Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1480121316TNIVòng Bi Đũa Cầu21316TNI80×170×394.33Open
1480222215C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22215C/W33, 53515Y75×130×311.8Open
1480322216TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22216TN1/W3380×140×332.09Open
1480422216C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22216C/W33, 53516Y80×140×332.2Open
1480522216Vòng Bi Đũa Cầu22216, 351680×140×332.2Open
1480622314Vòng Bi Đũa Cầu22314, 361470×150×514.4Open
1480722315TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22315TN1/W3375×160×555.33Open
1480822313TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22313TN1/W3365×140×483.57Open
1480922315Vòng Bi Đũa Cầu22315, 361575×160×555.4Open
1481022215TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22215TN1/W3375×130×311.67Open
1481122215Vòng Bi Đũa Cầu22215, 351575×130×311.75Open
1481222314TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22314TN1/W3370×150×514.35Open
1481322313C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22313C/W33, 53613Y65×140×483.55Open
1481422314C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22314C/W33, 53614Y70×150×514.4Open
1481522213TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22213TN1/W3365×120×311.53Open
1481621313TNIVòng Bi Đũa Cầu21313TNI65×140×332.45Open
1481721314TNIVòng Bi Đũa Cầu21314TNI70×150×352.97Open
1481822214TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22214TN1/W3370×125×311.6Open
1481922312TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22312TN1/W3360×130×462.96Open
1482022214C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22214C/W33, 53514K70×125×311.7Open
1482122214Vòng Bi Đũa Cầu22214, 351470×125×311.66Open
1482222313Vòng Bi Đũa Cầu22313, 361365×140×483.6Open
1482322312C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22312C/W33, 53612Y60×130×462.95Open
1482421312TNIVòng Bi Đũa Cầu21312TNI60×130×311.96Open
1482522213C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22213C/W33, 53513Y65×120×311.6Open
1482622212TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22212TN1/W3360×110×281.14Open
1482722213Vòng Bi Đũa Cầu22213, 351365×120×311.63Open
1482822311C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22311C/W33, 53611K55×120×432.35Open
1482922312Vòng Bi Đũa Cầu22312, 361260×130×463Open
1483021311TNIVòng Bi Đũa Cầu21311TNI55×120×291.57Open
1483122211C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22211C/W33, 53511Y55×100×250.84Open
1483222310TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22310TN1/W3350×110×401.84Open
1483322311TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22311TN1/W3355×120×432.32Open
1483422212C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22212C/W33, 53512Y60×110×281.2Open
1483522212Vòng Bi Đũa Cầu22212, 351260×110×281.22Open
1483622310C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22310C/W33, 53610Y50×110×401.85Open
1483721310TNIVòng Bi Đũa Cầu21310TNI50×110×271.22Open
1483822311Vòng Bi Đũa Cầu22311, 361155×120×432.4Open
1483922210TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22210TN1/W3350×90×230.596Open
1484022211Vòng Bi Đũa Cầu22211, 351155×100×25Đang xác nhậnOpen
1484122211TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22211TN1/W3355×100×250.823Open
1484222310Vòng Bi Đũa Cầu22310, 361050×110×401.9Open
1484321309TNIVòng Bi Đũa Cầu21309TNI45×100×250.949Open
1484422308TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22308TN1/W3340×90×331.02Open
1484522209C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22209C/W33, 53509Y45×85×230.58Open
1484622210C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22210C/W33, 53510Y50×90×230.62Open
1484722210Vòng Bi Đũa Cầu22210, 351050×90×230.87Open
1484822309TN1/W33Vòng Bi Đũa Cầu22309TN1/W3345×100×361.39Open
1484922309C/W33Vòng Bi Đũa Cầu22309C/W33, 53609Y45×100×361.38Open
1485021308TNIVòng Bi Đũa Cầu21308TNI40×90×230.717Open

Email WhatsApp