Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11651 | 71912C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71912C/DT, 1436912, 1912HDT | 60×85×26 | 0.374 | Open |
| 11652 | 71911C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71911C/DF, 1336911, 1911HDF | 55×80×26 | 0.356 | Open |
| 11653 | 71911C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71911C/DB, 1236911, 1911HDB | 55×80×26 | 0.356 | Open |
| 11654 | 71910C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71910C/DT, 1436910, 1910HDT | 50×72×24 | 0.256 | Open |
| 11655 | 71910C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71910C/DF, 1336910, 1910HDF | 50×72×24 | 0.256 | Open |
| 11656 | 71912AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71912AC, 1046912, 7912X3 | 60×85×13 | Đang xác nhận | Open |
| 11657 | 71911C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71911C/DT, 1436911, 1911HDT | 55×80×26 | 0.356 | Open |
| 11658 | 71910AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71910AC, 1046910, 7910X3 | 50×72×12 | Đang xác nhận | Open |
| 11659 | 71909C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71909C/DT, 1436909, 1909HDT | 45×68×24 | 0.254 | Open |
| 11660 | 71909C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71909C/DF, 1336909, 1909HDF | 45×68×24 | 0.254 | Open |
| 11661 | 71911C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71911C, 1036911, 1911H | 55×80×13 | 0.178 | Open |
| 11662 | 71908C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71908C/DF, 1336908, 1908HDF | 40×62×24 | 0.214 | Open |
| 11663 | 71908C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71908C/DT, 1436908, 1908HDT | 40×62×24 | 0.214 | Open |
| 11664 | 71910C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71910C/DB, 1236910, 1910HDB | 50×72×24 | Đang xác nhận | Open |
| 11665 | 71908C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71908C/DB, 1236908, 1908HDB | 40×62×24 | 0.214 | Open |
| 11666 | 71908C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71908C, 1036908, 1908H | 40×62×12 | 0.107 | Open |
| 11667 | 71909C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71909C, 1036909, 1909H | 45×68×12 | 0.127 | Open |
| 11668 | 71909C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71909C/DB, 1236909, 1909HDB | 45×68×24 | 0.254 | Open |
| 11669 | 71909AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71909AC, 1046909, 7909X3 | 45×68×12 | Đang xác nhận | Open |
| 11670 | 71905C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71905C/DT, 1436905, 1905HDT | 25×42×18 | 0.082 | Open |
| 11671 | 71905C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71905C/DF, 1336905, 1905HDF | 25×42×18 | 0.082 | Open |
| 11672 | 71906AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71906AC, 1046906, 7906X3 | 30×47×9 | Đang xác nhận | Open |
| 11673 | 71908AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71908AC, 1046908, 7908X3 | 40×62×12 | Đang xác nhận | Open |
| 11674 | 71904C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71904C/DT, 1436904, 1904HDT | 20×37×18 | 0.083 | Open |
| 11675 | 71907C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71907C/DT, 1436907, 1907-RDT | 35×55×20 | Đang xác nhận | Open |
| 11676 | 71906C | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71906C, 1036906, 1906H | 30×47×9 | 0.046 | Open |
| 11677 | 71904AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71904AC, 1046904, 7904X3 | 20×37×9 | Đang xác nhận | Open |
| 11678 | 71904C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71904C/DB, 1236904, 1904HDB | 20×37×18 | 0.083 | Open |
| 11679 | 71905AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71905AC, 1046905, 7905X3 | 25×42×9 | Đang xác nhận | Open |
| 11680 | 71905C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71905C/DB, 1236905, 1905HDB | 25×42×18 | 0.082 | Open |
| 11681 | 71903C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71903C/DT, 1436903, 1903HDT | 17×30×14 | 0.032 | Open |
| 11682 | 71904C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71904C/DF, 1336904, 1904HDF | 20×37×18 | 0.083 | Open |
| 11683 | 71903AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71903AC, 1046903, 7903X3 | 17×30×7 | Đang xác nhận | Open |
| 11684 | 71902C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71902C/DF, 1336902, 1902HDF | 15×28×14 | 0.031 | Open |
| 11685 | 71902AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71902AC, 1046902, 7902A5 | 15×28×7 | Đang xác nhận | Open |
| 11686 | 71902C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71902C/DB, 1236902, 1902HDB | 15×28×14 | 0.031 | Open |
| 11687 | 71903C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71903C/DF, 1336903, 1903HDF | 17×30×14 | 0.032 | Open |
| 11688 | 71900C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71900C/DT, 1436900, 1900HDT | 10×22×12 | 0.016 | Open |
| 11689 | 71901AC | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71901AC, 1046901, 7901A5 | 12×24×6 | Đang xác nhận | Open |
| 11690 | 71901C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71901C/DB, 1236901, 1901HDB | 12×24×12 | 0.02 | Open |
| 11691 | 71903C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71903C/DB, 1236903, 1903HDB | 17×30×14 | 0.032 | Open |
| 11692 | 71902C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71902C/DT, 1436902, 1902HDT | 15×28×14 | 0.031 | Open |
| 11693 | 7038C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7038C/DT, 436138, 138HDT | 190×290×92 | 19.6 | Open |
| 11694 | 7038C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7038C/DB, 236138, 138HDB | 190×290×92 | 19.6 | Open |
| 11695 | 71901C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71901C/DT, 1436901, 1901HDT | 12×24×12 | 0.02 | Open |
| 11696 | 7044C/DT | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7044C/DT, 436144, 144HDT | 220×340×112 | Đang xác nhận | Open |
| 11697 | 71901C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 71901C/DF, 1336901, 1901HDF | 12×24×12 | 0.02 | Open |
| 11698 | 7040AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7040AC/DB, 246140, B7040SPB·WB | 200×310×102 | 25.4 | Open |
| 11699 | 7038C/DF | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7038C/DF, 336138, 138HDF | 190×290×92 | 19.6 | Open |
| 11700 | 7044C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7044C/DB, 236144, 144HDB | 220×340×112 | Đang xác nhận | Open |
Khong co du lieu phu hop.