Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12151 | 7205C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7205C/DB, 236205, 7205CDB | 25×52×30 | 0.279 | Open |
| 12152 | 7205AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7205AC/DB, 246205, 7205A5DB | 25×52×30 | 0.28 | Open |
| 12153 | 7204AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7204AC/DB, 246204, 7204A5DB | 20×47×28 | 0.224 | Open |
| 12154 | 7210C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7210C/DB, 236210, 7210CDB | 50×90×40 | 1.02 | Open |
| 12155 | 7004AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7004AC/DB, 24610, 246104 | 20×42×24 | 0.158 | Open |
| 12156 | 7010AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7010AC/DB, 246110, 7010A5DB | 50×80×32 | 0.576 | Open |
| 12157 | 7010C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7010C/DB, 236110, 7010CDB | 50×80×32 | 0.576 | Open |
| 12158 | 7305B/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7305B/DB, 266305, 200305 | 25×62×34 | 0.486 | Open |
| 12159 | 7205B/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7205B/DB, 266205, 226205 | 25×52×30 | 0.287 | Open |
| 12160 | 7203AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7203AC/DB, 246203, 7203A5DB | 17×40×24 | 0.144 | Open |
| 12161 | 7203C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7203C/DB, 236203, 7203CDB | 17×40×24 | 0.144 | Open |
| 12162 | 7204B/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7204B/DB, 266204, 7204BDB | 20×47×28 | 0.224 | Open |
| 12163 | 7005AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7005AC/DB, 246105, 7005A5DB | 25×47×24 | 0.182 | Open |
| 12164 | 7005C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7005C/DB, 236105, 7005CDB | 25×47×24 | 0.182 | Open |
| 12165 | 7204C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7204C/DB, 236204, 7204CDB | 20×47×28 | 0.224 | Open |
| 12166 | 7002AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7002AC/DB, 246102, 7002A5DB | 15×32×18 | 0.068 | Open |
| 12167 | 7002C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7002C/DB, 236102, 7002CDB | 15×32×18 | 0.068 | Open |
| 12168 | 7201AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7201AC/DB, 246201, 7201A5DB | 12×32×20 | 0.076 | Open |
| 12169 | 7004C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7004C/DB, 236104, 7004CDB | 20×42×24 | 0.158 | Open |
| 12170 | 7001AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7001AC/DB, 246101, 7001A5DB | 12×28×16 | 0.048 | Open |
| 12171 | 7003AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7003AC/DB, 246103, 7003A5DB | 17×35×20 | 0.09 | Open |
| 12172 | 7200AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7200AC/DB, 246200, 7200A5DB | 10×30×18 | 0.062 | Open |
| 12173 | 7003C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7003C/DB, 236103, 7003CDB | 17×35×20 | 0.087 | Open |
| 12174 | 7202AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7202AC/DB, 246202, 7202A5DB | 15×35×22 | Đang xác nhận | Open |
| 12175 | 7202C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7202C/DB, 236202, 7202CDB | 15×35×22 | 0.096 | Open |
| 12176 | 7000C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7000C/DB, 236100, 7000CDB | 10×26×16 | 0.042 | Open |
| 12177 | 7000AC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7000AC/DB, 246100, 7000A5DB | 10×26×16 | 0.042 | Open |
| 12178 | 7322B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7322B, 66322, 7322-P | 110×240×50 | 10.1 | Open |
| 12179 | 720lC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 720lC/DB, 236201, 7201CDB | Đang xác nhận | Đang xác nhận | Open |
| 12180 | 700lC/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 700lC/DB, 236101, 7001CDB | Đang xác nhận | Đang xác nhận | Open |
| 12181 | 7320B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7320B, 66320, 7320-P | 100×215×47 | 7.53 | Open |
| 12182 | 7200C/DB | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7200C/DB, 236200, 7200CDB | 10×30×18 | 0.062 | Open |
| 12183 | 7316B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7316B, 66316, 7316-P | 80×170×39 | 3.85 | Open |
| 12184 | 7328B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7328B, 66328, 7328-P | 140×300×62 | 18.8 | Open |
| 12185 | 7314B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7314B, 66314, 7314-P | 70×150×35 | 2.7 | Open |
| 12186 | 7214B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7214B, 66214, 7214-P | 70×125×24 | 1.12 | Open |
| 12187 | 7222B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7222B, 66222, 7222-P | 110×200×38 | 4.65 | Open |
| 12188 | 7318B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7318B, 66318, 7318-P | 90×190×43 | 5.3 | Open |
| 12189 | 7310B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7310B, 66310, 7310-P | 50×110×27 | 1.14 | Open |
| 12190 | 7220B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7220B, 66220, 7220-P | 100×180×34 | 3.32 | Open |
| 12191 | 7308B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7308B, 66308, 7308-P | 40×90×23 | 0.657 | Open |
| 12192 | 7218B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218B, 66218, 7218-P | 90×160×30 | 2.3 | Open |
| 12193 | 7216B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216B, 66216, 7216-P | 80×140×26 | 1.5 | Open |
| 12194 | 7306B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7306B, 66306, 7306-P | 30×72×19 | 0.362 | Open |
| 12195 | 7207B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7207B, 66207, 7207-P | 35×72×17 | 0.295 | Open |
| 12196 | 7212B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7212B, 66212, 7212-P | 60×110×22 | 0.82 | Open |
| 12197 | 7312B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7312B, 66312, 7312-P | 60×130×31 | 1.81 | Open |
| 12198 | 7305B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7305B, 66305, 7305-P | 25×62×17 | 0.243 | Open |
| 12199 | 7210B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7210B, 66210, 7210-P | 50×90×20 | 0.485 | Open |
| 12200 | 7205B | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7205B, 66205, 7205-P | 25×52×15 | 0.135 | Open |
Khong co du lieu phu hop.