Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1660151109/HVVòng Bi Cầu Chặn51109/HV, 8109X45×65×140.141Open
1660251109MVòng Bi Cầu Chặn51109M, 8109H45×65×140.164Open
1660351110/HVVòng Bi Cầu Chặn51110/HV, 8110X50×70×140.159Open
1660451112/HVVòng Bi Cầu Chặn51112/HV, 8112X60×85×170.271Open
1660551112/HV1S1Vòng Bi Cầu Chặn51112/HV1S1, 8112X1T260×85×170.303Open
1660651107MVòng Bi Cầu Chặn51107M, 8107H35×52×120.085Open
16607510/950Vòng Bi Cầu Chặn510/950, 10089/950H950×1030×60Đang xác nhậnOpen
16608511/600Vòng Bi Cầu Chặn511/600, 81/600600×710×8564.9Open
1660951110MVòng Bi Cầu Chặn51110M, 8110H50×70×140.186Open
1661051111MVòng Bi Cầu Chặn51111M, 8111H55×78×160.748Open
1661151114MVòng Bi Cầu Chặn51114M, 8114H70×95×180.385Open
1661251112/HVS1Vòng Bi Cầu Chặn51112/HVS1, 8112XT260×85×170.271Open
1661351115/HVYA2Vòng Bi Cầu Chặn51115/HVYA2, 8115KX75.2×100×190.445Open
1661451112MVòng Bi Cầu Chặn51112M, 8112H60×85×170.305Open
16615510/1180Vòng Bi Cầu Chặn510/1180, 10089/1180H1180×1280×80108Open
1661651113MVòng Bi Cầu Chặn51113M, 8113H65×90×180.371Open
16617511/750Vòng Bi Cầu Chặn511/750, 81/750750×900×120Đang xác nhậnOpen
1661851118/HVS1Vòng Bi Cầu Chặn51118/HVS1, 8118XT290×120×220.646Open
1661951115/HV1YA2Vòng Bi Cầu Chặn51115/HV1YA2, 8115KX175.2×100×190.445Open
1662051120MVòng Bi Cầu Chặn51120M, 8120H100×135×251.04Open
1662151115MVòng Bi Cầu Chặn51115M, 8115H75×100×190.438Open
1662251115M/YA2Vòng Bi Cầu Chặn51115M/YA2, 8115KH75.2×100×190.445Open
1662351124/HVS2Vòng Bi Cầu Chặn51124/HVS2, 8124XT3120×155×251.25Open
1662451116/HV1YA2Vòng Bi Cầu Chặn51116/HV1YA2, 8116KX180.2×105×190.464Open
1662551116/HVYA2Vòng Bi Cầu Chặn51116/HVYA2, 8116KX80.2×105×190.464Open
1662651116M/YA2Vòng Bi Cầu Chặn51116M/YA2, 8116KH80.2×105×190.464Open
1662751192MVòng Bi Cầu Chặn51192M, 8192H460×560×8043Open
1662851144MVòng Bi Cầu Chặn51144M, 8144H220×270×37Đang xác nhậnOpen
1662951118/HV1S1Vòng Bi Cầu Chặn51118/HV1S1, 8118X1T290×120×220.646Open
1663051120/TVòng Bi Cầu Chặn51120/T, 8120M100×135×251.07Open
1663151120Q1/HVVòng Bi Cầu Chặn51120Q1/HV, 8120XQ100×135×251.07Open
16632512/630Vòng Bi Cầu Chặn512/630, 82/630630×850×175243.1Open
1663351124MVòng Bi Cầu Chặn51124M, 8124H120×155×251.2Open
16634512/630/S0Vòng Bi Cầu Chặn512/630/S0, 82/630T630×850×175251.8Open
1663551126MVòng Bi Cầu Chặn51126M, 8126130×170×301.89Open
1663651140/HVVòng Bi Cầu Chặn51140/HV, 8140X200×250×373.68Open
1663751152MVòng Bi Cầu Chặn51152M, 8152H260×320×457.86Open
1663851160MVòng Bi Cầu Chặn51160M, 8160H300×380×6217.3Open
1663951207X3Vòng Bi Cầu Chặn51207X3, 870735×55×16Đang xác nhậnOpen
1664051207/HVVòng Bi Cầu Chặn51207/HV, 8207X35×62×180.193Open
1664151206/YAVòng Bi Cầu Chặn51206/YA, 8206K30×52×160.142Open
1664251208MVòng Bi Cầu Chặn51208M, 8208H40×68×190.329Open
1664351216/HVVòng Bi Cầu Chặn51216/HV, 8216X80×115×280.92Open
1664451212MVòng Bi Cầu Chặn51212M, 8212H60×95×260.763Open
1664551206/HVVòng Bi Cầu Chặn51206/HV, 8206X30×52×160.142Open
1664651217/HVVòng Bi Cầu Chặn51217/HV, 8217X85×125×311.22Open
1664751238JVòng Bi Cầu Chặn51238J, 8238K190×270×6211.3Open
1664851208/HVVòng Bi Cầu Chặn51208/HV, 8208X40×68×190.273Open
1664951224MVòng Bi Cầu Chặn51224M, 8224120×170×392.76Open
1665051209F2Vòng Bi Cầu Chặn51209F2, 8209W45×73×200.271Open

Email WhatsApp