Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
96517017ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7017ACTN1, 46117A85×130×220.85Open
96527020ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7020ACTN1, 46120A100×150×241.22Open
96537019CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7019CJ, 36119F95×145×241.2Open
96547018AC/HVP6S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7018AC/HVP6S0, E46118XT90×140×241.42Open
96557022ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022ACTN1, 46122A110×170×281.95Open
96567020CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7020CJ, 36120F100×150×241.25Open
96577022ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022ACJ, 46122F110×170×282.44Open
96587018CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7018CJ, 36118F90×140×241.2Open
96597018ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7018ACTN1, 46118A90×140×241.15Open
96607019ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7019ACJ, 46119F95×145×241.2Open
96617022CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022CM, 36122H110×170×282.26Open
96627020ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7020ACJ, 46120F100×150×241.25Open
96637020ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7020ACM, 46120100×150×241.25Open
96647021CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7021CJ, 36121F105×160×261.62Open
96657024ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7024ACJ, 46124F120×180×282.62Open
96667022CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022CJ, 36122F110×170×282.44Open
96677026ACJ/P6Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7026ACJ/P6, E46126F130×200×333.91Open
96687028CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7028CJ, 36128F140×210×334.21Open
96697030ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7030ACJ, 46130F150×225×354.82Open
96707022CTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022CTN1, 36122A110×170×281.95Open
96717024AC/HVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7024AC/HV, 46124X120×180×282.62Open
9672709CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc709CJ, 360199×24×70.013Open
96737034ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7034ACQ1, 46134Q170×260×428.27Open
96747024CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7024CJ, 36124F120×180×282.62Open
967571252ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71252AC, 1046252260×480×9080.067Open
9676708CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc708CJ, 360188×22×70.014Open
96777072CF3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7072CF3, 36172360×540×8265.3Open
96787028ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7028ACJ, 46128F140×210×334.2Open
9679718/13C/P2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc718/13C/P2, B103608/13KJ13×24×60.01Open
96807038ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7038ACM, 46138H190×290×4611.2Open
96817034ACQ1/S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7034ACQ1/S0, 46134QT170×260×428.27Open
9682719/8CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc719/8C, 1036098J8×19×6Đang xác nhậnOpen
96837072CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7072C, 36172H360×540×82Đang xác nhậnOpen
968471801X1CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71801X1C, 1036801J12×22×5Đang xác nhậnOpen
968571801X1C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71801X1C/YA, 1036801JK12×22.5×5Đang xác nhậnOpen
968671952ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71952AC, 46952260×360×4613.8Open
9687719/530ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc719/530AC, 10469/530530×710×8288.8Open
9688719/6CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc719/6C, 1036096J6×15×5Đang xác nhậnOpen
968971956ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71956AC, 46956280×380×4615.7Open
96907202BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7202BTN, 66202A15×35×11Đang xác nhậnOpen
9691719/7X1C/P4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc719/7X1C/P4, C1036097J7×15×50.004Open
969271924CAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71924CA, 1036924J120×165×221.51Open
9693719/9CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc719/9C, 36099J9×20×6Đang xác nhậnOpen
96947203BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7203BTN, 66203A17×40×12Đang xác nhậnOpen
96957203ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7203ACM, 46203H17×40×120.063Open
969671948BVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71948B, 66948240×320×388.147Open
96977203CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7203CM, 36203H17×40×120.075Open
96987203CF4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7203CF4, 36203W317×40×120.063Open
96997201BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7201BTN, 66201A12×32×10Đang xác nhậnOpen
97007204ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7204ACJ, 4620420×47×14Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp