Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
22551UEL212Vòng Bi Cầu Lắp GhépĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
22552UKFLU211+H2311Vòng Bi Cầu Lắp Ghép50×59×217Đang xác nhậnOpen
22553UKFLU307+H2307Vòng Bi Cầu Lắp Ghép30×43×185Đang xác nhậnOpen
22554UKFLU309+H2309Vòng Bi Cầu Lắp Ghép40×50×230Đang xác nhậnOpen
22555UEL209Vòng Bi Cầu Lắp GhépĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
22556UKFLU207+H2307Vòng Bi Cầu Lắp Ghép30×43×156Đang xác nhậnOpen
22557UEL206Vòng Bi Cầu Lắp GhépĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
22558UEL211Vòng Bi Cầu Lắp GhépĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
22559UEL208Vòng Bi Cầu Lắp GhépĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
22560UEL207Vòng Bi Cầu Lắp GhépĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
22561AXK/40x60x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/40x60x2, 889108K40×60×20.015Open
22562AXK/33x49x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/33x49x2, SZ-91533×49×20.0273Open
22563AXK/29x50x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/29x50x2, 88990629×50×20.012Open
22564AXK/29x32x2.05Vòng Bi Đũa ChặnAXK/29x32x2.05, SZ-92129×32×2.050.006Open
22565AXK/17x35x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/17x35x2, SZ-D91317×35×20.0061Open
22566AXK/10x27x2.5Vòng Bi Đũa ChặnAXK/10x27x2.5, SZ-91410×27×2.50.0042Open
22567AXK/30x42x2.5Vòng Bi Đũa ChặnAXK/30x42x2.5, AXK304230×42×2.50.005Open
22568AXK/29.1x44x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/29.1x44x2, SZ-29144229.1×44×20.008Open
22569AXK/6x23x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/6x23x2, SZ-9036×23×20.0027Open
22570AXK/29x51x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/29x51x229×51×20.0064Open
22571AXK/21x32x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/21x32x2, SZ-2132221×32×20.004Open
22572CRB30040Vòng Bi Đũa ChặnCRB30040300×405×4017.2Open
22573AXK/19.5x32x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/19.5x32x2, SZ-90719.5×32×20.0051Open
22574AXK/10x20x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/10x20x2, 88990010×20×20.0023Open
22575CRB25030Vòng Bi Đũa ChặnCRB25030250×330×308.1Open
22576AXK/6x14x2Vòng Bi Đũa ChặnAXK/6x14x2, SZ-9066×17×20.0018Open
22577AXK/6x14x2TNVòng Bi Đũa ChặnAXK/6x14x2TN, AXK0614A46×14×2Đang xác nhậnOpen
22578CRB20035Vòng Bi Đũa ChặnCRB20035200×295×359.58Open
2257989311/P5Vòng Bi Đũa Chặn89311/P5, D954931155×105×301.38Open
2258089317/P5Vòng Bi Đũa Chặn89317/P5, D954931785×150×393.35Open
22581AXK/6x14x1.5Vòng Bi Đũa ChặnAXK/6x14x1.5, AXK06146×14×1.50.001Open
22582CRB30025Vòng Bi Đũa ChặnCRB30025300×360×255.88Open
22583CRB25040Vòng Bi Đũa ChặnCRB25040250×355×4014.8Open
2258489320/P5Vòng Bi Đũa Chặn89320/P5, D9549320100×170×424.49Open
2258589352DVòng Bi Đũa Chặn89352D, 9809352260×420×9557.1Open
2258689320X3Vòng Bi Đũa Chặn89320X3, 9549320100×120×422.43Open
22587CRB20030Vòng Bi Đũa ChặnCRB20030200×280×306.7Open
22588CRB15030Vòng Bi Đũa ChặnCRB15030150×230×305.3Open
2258989444X2Vòng Bi Đũa Chặn89444X2, 549744220×420×13090.89Open
2259081222MVòng Bi Đũa Chặn81222M, 9222H110×160×382.8Open
2259181140/YAVòng Bi Đũa Chặn81140/YA, 9140200×250×374.28Open
2259281102MVòng Bi Đũa Chặn81102M, 910215×28×90.03Open
2259381224MVòng Bi Đũa Chặn81224M, 9224H120×170×392.94Open
2259489424Vòng Bi Đũa Chặn89424, 9549424120×250×7819.7Open
22595811/850Vòng Bi Đũa Chặn811/850, 91/850850×1000×120177.15Open
22596811/1800ZWVòng Bi Đũa Chặn811/1800ZW, 5491/18001800×2080×2201278Open
22597817/1500ZWVòng Bi Đũa Chặn817/1500ZW, 5497/15001500×1650×88228Open
22598817/600ZWVòng Bi Đũa Chặn817/600ZW, 5497/600600×860×125264Open
2259981718Vòng Bi Đũa Chặn81718, 9718L90×160×262.25Open
2260081720Vòng Bi Đũa Chặn81720, 9720L100×190×395.11Open

Email WhatsApp