bi Đũa Trụ110×170×453.74Open
8150NN3044Vòng Bi Đũa TrụNN3044, 3282144, NN3044/W33220×340×9030Open

Email WhatsApp