Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
1755151406Vòng Bi Cầu Chặn51406, 8406, 51430×70×280.53Open
1755251210Vòng Bi Cầu Chặn51210, 821050×78×220.39Open
1755351416Vòng Bi Cầu Chặn51416, 841680×170×687.97Open
1755451216Vòng Bi Cầu Chặn51216, 821680×115×280.95Open
1755551410Vòng Bi Cầu Chặn51410, 841050×110×431.99Open
1755651310Vòng Bi Cầu Chặn51310, 831055×95×311Open
1755751110Vòng Bi Cầu Chặn51110, 811050×70×140.16Open
1755851106Vòng Bi Cầu Chặn51106, 810630×47×110.068Open
1755951306Vòng Bi Cầu Chặn51306, 830630×60×210.27Open
1756051206Vòng Bi Cầu Chặn51206, 8206, 51206X30×52×160.15Open
1756151405Vòng Bi Cầu Chặn51405, 840525×60×240.34Open
1756251103Vòng Bi Cầu Chặn51103, 810317×30×90.028Open
1756351203Vòng Bi Cầu Chặn51203, 820317×35×120.053Open
1756451202Vòng Bi Cầu Chặn51202, 8202, 51202X15×32×120.046Open
1756551104Vòng Bi Cầu Chặn51104, 810420×35×100.04Open
1756651305Vòng Bi Cầu Chặn51305, 8305, 5190525×52×180.18Open
1756751205Vòng Bi Cầu Chặn51205, 820525×47×150.12Open
1756851204Vòng Bi Cầu Chặn51204, 8204, 512420×40×140.082Open
1756951101Vòng Bi Cầu Chặn51101, 810112×26×90.022Open
1757051201Vòng Bi Cầu Chặn51201, 8201, 51201X12×28×110.034Open
1757151105Vòng Bi Cầu Chặn51105, 810525×42×110.059Open
1757251100Vòng Bi Cầu Chặn51100, 810010×24×90.02Open
1757351304Vòng Bi Cầu Chặn51304, 830420×47×180.13Open
1757451102Vòng Bi Cầu Chặn51102, 810215×28×90.024Open
1757551200Vòng Bi Cầu Chặn51200, 8200, 51200X10×26×110.03Open
17576NAVP4907X3/AS1Vòng Bi Đũa KimNAVP4907X3/AS1, 5470735×58×220.269Open
17577NAVP608/C9Vòng Bi Đũa KimNAVP608/C9, 54310U40×100×702.196Open
17578NAVP607/C9Vòng Bi Đũa KimNAVP607/C9, 54309U35×90×621.504Open
17579NAVP5900M/P6S1Vòng Bi Đũa KimNAVP5900M/P6S1, E54700HT210×26×170.054Open
17580NAV1006SWBKVòng Bi Đũa KimNAV1006SWBK, 48410630×55×13Đang xác nhậnOpen
17581NAVP4000X2M/S1Vòng Bi Đũa KimNAVP4000X2M/S110×26×170.269Open
17582RNAO6904X2ZWVòng Bi Đũa KimRNAO6904X2ZW, 984905Đang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
17583RNAV6912X3ZWVòng Bi Đũa KimRNAV6912X3ZW, 784714Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17584NAV5009SWBKVòng Bi Đũa KimNAV5009SWBK, 548410945×75×40Đang xác nhậnOpen
17585NAVP6/37/C9Vòng Bi Đũa KimNAVP6/37/C9, 54307U37×72×520.554Open
17586NAVP4205X3RZWVòng Bi Đũa KimNAVP4205X3RZW, 584705K25×55×37Đang xác nhậnOpen
17587RNAVP6911ZWVòng Bi Đũa KimRNAVP6911ZW, 684713Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17588F/19x32x13WBVòng Bi Đũa KimF/19x32x13WB, 894904K(941/25)19×32×1310.0963Open
17589RSTO8Vòng Bi Đũa KimRSTO8Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17590NAVP6926X2ZWVòng Bi Đũa KimNAVP6926X2ZW, 884726130×180×1156.64ZZ
17591CR30Vòng Bi Đũa KimCR30Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17592NA4917X3WBVòng Bi Đũa KimNA4917X3WB, 74481785×115×36Đang xác nhậnOpen
17593NA3907X2WBVòng Bi Đũa KimNA3907X2WB, 744707K(384907)35×55×160.0461Open
17594CR26Vòng Bi Đũa KimCR26Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17595F/30x43x20WBVòng Bi Đũa KimF/30x43x20WB, 894707K(947/35K)30×43×20Đang xác nhậnOpen
17596CR36Vòng Bi Đũa KimCR36Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17597CR20Vòng Bi Đũa KimCR20Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17598CR32Vòng Bi Đũa KimCR32Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17599CR14Vòng Bi Đũa KimCR14Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
17600CR16Vòng Bi Đũa KimCR16Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen

Email WhatsApp