Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
23101WB1630098DVòng Bi Bơm NướcWB1630098D16×30×980.204Open
23102WB1630098HVòng Bi Bơm NướcWB1630098H, 63057416×30×980.237Open
23103WB1630110Vòng Bi Bơm NướcWB163011016×30×109.9820.247Open
23104WB1630098YVòng Bi Bơm NướcWB1630098Y15.918×30×980.237Open
23105WB1630100Vòng Bi Bơm NướcWB163010016×30×1000.22Open
23106WB1630105Vòng Bi Bơm NướcWB1630105, HH462Q-0316×30×105.3Đang xác nhậnOpen
23107WB1630115Vòng Bi Bơm NướcWB163011516×30×1150.254Open
23108WB1630117Vòng Bi Bơm NướcWB163011716×30×1170.23Open
23109WB1630106D2Vòng Bi Bơm NướcWB1630106D2, 462Q16×30×105.50.202Open
23110WB1630128Vòng Bi Bơm NướcWB1630128, 885166K15.939×30×127.790.28Open
23111WB1630112Vòng Bi Bơm NướcWB1630112, 88516715.918×30×111.510.25Open
23112WB1630122KVòng Bi Bơm NướcWB1630122K16×30×122.230.267Open
23113WB1630113Vòng Bi Bơm NướcWB163011316×30×1130.212Open
23114WB1630130Vòng Bi Bơm NướcWB163013016×30×128.980.276Open
23115WB1630138Vòng Bi Bơm NướcWB1630138, FPS2515.918×30×138.10.29Open
23116WB1630162Vòng Bi Bơm NướcWB1630162, 88511715.918×30×161.930.33Open
23117WB1735101Vòng Bi Bơm NướcWB173510117×35×101Đang xác nhậnOpen
23118WB1630115HVòng Bi Bơm NướcWB1630115H15.994×30×11516Open
23119WB1635101Vòng Bi Bơm NướcWB1635101, 491Q-130702416×35×101Đang xác nhậnOpen
23120WB1630145Vòng Bi Bơm NướcWB163014516×30×1450.316Open
23121WB1630121DVòng Bi Bơm NướcWB1630121D16×30×121.50.228Open
23122WB1736091Vòng Bi Bơm NướcWB173609117×36×90.70.305Open
23123WB1835121DVòng Bi Bơm NướcWB1835121D18×35×120.60.35Open
23124WB1730075Vòng Bi Bơm NướcWB173007517.2×30×750.151Open
23125WB1840119Vòng Bi Bơm NướcWB184011918×40×1190.423Open
23126WB1940111DVòng Bi Bơm NướcWB1940111D, BWF40-19R19×40×1110.422Open
23127WB1736091DVòng Bi Bơm NướcWB1736091D17×36×90.70.285Open
23128WB1938143D2Vòng Bi Bơm NướcWB1938143D2, 885862B19×38.1×143.480.473Open
23129WB1938134DVòng Bi Bơm NướcWB1938134D, WK2528-219×38.1×134.110.475Open
23130WB1940119Vòng Bi Bơm NướcWB194011919×40×119Đang xác nhậnOpen
23131WB1940119HD2Vòng Bi Bơm NướcWB1940119HD2, 493Q19×40×1190.42Open
23132WB1836090DVòng Bi Bơm NướcWB1836090D18.2×36×900.292Open
23133WIB122485Vòng Bi Bơm NướcWIB122485, 88410112×24×84.51Đang xác nhậnOpen
23134WB1938112D2Vòng Bi Bơm NướcWB1938112D2, B85HF8530AA19×38.1×1120.34Open
23135WIB1230106DVòng Bi Bơm NướcWIB1230106D12×30×105.50.196Open
23136WIB1226104-1Vòng Bi Bơm NướcWIB1226104-1, BWF26-11RUJ12×26×103.510.167Open
23137WB1938162D2Vòng Bi Bơm NướcWB1938162D2, 88585819×38.1×161.930.497Open
23138WB1940115Vòng Bi Bơm NướcWB194011519×40×115Đang xác nhậnOpen
23139WB1940122D2Vòng Bi Bơm NướcWB1940122D2, CA488-119×40×121.50.443Open
23140WB1940123Vòng Bi Bơm NướcWB194012319×40×123Đang xác nhậnOpen
23141WIB1630122DVòng Bi Bơm NướcWIB1630122D, 88547615.92×30×122.170.268Open
23142WIB1630124Vòng Bi Bơm NướcWIB1630124, 885100B15.92×30×123.670.27Open
23143WIB122694Vòng Bi Bơm NướcWIB122694, BWF26-14RUJ12×26×94.490.159Open
23144WIB1630122BVòng Bi Bơm NướcWIB1630122B, 885168C15.92×30×122.250.268Open
23145WIB1630132Vòng Bi Bơm NướcWIB1630132, 88552115.92×30×132.130.284Open
23146WIB1630129Vòng Bi Bơm NướcWIB1630129, 88516915.92×30×128.980.278Open
23147WIB1630122CVòng Bi Bơm NướcWIB1630122C, 885168H15.92×30×122.250.269Open
23148WIB1630124BVòng Bi Bơm NướcWIB1630124B, 88532615.92×30×1240.244Open
23149WIB1630133Vòng Bi Bơm NướcWIB1630133, 88561115.92×30×132.640.284Open
23150WIB1630128Vòng Bi Bơm NướcWIB1630128, 88514115.92×30×127.790.277Open

Email WhatsApp