Vòng Bi Gối ĐỡTrang 14

Cụm vòng bi và gối đỡ để lắp bằng bu lông trên máy.

1288 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Cum vong bi co goi do bang gang hoac thep dan, san sang bat bu long len truc bang tai, may nong nghiep va quat.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
651UCFLU215-48UCFLU215-48, L90515-4876.2×275×2256.2Open
652UCFU205-16UCFU205-16, F90505-1625.4×95×700.8Open
653UCFLU217UCFLU217, L9051785×305×2489.8Open
654UCFU205-14UCFU205-14, F90505-1422.225×95×700.8Open
655UCFLU218UCFLU218, L9051890×320×26512.4Open
656UCFU206-19UCFU206-19, F90506-1930.162×108×831Open
657UCFU203-11UCFU203-11, F90503-1117.462×86×640.61Open
658UCFU207-21UCFU207-21, F90507-2133.338×117×921.4Open
659UCFU206-20UCFU206-20, F90506-2031.75×108×831Open
660UCFU207-20UCFU207-20, F90507-2031.75×117×921.4Open
661UCFU205-15UCFU205-15, F90505-1523.812×95×700.8Open
662UCFU208-25UCFU208-25, F90508-2539.688×130×1021.8Open
663UCFU207-22UCFU207-22, F90507-2234.952×117×921.4Open
664UCFU206-18UCFU206-18, F90506-1828.575×108×831Open
665UCFU209-28UCFU209-28, F90509-2844.45×137×1052.2Open
666UCFU209-27UCFU209-27, F90509-2742.862×137×1052.2Open
667UCFU210-30UCFU210-30, F90510-3047.625×143×1112.4Open
668UCFU210-32UCFU210-32, F90510-3250.8×143×1112.4Open
669UCFU211-32UCFU211-32, F90511-3250.8×162×1303.5Open
670UCFU207-23UCFU207-23, F90507-2336.512×117×921.4Open
671UCFU208-24UCFU208-24, F90508-2438.1×130×1021.8Open
672UCFU212-36UCFU212-36, F90512-3657.15×175×1434.2Open
673UCFU209-26UCFU209-26, F90509-2641.275×137×1052.2Open
674UCFU210-31UCFU210-31, F90510-3149.212×143×1112.4Open
675UCHA206UCHA206, HA9050630×80×1041Open
676UCHA205UCHA205, HA9050525×70×991Open
677UCHA208UCHA208, HA9050840×96×1211.5Open
678UCFU211-34UCFU211-34, F90511-3453.975×162×1303.5Open
679UCHA209UCHA209, HA9050945×108×1362.1Open
680UCFU211-35UCFU211-35, F90511-3555.562×162×1303.5Open
681UCFU212-37UCFU212-37, F90512-3758.738×175×1434.2Open
682UCHA212UCHA212, HA9051260×142×1734.4Open
683UCFU212-38UCFU212-38, F90512-3860.325×175×1434.2Open
684UCHA207UCHA207, HA9050735×92×1161.4Open
685UCHA213UCHA213, HA9051365×166×2006.6Open
686UCHA215UCHA215, HA9051575×166×2007Open
687UCP201/YAUCP201/YA, Z90501Y12×30.2×1270.7Open
688UCP201UCP201, Z9050112×30.2×1270.7Open
689UCHA210UCHA210, HA9051050×114×1402.6Open
690UCHA211UCHA211, HA9051155×126×1502.9Open
691UCP202-9UCP202-9, Z90502-914.288×30.2×1250.65Open
692UCP202-10UCP202-10, Z90502-1015.875×30.2×1250.65Open
693UCHA214UCHA214, HA9051470×166×2006.8Open
694UCP203/YAUCP203/YA, Z90503Y17×30.2×1270.7Open
695UCP203-11UCP203-11, Z90503-1117.462×30.2×1250.65Open
696UCP202UCP202, Z9050215×30.2×1270.7Open
697UCP201-8UCP201-8, Z90501-812.7×30.2×1250.65Open
698UCP206-19UCP206-19, Z90506-1930.162×42.6×1601.3Open
699UCP202/YAUCP202/YA, Z90502Y15×30.2×1270.7Open
700UCP204-12UCP204-12, Z90504-1219.05×33.3×1270.7Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp