Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18351 | NKI40/30 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI40/30, TAF1-405530, NKJ40/30A | 40×55×30 | Đang xác nhận | Open |
| 18352 | RNA4822 | Vòng Bi Đũa Kim | RNA4822, 4644822 | 110×140×30 | Đang xác nhận | Open |
| 18353 | NKI45/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI45/25, TAF1-456225, NKJ45/25A | 45×62×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18354 | NK95/26 | Vòng Bi Đũa Kim | NK95/26, TAF-9511526, NK95/26A | 85×115×26 | Đang xác nhận | Open |
| 18355 | NK9/16 | Vòng Bi Đũa Kim | NK9/16, NK9/16TN, NK9/16T2 | 9×16×16 | Đang xác nhận | Open |
| 18356 | NKI42/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI42/20, TAF1-425720, NKJ42/20A | 42×57×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18357 | NK80/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NK80/35, TAF-809535, NK80/35A | 70×95×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18358 | NK85/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NK85/25, TAF-8510525, NK85/25A | 75×105×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18359 | NK80/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NK80/25, TAF-809525, NK80/25A | 70×95×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18360 | NKI40/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI40/20, TAF1-405520, NKJ40/20A | 40×55×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18361 | NKI38/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI38/20, TAF1-385320, NKJ38/20A | 38×53×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18362 | NK95/36 | Vòng Bi Đũa Kim | NK95/36, TAF-9511536, NK95/36A | 85×115×36 | Đang xác nhận | Open |
| 18363 | NK9/12 | Vòng Bi Đũa Kim | NK9/12, NK9/12TN, NK9/12T2 | 9×16×12 | Đang xác nhận | Open |
| 18364 | NKI95/26 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI95/26, TAF1-9512526, NKJ95/26A | 95×125×26 | Đang xác nhận | Open |
| 18365 | NK85/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NK85/35, TAF-8510535, NK85/35A | 75×105×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18366 | NKI90/36 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI90/36, TAF1-9012036, NKJ90/36A | 90×120×36 | Đang xác nhận | Open |
| 18367 | NKI95/36 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI95/36, TAF1-9512536, NKJ95/36A | 95×125×36 | Đang xác nhận | Open |
| 18368 | NKI85/36 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI85/36, TAF1-8511536, NKJ85/36A | 85×115×36 | Đang xác nhận | Open |
| 18369 | NKI90/26 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI90/26, TAF1-9012026, NKJ90/26A | 90×120×26 | Đang xác nhận | Open |
| 18370 | NKI70/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI70/25, TAF1-709525, NKJ70/25A | 70×95×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18371 | NKI65/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI65/35, TAF1-659035, NKJ65/35A | 65×90×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18372 | NKI70/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI70/35, TAF1-709535, NKJ70/35A | 70×95×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18373 | NKI65/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI65/25, NKJ65/25A, NK73/25+IR65x73x25 | 65×90×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18374 | NKI60/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI60/35, TAF1-608235, NKJ60/35A | 60×82×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18375 | NKI60/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI60/25, TAF1-608225, NKJ60/25A | 60×82×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18376 | NKI6/12 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI6/12, NKJ6/12, NKI6/12TN | 6×16×12 | Đang xác nhận | Open |
| 18377 | NKI6/16 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI6/16, NKJ6/16, NKI6/16TN | 6×16×16 | Đang xác nhận | Open |
| 18378 | NKI75/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI75/35, TAF1-7510535, NKJ75/35A | 75×105×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18379 | NKI85/26 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI85/26, TAF1-8511526, NKJ85/26A | 85×115×26 | Đang xác nhận | Open |
| 18380 | NKI75/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI75/25, TAF1-7510525, NKJ75/25A | 75×105×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18381 | NKI32/30 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI32/30, TAF1-324730, NKJ32/30A | 32×47×30 | Đang xác nhận | Open |
| 18382 | NKI55/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI55/35, TAF1-557235, NKJ55/35A | 55×72×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18383 | NKI55/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI55/25, TAF1-557225, NKJ55/25A | 55×72×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18384 | NKI28/30 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI28/30, TAF1-284230, NKJ28/30A | 28×42×30 | Đang xác nhận | Open |
| 18385 | NKI32/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI32/20, TAF1-324720, NKJ32/20A | 32×47×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18386 | NKI20/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI20/20, TAF1-203220, NKJ20/20A | 20×32×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18387 | NKI35/30 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI35/30, TAF1-355030, NKJ35/30A | 35×50×30 | Đang xác nhận | Open |
| 18388 | NKI22/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI22/20, TAF1-223420, NKJ22/20A | 22×34×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18389 | NKI22/16 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI22/16, TAF1-223416, NKJ22/16A | 22×34×16 | Đang xác nhận | Open |
| 18390 | NKI100/40 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI100/40, TAF1-10013040, NKJ100/40A | 100×130×40 | Đang xác nhận | Open |
| 18391 | NKI35/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI35/20, TAF1-355020, NKJ35/20A | 35×50×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18392 | NK75/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NK75/25, TAF-759225, NK75/25A | —×92×25 | Đang xác nhận | Open |
| 18393 | NK8/16 | Vòng Bi Đũa Kim | NK8/16, NK8/16TN, NK8/16T2 | 5×15×16 | Đang xác nhận | Open |
| 18394 | NK73/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NK73/35, TAF-739035, NK73/35A | 65×90×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18395 | NKI28/20 | Vòng Bi Đũa Kim | NKI28/20, TAF1-284220, NKJ28/20A | 28×42×20 | Đang xác nhận | Open |
| 18396 | NK70/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NK70/35, TAF-708535, NK70/35A | —×85×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18397 | NK68/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NK68/35, TAF-688235, NK68/35A | 60×82×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18398 | NK75/35 | Vòng Bi Đũa Kim | NK75/35, TAF-759235, NK75/35A | —×92×35 | Đang xác nhận | Open |
| 18399 | NK8/12 | Vòng Bi Đũa Kim | NK8/12, NK8/12TN, NK8/12T2 | 5×15×12 | Đang xác nhận | Open |
| 18400 | NK73/25 | Vòng Bi Đũa Kim | NK73/25, TAF-739025, NK73/25A | 65×90×25 | Đang xác nhận | Open |
Khong co du lieu phu hop.