Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1705153215Vòng Bi Cầu Chặn53215, 2821575×110×28.30.85Open
1705253222Vòng Bi Cầu Chặn53222, 28222110×160×672.5Open
1705353216Vòng Bi Cầu Chặn53216, 2821680×115×29.50.93Open
1705453212Vòng Bi Cầu Chặn53212, 2821260×95×280.69Open
1705553213Vòng Bi Cầu Chặn53213, 2821365×100×28.70.75Open
1705653216UVòng Bi Cầu Chặn53216U, 18216, 53216+U21680×115×331.15Open
1705753210UVòng Bi Cầu Chặn53210U, 18210, 53210+U21050×78×260.48Open
1705853211Vòng Bi Cầu Chặn53211, 2821155×90×27.30.62Open
1705953215UVòng Bi Cầu Chặn53215U, 18215, 53215+U21575×110×321.06Open
1706053210Vòng Bi Cầu Chặn53210, 2821050×78×23.50.38Open
1706153213UVòng Bi Cầu Chặn53213U, 18213, 53213+U21365×100×320.93Open
1706253208UVòng Bi Cầu Chặn53208U, 18208, 53208+U20840×68×230.34Open
1706353207UVòng Bi Cầu Chặn53207U, 18207, 53207+U20735×62×220.277Open
1706453207Vòng Bi Cầu Chặn53207, 2820735×62×19.90.22Open
1706553206UVòng Bi Cầu Chặn30×52×200.193Open
1706653209UVòng Bi Cầu Chặn53209U, 18209, 53209+U20945×73×240.397Open
1706753205Vòng Bi Cầu Chặn53205, 2820525×47×16.70.12Open
1706853209Vòng Bi Cầu Chặn53209, 2820945×73×21.30.31Open
1706953206Vòng Bi Cầu Chặn53206, 28206, 53206X30×52×200.16Open
1707053204Vòng Bi Cầu Chặn53204, 2820420×40×14.70.08Open
1707153208Vòng Bi Cầu Chặn53208, 2820840×68×20.30.27Open
1707253202Vòng Bi Cầu Chặn53202, 2820215×32×13.30.048Open
1707352414Vòng Bi Cầu Chặn52414, 3841470×150×1079.168Open
1707452430Vòng Bi Cầu Chặn52430, 38430, 52430X150×300×20968.1Open
1707553205UVòng Bi Cầu Chặn53205U, 18205, 53205+U20525×47×190.152Open
1707652409Vòng Bi Cầu Chặn52409, 3840945×100×722.57Open
1707752314Vòng Bi Cầu Chặn52314, 3831470×125×723.9Open
1707853203Vòng Bi Cầu Chặn53203, 2820317×35×13.20.055Open
1707953201Vòng Bi Cầu Chặn53201, 2820112×28×11.40.031Open
1708052315Vòng Bi Cầu Chặn52315, 3831575×135×795Open
1708152420Vòng Bi Cầu Chặn52420, 38420, 52420X100×210×15024.6Open
1708252313Vòng Bi Cầu Chặn52313, 3831365×115×652.9Open
1708352232Vòng Bi Cầu Chặn52232, 38232, 52232X160×225×9011.97Open
1708452309Vòng Bi Cầu Chặn52309, 3830945×85×321.26Open
1708552308Vòng Bi Cầu Chặn52308, 3830840×78×491.06Open
1708652322Vòng Bi Cầu Chặn52322, 38322, 52322X110×190×11012.5Open
1708752228Vòng Bi Cầu Chặn52228, 38228, 52228X140×220×818.8Open
1708852215Vòng Bi Cầu Chặn52215, 3821575×110×471.6Open
1708952312Vòng Bi Cầu Chặn52312, 3831260×110×642.7Open
1709052311Vòng Bi Cầu Chặn52311, 3831155×105×642.5Open
1709152213Vòng Bi Cầu Chặn52213, 3821365×100×471.36Open
1709252217Vòng Bi Cầu Chặn52217, 3821785×125×552.22Open
1709352307Vòng Bi Cầu Chặn52307, 3830735×68×440.71Open
1709452218Vòng Bi Cầu Chặn52218, 3821890×135×623.14Open
1709552208Vòng Bi Cầu Chặn52208, 3820840×68×360.54Open
1709652209Vòng Bi Cầu Chặn52209, 3820945×73×370.64Open
1709752214Vòng Bi Cầu Chặn52214, 3821470×105×471.52Open
1709851428Vòng Bi Cầu Chặn140×280×11233.9Open
1709951426Vòng Bi Cầu Chặn130×270×11031.4Open
1710052212Vòng Bi Cầu Chặn52212, 3821260×95×461.15Open

Email WhatsApp