Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
16701517/20.2ZSV/YAVòng Bi Cầu Chặn517/20.2ZSV/YA, 198804K20.2×37×110.05ZZ
16702517/224.5UVòng Bi Cầu Chặn517/224.5U, 18649C224.5×358×9534.26Open
16703517/238/YAVòng Bi Cầu Chặn517/238/YA, 8948K238×340×7018.8Open
16704517/24ZHVVòng Bi Cầu Chặn517/24ZHV, 9890524×43.5×15.90.138Open
16705517/53/HVVòng Bi Cầu Chặn517/53/HV, 8911X53×72×15.50.215Open
16706517/630Vòng Bi Cầu Chặn517/630, 87/630630×810×100126Open
16707517/25.1ZSVVòng Bi Cầu Chặn517/25.1ZSV, 19890525.1×49×160.128Open
16708517/57/HV1Vòng Bi Cầu Chặn517/57/HV1, 8912X157×74×17.40.223Open
16709517/590VVòng Bi Cầu Chặn517/590V, 7089/590590×672×6540Open
16710517/71.5Vòng Bi Cầu Chặn517/71.5, 891471.5×93×210.445Open
16711517/53Vòng Bi Cầu Chặn517/53, 891153×72×15.50.215Open
16712517/57Vòng Bi Cầu Chặn517/57, 891257×74×17.40.223Open
16713517/800MVòng Bi Cầu Chặn517/800M, 87/800H800×920×100112Open
16714517/72VVòng Bi Cầu Chặn517/72V, 70891472×128×40Đang xác nhậnOpen
16715517/57/HVVòng Bi Cầu Chặn517/57/HV, 8912X57×74×17.40.223Open
16716517/78/HVVòng Bi Cầu Chặn517/78/HV, 8916X78×98×150.298Open
16717517/696Vòng Bi Cầu Chặn517/696, 87/696696×790×6231.95Open
1671851708ZH/YA1Vòng Bi Cầu Chặn51708ZH/YA1, 688808K40×67×14.350.169Open
1671951708ZH/YAVòng Bi Cầu Chặn51708ZH/YA, 688808K40×67×14.350.18Open
16720517/71.5/HVVòng Bi Cầu Chặn517/71.5/HV, 8914X71.5×93×210.445Open
16721517/78Vòng Bi Cầu Chặn517/78, 891678×98×150.298Open
1672251711ZH/YAVòng Bi Cầu Chặn51711ZH/YA, 688711K55×92×230.53Open
1672351706ZHVVòng Bi Cầu Chặn51706ZHV, 9820630×51×15.875Đang xác nhậnOpen
1672451708ZHVòng Bi Cầu Chặn51708ZH, 58890840×66×14.25Đang xác nhậnOpen
1672551714ZHVòng Bi Cầu Chặn51714ZH, 68871470×106×22Đang xác nhậnOpen
1672651716ZHVVòng Bi Cầu Chặn51716ZHV, 9831680×142×452.82Open
1672751711ZHVòng Bi Cầu Chặn51711ZH, 688711K155×92×230.53Open
1672851720MVòng Bi Cầu Chặn51720M, 8820100×172×576.02Open
1672951711ZHX1Vòng Bi Cầu Chặn51711ZHX1, 688711K155×89.8×21Đang xác nhậnOpen
1673051711ZH/YA1Vòng Bi Cầu Chặn51711ZH/YA1, 688711K55×92×230.53Open
1673151726X2Vòng Bi Cầu Chặn51726X2, 8726130×170×271.65Open
1673252224MVòng Bi Cầu Chặn52224M, 38224H120×170×685.28Open
1673351713ZH/YAVòng Bi Cầu Chặn51713ZH/YA, 588913K65×108×29Đang xác nhậnOpen
1673451713ZHX1Vòng Bi Cầu Chặn51713ZHX1, 68871365×99.9×21Đang xác nhậnOpen
1673552220MVòng Bi Cầu Chặn52220M, 38220H100×150×674.46Open
1673651715Vòng Bi Cầu Chặn51715, 891575×128×412.18Open
1673752228MVòng Bi Cầu Chặn52228M, 38228140×200×818.79Open
1673851720Vòng Bi Cầu Chặn51720, 8920100×150×382.2Open
1673952411MVòng Bi Cầu Chặn52411M, 38411H55×120×874.75Open
1674051762Vòng Bi Cầu Chặn51762, 8962310×360×427.31Open
1674152414MVòng Bi Cầu Chặn52414M, 38414H70×150×1079.23Open
16742527/1181Vòng Bi Cầu Chặn527/1181, 389/1181H1181×1280×145243Open
1674352420MVòng Bi Cầu Chặn52420M, 38420100×210×15025.5Open
1674452234MVòng Bi Cầu Chặn52234M, 38234H170×240×97Đang xác nhậnOpen
1674552238JVòng Bi Cầu Chặn52238J, 38238K190×270×10921Open
16746527/49Vòng Bi Cầu Chặn527/49, 3891041×49×78123Open
1674752324MVòng Bi Cầu Chặn52324M, 38324H120×210×123Đang xác nhậnOpen
1674852326MVòng Bi Cầu Chặn52326M, 38326H130×225×130Đang xác nhậnOpen
16749527/950.8/YB2Vòng Bi Cầu Chặn527/950.8/YB2, 388/950H950.8×1030×110136Open
1675052417MVòng Bi Cầu Chặn52417M, 38417H85×180×12816.2Open

Email WhatsApp