Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
4751MS140AVòng Bi Đũa TrụMS140A140×241.5×10814.5Open
4752NNQP42/159X2Q1/S0Vòng Bi Đũa TrụNNQP42/159X2Q1/S0, 972832K1QT159×290×22067.5Open
4753MS130AVòng Bi Đũa TrụMS130A130×222×82.59.025Open
4754NNQP6/560/S2Vòng Bi Đũa TrụNNQP6/560/S2, 9727/560VT3560×780×360532Open
4755MS110BVòng Bi Đũa TrụMS110B110×203×789.45Open
4756MS130BVòng Bi Đũa TrụMS130B130×222×98.49.59Open
4757NNQP668/P5YAVòng Bi Đũa TrụNNQP668/P5YA, D972768Y340×480×350230Open
4758MS140BVòng Bi Đũa TrụMS140B140×241.5×10814.2Open
4759NNQP6960Vòng Bi Đũa TrụNNQP6960, 6972960300×420×21891.8Open
4760MS140DVòng Bi Đũa TrụMS140D140×241.5×89.612.8Open
4761NU2232WBQ1/HGS0Vòng Bi Đũa TrụNU2232WBQ1/HGS0, 652732QGT160×290×97.523.7Open
4762MS155BVòng Bi Đũa TrụMS155B155×254×90.516.14Open
4763MS155CVòng Bi Đũa TrụMS155C155×254×107.318.65Open
4764NU2230EMWBVòng Bi Đũa TrụNU2230EMWB150×270×—22.3Open
4765MS140CVòng Bi Đũa TrụMS140C140×241.5×89.613.3Open
4766NU2232WBQ1/S0Vòng Bi Đũa TrụNU2232WBQ1/S0, 652732QT160×290×97.523.7Open
4767MS155AVòng Bi Đũa TrụMS155A155×254×98.516.84Open
4768NU2232WBQ2/S0Vòng Bi Đũa TrụNU2232WBQ2/S0, 652732Q1T160×290×97.524.9Open
4769NUP217REM/C3Vòng Bi Đũa TrụNUP217REM/C3, 3G162217EH85×150×27.52.31Open
4770NU2226X1WBVòng Bi Đũa TrụNU2226X1WB, 652726130×250×—12.8Open
4771RN203Vòng Bi Đũa TrụRN203, 50220317×33.9×120.036Open
4772NU2232WBQ1/HGVòng Bi Đũa TrụNU2232WBQ1/HG, 652732QG160×290×97.523.7Open
4773RN207EF1Vòng Bi Đũa TrụRN207EF1, 502207EW135×64×170.25Open
4774RN205EMVòng Bi Đũa TrụRN205EM, 502205EH25×46.5×15Đang xác nhậnOpen
4775RN206EMVòng Bi Đũa TrụRN206EM, 502206EH30×55.5×16Đang xác nhậnOpen
4776NU628WBVòng Bi Đũa TrụNU628WB, 652728K140×215×—20.4Open
4777RN1024/P6Vòng Bi Đũa TrụRN1024/P6, E502124120×165×281.79Open
4778RN202TN1Vòng Bi Đũa TrụRN202TN1, 502202A15×30×11Đang xác nhậnOpen
4779RN203MVòng Bi Đũa TrụRN203M, 502203H17×33.9×120.055Open
4780RN209EMVòng Bi Đũa TrụRN209EM, 502209EH45×76.5×19Đang xác nhậnOpen
4781RN208EMVòng Bi Đũa TrụRN208EM, 502208EH40×70×18Đang xác nhậnOpen
4782RN204EMVòng Bi Đũa TrụRN204EM, 502204EH20×40×14Đang xác nhậnOpen
4783RN206F1Vòng Bi Đũa TrụRN206F1, 502206W30×53.5×160.144Open
4784RN212EMVòng Bi Đũa TrụRN212EM, 502212EH60×100×22Đang xác nhậnOpen
4785RN213EMVòng Bi Đũa TrụRN213EM, 502213EH65×108.5×23Đang xác nhậnOpen
4786RN211EMVòng Bi Đũa TrụRN211EM, 502211EH55×90×21Đang xác nhậnOpen
4787RN215EMVòng Bi Đũa TrụRN215EM, 502215EH75×118.5×25Đang xác nhậnOpen
4788RN207EMVòng Bi Đũa TrụRN207EM, 502207EH35×64×17Đang xác nhậnOpen
4789RN210EMVòng Bi Đũa TrụRN210EM, 502210EH50×81.5×20Đang xác nhậnOpen
4790RN214EMVòng Bi Đũa TrụRN214EM, 502214EH70×113.5×24Đang xác nhậnOpen
4791RN210MVòng Bi Đũa TrụRN210M, 502210H50×80.4×200.382Open
4792RN211MVòng Bi Đũa TrụRN211M, 502211H55×88.5×210.337Open
4793RN212MVòng Bi Đũa TrụRN212M, 502212H60×97.5×220.592Open
4794RN213MVòng Bi Đũa TrụRN213M, 502213H65×105.6×230.741Open
4795RN217EMVòng Bi Đũa TrụRN217EM, 502217EH85×136.5×28Đang xác nhậnOpen
4796RN218EMVòng Bi Đũa TrụRN218EM, 502218EH90×145×30Đang xác nhậnOpen
4797RN215MVòng Bi Đũa TrụRN215M, 502215H75×116.5×250.728Open
4798RN216EMVòng Bi Đũa TrụRN216EM, 502216EH80×127.3×26Đang xác nhậnOpen
4799RN219Vòng Bi Đũa TrụRN219, 50221995×151.5×322.18Open
4800RN2208E/P6Vòng Bi Đũa TrụRN2208E/P6, E502508E40×74×230.361Open

Email WhatsApp