Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1250122209/W33Vòng Bi Đũa Cầu22209/W33, 3509K45×85×230.578Open
1250221310CVòng Bi Đũa Cầu21310C, 5331050×110×271.275Open
1250322209CAVòng Bi Đũa Cầu22209CA, 53509H45×85×230.629Open
1250421312CKVòng Bi Đũa Cầu21312CK, 15331260×130×31Đang xác nhậnOpen
1250522209CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu22209CA/W33, 53509HK45×85×23Đang xác nhậnOpen
1250622207KVòng Bi Đũa Cầu22207K, 11350735×72×230.432Open
1250722208CAVòng Bi Đũa Cầu22208CA, 53508H40×80×230.5Open
1250822208CAKVòng Bi Đũa Cầu22208CAK, 153508H40×80×23Đang xác nhậnOpen
1250922210/W33Vòng Bi Đũa Cầu22210/W33, 3510K50×90×230.68Open
1251022208CKVòng Bi Đũa Cầu22208CK, 15350840×80×230.556Open
1251122210C/C2Vòng Bi Đũa Cầu22210C/C2, 2G5351050×90×230.66Open
1251222209CAF3Vòng Bi Đũa Cầu22209CAF3, 53509W245×85×230.557Open
1251322210C/C3W33Vòng Bi Đũa Cầu22210C/C3W33, 3G53510Y50×90×230.66Open
1251422209CAKVòng Bi Đũa Cầu22209CAK, 153509H45×85×23Đang xác nhậnOpen
1251522210CAK/W33Vòng Bi Đũa Cầu22210CAK/W33, 153510HK50×90×23Đang xác nhậnOpen
1251622210CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu22210CA/W33, 53510HK50×90×230.622Open
1251722210CAVòng Bi Đũa Cầu22210CA, 53510H50×90×230.6Open
1251822209CAK/W33Vòng Bi Đũa Cầu22209CAK/W33, 153509HK45×85×23Đang xác nhậnOpen
1251922210C/C4W33Vòng Bi Đũa Cầu22210C/C4W33, 4G53510Y50×90×230.66Open
1252022210CK/C3W33Vòng Bi Đũa Cầu22210CK/C3W33, 3G153510Y50×90×230.647Open
1252122210C/C3Vòng Bi Đũa Cầu22210C/C3, 3G5351050×90×230.66Open
1252222211/W33Vòng Bi Đũa Cầu22211/W33, 3511K55×100×250.846Open
1252322210C/C4Vòng Bi Đũa Cầu22210C/C4, 4G5351050×90×230.66Open
1252422211C/C3Vòng Bi Đũa Cầu22211C/C3, 3G5351155×100×250.89Open
1252522211C/C2Vòng Bi Đũa Cầu22211C/C2, 2G5351155×100×250.89Open
1252622210CAKVòng Bi Đũa Cầu22210CAK, 153510H50×90×23Đang xác nhậnOpen
1252722211C/C5S2Vòng Bi Đũa Cầu22211C/C5S2, 5G53511T255×100×250.89Open
1252822211CK/C3Vòng Bi Đũa Cầu22211CK/C3, 3G15351155×100×250.861Open
1252922211CAKVòng Bi Đũa Cầu22211CAK, 153511H55×100×250.889Open
1253022211CK/C3W33Vòng Bi Đũa Cầu22211CK/C3W33, 3G153511Y55×100×250.89Open
1253122211C/C3W33Vòng Bi Đũa Cầu22211C/C3W33, 3G53511Y55×100×250.88Open
1253222211CAVòng Bi Đũa Cầu22211CA, 53511H55×100×250.897Open
1253322211CA/W33Vòng Bi Đũa Cầu22211CA/W33, 53511HK55×100×250.887Open
12534SLJ09Vòng Bi Đũa CầuSLJ0942.86×85×231.117Open
1253522211CAK/W33Vòng Bi Đũa Cầu22211CAK/W33, 153511HK55×100×25Đang xác nhậnOpen
12536SLJ11Vòng Bi Đũa CầuSLJ1155.56×100×251.34Open
12537SLJ10Vòng Bi Đũa CầuSLJ1049.21×90×231.095Open
12538SLJ15Vòng Bi Đũa CầuSLJ1574.61×130×312.932Open
1253922211K/W33Vòng Bi Đũa Cầu22211K/W33, 113511K55×100×250.846Open
1254022212/W33Vòng Bi Đũa Cầu22212/W33, 3512K60×110×281.183Open
12541SLJ20Vòng Bi Đũa CầuSLJ20100×180×468.434Open
12542SLJ09-112Vòng Bi Đũa CầuSLJ09-11244.45×85×231.055Open
12543SLK11Vòng Bi Đũa CầuSLK1150×100×251.361Open
12544SLK17Vòng Bi Đũa CầuSLK1775×150×364.85Open
12545XLD-22218Vòng Bi Đũa CầuXLD-22218, XLD351890×160×403.28Open
12546SLJ13Vòng Bi Đũa CầuSLJ1361.91×120×312.693Open
12547SLJ18Vòng Bi Đũa CầuSLJ1887.31×160×405.11Open
12548SLJ20-400Vòng Bi Đũa CầuSLJ20-400101.6×180×468.186Open
12549XLD-23152Vòng Bi Đũa CầuXLD-23152, XLD-3003752260×440×14496Open
12550XLD-23140/W33Vòng Bi Đũa CầuXLD-23140/W33, XLD3003740Y200×340×11250.5Open

Email WhatsApp