Vòng Bi Gối ĐỡTrang 17

Cụm vòng bi và gối đỡ để lắp bằng bu lông trên máy.

1288 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Cum vong bi co goi do bang gang hoac thep dan, san sang bat bu long len truc bang tai, may nong nghiep va quat.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
801SAPP206SAPP20630×117×950.5Open
802SAPP206-18SAPP206-1828.575×117×950.5Open
803SAPP206-20SAPP206-2031.75×117×950.5Open
804SAPP207SAPP20735×129×1060.6Open
805SAPP205SAPP20525×108×860.32Open
806SAPP207-21SAPP207-2133.338×129×1060.6Open
807SAPP205-14SAPP205-1422.225×108×860.32Open
808SAPP205-15SAPP205-1523.812×108×860.32Open
809SAPP205-16SAPP205-1625.4×108×860.32Open
810SBPP201SBPP20112×86×680.16Open
811SAPP207-23SAPP207-2336.512×129×1060.6Open
812SAPP206-19SAPP206-1930.162×117×950.5Open
813SBPP202SBPP20215×86×680.16Open
814SAPP207-20SAPP207-2031.75×129×1060.6Open
815SBPP203SBPP20317×86×680.16Open
816SAPP207-22SAPP207-2234.952×129×1060.6Open
817SBPP201-8SBPP201-812.7×86×680.16Open
818SBPP204SBPP20420×98×760.2Open
819SBPP205-14SBPP205-1422.225×108×860.28Open
820SBPP202-10SBPP202-1015.875×86×680.16Open
821SBPP205-16SBPP205-1625.4×108×860.28Open
822SBPP206-19SBPP206-1930.162×117×950.42Open
823SBPP202-9SBPP202-914.288×86×680.16Open
824SBPP206SBPP20630×117×950.42Open
825SBPP203-11SBPP203-1117.462×86×680.16Open
826SBPP207SBPP20735×129×1060.55Open
827SBPP204-12SBPP204-1219.05×98×760.2Open
828SBPP205SBPP20525×108×860.28Open
829SBPP207-20SBPP207-2031.75×129×1060.55Open
830SBPP205-15SBPP205-1523.812×108×860.28Open
831SBPP207-22SBPP207-2234.952×129×1060.55Open
832UCC206UCC206, Y9050630×85×38.10.9Open
833SBPP206-18SBPP206-1828.575×117×950.42Open
834SBPP206-20SBPP206-2031.75×117×950.42Open
835SBPP207-21SBPP207-2133.338×129×1060.55Open
836UCC211UCC211, Y9051155×125×55.62.2Open
837UCC209UCC209, Y9050945×110×49.21.6Open
838SBPP207-23SBPP207-2336.512×129×1060.55Open
839UCC212UCC212, Y9051260×130×65.12.6Open
840UCC205UCC205, Y9050525×80×34.10.7Open
841UCC207UCC207, Y9050735×90×42.91Open
842UCC306UCC306, Y9060630×100×431.4Open
843UCC307UCC307, Y9060735×110×481.8Open
844UCC309UCC309, Y9060945×130×572.7Open
845UCC208UCC208, Y9050840×100×49.21.3Open
846UCC210UCC210, Y9051050×120×51.62Open
847UCC308UCC308, Y9060840×120×522.2Open
848UCC305UCC305, Y9060525×90×381.1Open
849UCC213UCC213, Y9051365×140×65.13.1Open
850UCC312UCC312, Y9061260×160×714.8Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp