Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10501 | 7411ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7411ACM, 46411H | 55×140×33 | 2.1 | Open |
| 10502 | B7340ACQ4/DBYA3 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | B7340ACQ4/DBYA3, 546340QK | 200×420×160 | 111 | Open |
| 10503 | 7409ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7409ACM, 46409H | 45×120×29 | 1.77 | Open |
| 10504 | 7328BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7328BM, 66328H | 140×300×62 | 22.4 | Open |
| 10505 | 7330ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7330ACM | 150×320×65 | 26 | Open |
| 10506 | 7408BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7408BM, 66408H | 40×110×27 | 1.41 | Open |
| 10507 | 7324BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7324BM | 120×260×55 | 15.6 | Open |
| 10508 | 7322ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7322ACM, 46322 | 110×240×50 | 5.7 | Open |
| 10509 | 7406ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7406ACM | 30×90×23 | 0.77 | Open |
| 10510 | 7336BM/SO | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7336BM/SO | 180×380×75 | 36.8 | Open |
| 10511 | 7332ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7332ACM | 160×340×68 | 36.8 | Open |
| 10512 | 7322BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7322BM, 66322 | 110×240×50 | 11.3 | Open |
| 10513 | B7324CQ1/SO | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | B7324CQ1/SO | 120×260×55 | 14.6 | Open |
| 10514 | B7324CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | B7324CM, 136324 | 120×260×55 | 14.6 | Open |
| 10515 | 7324ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7324ACM, 46324H | 120×260×55 | 15.6 | Open |
| 10516 | 7319ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7319ACM, 46319 | 95×200×45 | 5.7 | Open |
| 10517 | B7318C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | B7318C, 136318 | 90×190×43 | 5 | Open |
| 10518 | 7318BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7318BM, 66318H | 90×190×43 | 5 | Open |
| 10519 | 7321BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7321BM, 66321 | 105×225×49 | 5.7 | Open |
| 10520 | 7318CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7318CM, 36318H | 90×190×43 | 5 | Open |
| 10521 | 7317BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7317BM, 66317 | 85×180×41 | 4.84 | Open |
| 10522 | 7320ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7320ACM, 46320H | 100×215×47 | 5.7 | Open |
| 10523 | 7319BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7319BTN1 | 95×200×45 | 5.7 | Open |
| 10524 | 7317ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7317ACM, 46317 | 85×180×41 | 4.84 | Open |
| 10525 | 7317BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7317BTN1, 66317A | 85×180×41 | 4.84 | Open |
| 10526 | 7316ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7316ACM, 46316 | 80×170×39 | 3.97 | Open |
| 10527 | 7315BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7315BTN1, 66315A | 75×160×37 | 3.1 | Open |
| 10528 | 7314ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7314ACM, 46314 | 70×150×35 | 2.67 | Open |
| 10529 | 7318BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7318BTN1, 66318A | 90×190×43 | 5 | Open |
| 10530 | B7313ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | B7313ACM, 146313 | 65×140×33 | 2.09 | Open |
| 10531 | 7313ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7313ACM, 46313 | 65×140×33 | 2.09 | Open |
| 10532 | 7316BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7316BTN1 | 80×170×39 | 3.97 | Open |
| 10533 | 7311BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7311BTN1 | 55×120×29 | 1.39 | Open |
| 10534 | 7315ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7315ACM, 46315H | 75×160×37 | 3.1 | Open |
| 10535 | 7314BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7314BTN1, 66314A | 70×150×35 | 2.67 | Open |
| 10536 | 7310ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7310ACM, 46310 | 50×110×27 | 1.08 | Open |
| 10537 | 7309BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7309BTN1 | 45×100×25 | 0.89 | Open |
| 10538 | 7313BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7313BTN1 | 65×140×33 | 2.09 | Open |
| 10539 | 7312BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7312BTN1 | 60×130×31 | 1.71 | Open |
| 10540 | 7312ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7312ACM, 46312H | 60×130×31 | 1.71 | Open |
| 10541 | 7309ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7309ACM | 45×100×25 | 0.89 | Open |
| 10542 | 7311ACQ1/SO | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7311ACQ1/SO | 55×120×29 | 1.39 | Open |
| 10543 | 7311ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7311ACM, 46311 | 55×120×29 | 1.39 | Open |
| 10544 | 7306BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7306BM, 66306 | 30×72×19 | 0.35 | Open |
| 10545 | 7310BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7310BTN1 | 50×110×27 | 1.08 | Open |
| 10546 | 7306ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7306ACM, 46306H | 30×72×19 | 0.35 | Open |
| 10547 | 7305BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7305BM, 66305H | 25×62×17 | 0.24 | Open |
| 10548 | 7308BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7308BTN1 | 40×90×23 | 0.69 | Open |
| 10549 | 7304BTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7304BTN1 | 20×52×15 | 0.15 | Open |
| 10550 | 7308ACM1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7308ACM1 | 40×90×23 | 0.69 | Open |
Khong co du lieu phu hop.