Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
3901NN3018K/P22W33Vòng Bi Đũa TrụNN3018K/P22W33, 2B3182118K90×140×372.12Open
3902NN3018K/Z1Vòng Bi Đũa TrụNN3018K/Z1, 3182118Z190×140×37Đang xác nhậnZ1
3903NN3020K/P22W33Vòng Bi Đũa TrụNN3020K/P22W33, 2B3182120K100×150×372.1Open
3904NN3016KM/YAVòng Bi Đũa TrụNN3016KM/YA, 3182116HK80×125×34Đang xác nhậnOpen
3905NN3017K/P22Vòng Bi Đũa TrụNN3017K/P22, 2B318211785×130×340.69Open
3906NN3014KM/C9YAVòng Bi Đũa TrụNN3014KM/C9YA, 3182114UKH70×110×30Đang xác nhậnOpen
3907NN3013KMVòng Bi Đũa TrụNN3013KM, 3182113H65×100×26Đang xác nhậnOpen
3908NN3014KMVòng Bi Đũa TrụNN3014KM, 3182114H70×110×30Đang xác nhậnOpen
3909NN3018K/C2Vòng Bi Đũa TrụNN3018K/C2, 2C318211890×140×37Đang xác nhậnOpen
3910NN3018KEVòng Bi Đũa TrụNN3018KE, 3182118E90×140×37Đang xác nhậnOpen
3911NN3012KMVòng Bi Đũa TrụNN3012KM, 3182112H60×95×26Đang xác nhậnOpen
3912NN3010K/C9Vòng Bi Đũa TrụNN3010K/C9, 3182110U50×80×23Đang xác nhậnOpen
3913NN3016K/C9YAVòng Bi Đũa TrụNN3016K/C9YA, 3182116KU80×125×34Đang xác nhậnOpen
3914NN49/600K/W20Vòng Bi Đũa TrụNN49/600K/W20, 41829/600Y600×800×200257Open
3915NN3012K/P22Vòng Bi Đũa TrụNN3012K/P22, 2B318211260×95×26Đang xác nhậnOpen
3916NN3012K/C9Vòng Bi Đũa TrụNN3012K/C9, 3182112U60×95×26Đang xác nhậnOpen
3917NN4952KVòng Bi Đũa TrụNN4952K, 4182952260×360×10029.2Open
3918NN3980K/W20Vòng Bi Đũa TrụNN3980K/W20, 3182980Y400×540×10666Open
3919NN4940KL1Vòng Bi Đũa TrụNN4940KL1, 4182940L200×280×80Đang xác nhậnOpen
3920NN3006X1Vòng Bi Đũa TrụNN3006X1, 328210630×48.5×19Đang xác nhậnOpen
3921NN3222/P53Vòng Bi Đũa TrụNN3222/P53, 7D3282222110×200×69.89.52Open
3922NN3007K/C9Vòng Bi Đũa TrụNN3007K/C9, 3182109U35×62×20Đang xác nhậnOpen
3923NN4964K/W20Vòng Bi Đũa TrụNN4964K/W20, 4182964Y320×440×11852Open
3924100x150/159.7x67x66/54Vòng Bi Đũa Trụ100x150/159.7x67x66/54100×150×67Đang xác nhậnOpen
392575x184/160x55x75/61Vòng Bi Đũa Trụ75x184/160x55x75/6175×184×55Đang xác nhậnOpen
3926NN4964KVòng Bi Đũa TrụNN4964K, 4182964320×440×11852Open
3927NN49/560X3Vòng Bi Đũa TrụNN49/560X3, 2827/560560×780×180266Open
3928NN3980KVòng Bi Đũa TrụNN3980K, 3182980400×540×10666Open
3929N3011Vòng Bi Đũa TrụN3011, 3282111, NN301155×90×26Đang xác nhậnOpen
393055x144/122x40x56/43Vòng Bi Đũa Trụ55x144/122x40x56/4355×144×40Đang xác nhậnOpen
393190x140/149.7x67x66/54Vòng Bi Đũa Trụ90x140/149.7x67x66/5490×140×67Đang xác nhậnOpen
3932NUP217RVòng Bi Đũa TrụNUP217R, 16221785×150×28Đang xác nhậnOpen
393375x178/160x48x70/53Vòng Bi Đũa Trụ75x178/160x48x70/5375×178×48Đang xác nhậnOpen
39347517870-2RSVòng Bi Đũa Trụ7517870-2RS, 722715Đang xác nhậnĐang xác nhận2RS
3935160x290x110/80Vòng Bi Đũa Trụ160x290x110/80, 24.9160×290×110Đang xác nhậnOpen
3936NJ3232X2WB1Q1/HGVòng Bi Đũa TrụNJ3232X2WB1Q1/HG, 552732QGĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
3937NJ3232X2WB1Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNJ3232X2WB1Q1/S0, 552732QTĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
3938160x290x97.5/80Vòng Bi Đũa Trụ160x290x97.5/80, 23.7160×290×97.5Đang xác nhậnOpen
393955x138/122x40x56/43Vòng Bi Đũa Trụ55x138/122x40x56/4355×138×40Đang xác nhậnOpen
3940NUP217REVòng Bi Đũa TrụNUP217RE, 162217E85×150×28Đang xác nhậnOpen
3941NF1014RQ1/HNVòng Bi Đũa TrụNF1014RQ1/HN, 612114NQ70×110×20Đang xác nhậnOpen
3942NJ3232X2WB1Q1/HGS0Vòng Bi Đũa TrụNJ3232X2WB1Q1/HGS0, 552732QGTĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
3943NJ3232X2WB1Q2/S0Vòng Bi Đũa TrụNJ3232X2WB1Q2/S0, 552732Q1TĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
3944NU23330WBVòng Bi Đũa TrụNU23330WB, 652630Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
394590x150x68Vòng Bi Đũa Trụ90x150x68, 690×150×68Đang xác nhậnOpen
3946260x400x65Vòng Bi Đũa Trụ260x400x65, 31.2260×400×65Đang xác nhậnOpen
3947160x290x85Vòng Bi Đũa Trụ160x290x85, 24.2160×290×85Đang xác nhậnOpen
3948140x215x82.55Vòng Bi Đũa Trụ140x215x82.55, 20.4140×215×82.55Đang xác nhậnOpen
3949150x320x108Vòng Bi Đũa Trụ150x320x108, 45150×320×108Đang xác nhậnOpen
3950150x570x73Vòng Bi Đũa Trụ150x570x73, 22.3150×570×73Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp