Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
105017411ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7411ACM, 46411H55×140×332.1Open
10502B7340ACQ4/DBYA3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7340ACQ4/DBYA3, 546340QK200×420×160111Open
105037409ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7409ACM, 46409H45×120×291.77Open
105047328BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7328BM, 66328H140×300×6222.4Open
105057330ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7330ACM150×320×6526Open
105067408BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7408BM, 66408H40×110×271.41Open
105077324BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7324BM120×260×5515.6Open
105087322ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322ACM, 46322110×240×505.7Open
105097406ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7406ACM30×90×230.77Open
105107336BM/SOVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7336BM/SO180×380×7536.8Open
105117332ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7332ACM160×340×6836.8Open
105127322BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BM, 66322110×240×5011.3Open
10513B7324CQ1/SOVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7324CQ1/SO120×260×5514.6Open
10514B7324CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7324CM, 136324120×260×5514.6Open
105157324ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7324ACM, 46324H120×260×5515.6Open
105167319ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319ACM, 4631995×200×455.7Open
10517B7318CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7318C, 13631890×190×435Open
105187318BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318BM, 66318H90×190×435Open
105197321BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7321BM, 66321105×225×495.7Open
105207318CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318CM, 36318H90×190×435Open
105217317BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BM, 6631785×180×414.84Open
105227320ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320ACM, 46320H100×215×475.7Open
105237319BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319BTN195×200×455.7Open
105247317ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317ACM, 4631785×180×414.84Open
105257317BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BTN1, 66317A85×180×414.84Open
105267316ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316ACM, 4631680×170×393.97Open
105277315BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315BTN1, 66315A75×160×373.1Open
105287314ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314ACM, 4631470×150×352.67Open
105297318BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318BTN1, 66318A90×190×435Open
10530B7313ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7313ACM, 14631365×140×332.09Open
105317313ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313ACM, 4631365×140×332.09Open
105327316BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BTN180×170×393.97Open
105337311BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311BTN155×120×291.39Open
105347315ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACM, 46315H75×160×373.1Open
105357314BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314BTN1, 66314A70×150×352.67Open
105367310ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310ACM, 4631050×110×271.08Open
105377309BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309BTN145×100×250.89Open
105387313BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313BTN165×140×332.09Open
105397312BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312BTN160×130×311.71Open
105407312ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312ACM, 46312H60×130×311.71Open
105417309ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309ACM45×100×250.89Open
105427311ACQ1/SOVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311ACQ1/SO55×120×291.39Open
105437311ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311ACM, 4631155×120×291.39Open
105447306BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306BM, 6630630×72×190.35Open
105457310BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310BTN150×110×271.08Open
105467306ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306ACM, 46306H30×72×190.35Open
105477305BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7305BM, 66305H25×62×170.24Open
105487308BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308BTN140×90×230.69Open
105497304BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7304BTN120×52×150.15Open
105507308ACM1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308ACM140×90×230.69Open

Email WhatsApp