Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10901 | 7022C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7022C, 36122, 7022CD | 110×170×28 | 2.14 | Open |
| 10902 | 7034C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7034C, 36134, 7034CD | 170×260×42 | 7.57 | Open |
| 10903 | 7028C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7028C, 36128, 7028CD | 140×210×33 | 3.64 | Open |
| 10904 | 7032C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7032C, 36132, 7032CD | 160×240×38 | 5.45 | Open |
| 10905 | 7021C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7021C, 36121, 7021CD | 105×160×26 | 1.73 | Open |
| 10906 | 7019C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7019C, 36119, 7019CD | 95×145×24 | 1.32 | Open |
| 10907 | 7017C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7017C, 36117, 7017CD | 85×130×22 | 0.97 | Open |
| 10908 | 7026AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7026AC, 46126, B7026E | 130×200×33 | 3.43 | Open |
| 10909 | 7018C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7018C, 36118, 7018CD | 90×140×24 | 1.26 | Open |
| 10910 | 7017AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7017AC, 46117, B7017E | 85×130×22 | 0.97 | Open |
| 10911 | 7022AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7022AC, 46122, B7022E | 110×170×28 | 2.14 | Open |
| 10912 | 7015C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7015C, 36115, 7015CD | 75×115×20 | 0.69 | Open |
| 10913 | 7021AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7021AC, 46121, 7021A5 | 105×160×26 | 1.73 | Open |
| 10914 | 7014AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7014AC, 46114, B7014E | 70×110×20 | 0.66 | Open |
| 10915 | 7019AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7019AC, 46119, 7019A5 | 95×145×24 | 1.32 | Open |
| 10916 | 7015AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7015AC, 46115, B7015E | 75×115×20 | 0.69 | Open |
| 10917 | 7012C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7012C, 36112, 7012CD | 60×95×18 | 0.45 | Open |
| 10918 | 7018AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7018AC, 46118, B7018E | 90×140×24 | 1.26 | Open |
| 10919 | 7011AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7011AC, 46111, B7011E | 55×90×18 | 0.42 | Open |
| 10920 | 7012AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7012AC, 46112, B7012E | 60×95×18 | 0.45 | Open |
| 10921 | 7009AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7009AC, 46109, B7009E | 45×75×16 | 0.26 | Open |
| 10922 | 7014C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7014C, 36114, 7014CD | 70×110×20 | 0.66 | Open |
| 10923 | 7009C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7009C, 36109, 7009CD | 45×75×16 | 0.26 | Open |
| 10924 | 7013C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7013C, 36113, 7013CD | 65×100×18 | 0.47 | Open |
| 10925 | 7013AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7013AC, 46113, B7013E | 65×100×18 | 0.47 | Open |
| 10926 | 7007C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7007C, 36107, 7007CD | 35×62×14 | 0.17 | Open |
| 10927 | 7007AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7007AC, 46107, B7007E | 35×62×14 | 0.17 | Open |
| 10928 | 7011C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7011C, 36111, 7011CD | 55×90×18 | 0.42 | Open |
| 10929 | 7006AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7006AC, 46106, 7006ACD | 30×55×13 | 0.133 | Open |
| 10930 | 7008C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7008C, 36108, 7008CD | 40×68×15 | 0.21 | Open |
| 10931 | 3317 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3317, 3056317, 5317W | 85×180×73 | 8.3 | Open |
| 10932 | 7008AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7008AC, 46108, B7008E | 40×68×15 | 0.21 | Open |
| 10933 | 3311 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3311, 3056311, 5311W | 55×120×49.2 | 2.53 | Open |
| 10934 | 7006C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7006C, 36106, 7006CD | 30×55×13 | 0.133 | Open |
| 10935 | 3309 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3309, 3056309, 5309W | 45×100×39.7 | 1.42 | Open |
| 10936 | 3319 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3319, 3056319, 5319W | 95×200×77.8 | 10.9 | Open |
| 10937 | 3215 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3215, 3056215, 3215B | 75×130×41.3 | 2.09 | Open |
| 10938 | 3217 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3217, 3056217, 5217-K | 85×150×49.2 | 3.39 | Open |
| 10939 | 3315 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3315, 3056315, 5315W | 75×160×68.3 | 6.27 | Open |
| 10940 | 3211 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3211, 3056211, 5211W | 55×100×33.3 | 1.05 | Open |
| 10941 | 3207 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3207, 3056207, 5207W | 35×72×27 | 0.48 | Open |
| 10942 | QJ340 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | QJ340, 176340 | 200×420×80 | Đang xác nhận | Open |
| 10943 | 3313 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3313, 3056313, 5313W | 65×140×58.7 | 4.08 | Open |
| 10944 | 3307 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3307, 3056307, 5307W | 35×80×34.9 | 0.816 | Open |
| 10945 | 3219 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3219, 3056219, 5219 | 95×170×55.6 | 5 | Open |
| 10946 | 3213 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3213, 3056213, 5213-K | 65×120×38.1 | 1.75 | Open |
| 10947 | QJ332 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | QJ332, 176332, QJ332N2 | 160×340×68 | Đang xác nhận | Open |
| 10948 | 3209 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 3209, 3056209, 5209W | 45×85×30.2 | 0.71 | Open |
| 10949 | QJ321 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | QJ321, 176321, 9321-U | 105×225×49 | Đang xác nhận | Open |
| 10950 | QJ338 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | QJ338, 176338 | 190×400×78 | Đang xác nhận | Open |
Khong co du lieu phu hop.