Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
3801NNF5028-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5028-2LSNV, 5372128140×210×9511.8Open
3802NNUPN3326X3-2LSVVòng Bi Đũa TrụNNUPN3326X3-2LSV, HS-202130×275×110Đang xác nhậnOpen
3803NNF5036-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5036-2LSNV, 5372136180×280×136Đang xác nhậnOpen
3804NNF5034-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5034-2LSNV, 5372134170×260×12224Open
3805NNUP3206X2-2ZVòng Bi Đũa TrụNNUP3206X2-2Z, 46270630×62×29Đang xác nhậnZZ
3806NNJ6028X2-2ZVòng Bi Đũa TrụNNJ6028X2-2Z, 172828U140×210×15518.1ZZ
3807NNF5024-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5024-2LSNV, 5372124120×180×807.5Open
3808NNJ4226X3=2ZVòng Bi Đũa TrụNNJ4226X3=2Z, 172826130×250×16028ZZ
3809NNF5017-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5017-2LSNV, 537211785×130×602.86Open
3810NNJ2411X3-2ZVòng Bi Đũa TrụNNJ2411X3-2Z, 17271155×144×56Đang xác nhậnZZ
3811NN3922X1-2KVòng Bi Đũa TrụNN3922X1-2K, 82744(3-212)220×320×6013.36Open
3812NNF5026-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5026-2LSNV, 5372126130×200×9511.4Open
3813NNF5010-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5010-2LSNV, 537211050×80×401.019Open
3814NNF5022-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5022-2LSNV, 5372122110×170×807Open
3815NNF5020-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5020-2LSNV, 5372120100×150×674.03Open
3816NNF2314X2-2LSVVòng Bi Đũa TrụNNF2314X2-2LSV, 27271470×150×1109.49Open
3817NNF5016-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5016-2LSNV, 537211680×125×602.75Open
3818NNF5015-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5015-2LSNV, 537211575×115×542.14Open
3819NNF5014-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5014-2LSNV, 537211470×110×541.92Open
3820NNF5012-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5012-2LSNV, 537211260×95×461.266Open
3821NNF5009-2LSNVVòng Bi Đũa TrụNNF5009-2LSNV, 5372109Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
3822NNB3326X2Vòng Bi Đũa TrụNNB3326X2, 782726130×280×11021.166Open
3823NNP2408X3Vòng Bi Đũa TrụNNP2408X3, 98260840×118×422.94Open
3824NNF2318X2-2LSVVòng Bi Đũa TrụNNF2318X2-2LSV, 27271890×190×11020.1Open
3825NNU4064X2Vòng Bi Đũa TrụNNU4064X2, 482764320×480×105Đang xác nhậnOpen
3826NNF5852-2LSVVòng Bi Đũa TrụNNF5852-2LSV, 272852260×320×8015.3Open
3827NNU3064X3/C952YAVòng Bi Đũa TrụNNU3064X3/C952YA, 472864T211K320×460×12071.7Open
3828NNP2413X3V/P5Vòng Bi Đũa TrụNNP2413X3V/P5, 6D67271365×165×749.388Open
3829NNP4232X2Q1Vòng Bi Đũa TrụNNP4232X2Q1, 982832Q160×290×18053.5Open
3830NNP4232X2/S0Vòng Bi Đũa TrụNNP4232X2/S0, 982832T160×290×18053.5Open
3831NNP4232X2Vòng Bi Đũa TrụNNP4232X2, 982832160×290×18053.5Open
3832NNU4917KVòng Bi Đũa TrụNNU4917K, 438291785×120×34Đang xác nhậnOpen
3833NNU49/530Q1/HCW33Vòng Bi Đũa TrụNNU49/530Q1/HCW33, 44829/530SQK530×710×180205Open
3834NN376VVòng Bi Đũa TrụNN376V, 3682776380×620×194222Open
3835NNU59/500X3Vòng Bi Đũa TrụNNU59/500X3, 44829/500500×650×130110Open
3836NNU5960X3E/YAVòng Bi Đũa TrụNNU5960X3E/YA, 4482960YE300×400×15050.85Open
3837NNU4944EAVòng Bi Đũa TrụNNU4944EA, 4482944HEK220×300×8016.8Open
3838NNU4922/P53Vòng Bi Đũa TrụNNU4922/P53, 3D4482922110×150×402.05Open
3839NNU3952X3/P59S1Vòng Bi Đũa TrụNNU3952X3/P59S1, D482752UT2260×370×8028.2Open
3840NNU4922/P54Vòng Bi Đũa TrụNNU4922/P54, 4D4482922110×150×402.05Open
3841NNU3952X3/C9Vòng Bi Đũa TrụNNU3952X3/C9, 482752U260×370×8028.2Open
3842NNU2130X1Vòng Bi Đũa TrụNNU2130X1, 3482730150×225×60Đang xác nhậnOpen
3843NNU4968EAVòng Bi Đũa TrụNNU4968EA, 4482968HEK, NNU4968340×460×11853.8Open
3844NNU49/530/YA5Vòng Bi Đũa TrụNNU49/530/YA5, 44729/530(42669/530)530×710×180Đang xác nhậnOpen
3845NNU4960EVòng Bi Đũa TrụNNU4960E, 4482960YE300×400×17553.15Open
3846SL045022PPVòng Bi Đũa TrụSL045022PP110×170×796.57Open
3847NNU4948EAVòng Bi Đũa TrụNNU4948EA, 4481948HEK240×320×8019.8Open
3848NNU4924/P54Vòng Bi Đũa TrụNNU4924/P54, 4D4482924120×165×452.8Open
3849NNU4924/P53Vòng Bi Đũa TrụNNU4924/P53, 3D4482924120×165×452.8Open
3850NNU4148/YA5Vòng Bi Đũa TrụNNU4148/YA5, 472748240×400×16082Open

Email WhatsApp