Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 14

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
651NF203MNF203M, 12203H17×40×120.08Open
652N203ETN 1N203ETN 117×40×120.074Open
653NN3092/YANN3092/YAĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
654RN202MRN202M, 502202H15×35×110.049Open
655N202MN202M, 2202H15×35×110.06Open
656NN3072/YA 1NN3072/YA 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
657FCD649290FCD649290320×480×290186Open
658NN30/670K/P59NN30/670K/P59, D31821/670UĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
659NN30/560K/P59NN30/560K/P59Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
660NN30/600KNN30/600K, 31821/600Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
661N1052F 1N1052F 1260×400×6530.8Open
662N048F 1N048F 1240×360×3714.7Open
663NN3076K/PSYA 1NN3076K/PSYA 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
664NN3072K/YA 1NN3072K/YA 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
665N068N068, 7002168340×520×5745.5Open
666N052F 1N052F 1260×400×4422.7Open
667NN3060/W 3 3NN3060/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
668N036F 1N036F 1180×280×317.11Open
669N036MN036M, 7002136H180×280×317.11Open
670NN3044K/W 3 3NN3044K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
671N036L 1N036L 1180×280×317.508Open
672NFP40F 1NFP40F 1200×310×3410.2Open
673FC3656180FC3656180, 672736K1180×280×18055Open
674N40F 1N40F 1200×310×3410.2Open
675NN3034K/W 3 3NN3034K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
676NN3040K/W 3 3NN3040K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
677NN3038K/W 3 3NN3038K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
678NN3038MNN3038MĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
679NN3030K/W 3 3NN3030K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
680NN3032K/W 3 3NN3032K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
681NN3028KTN 1NN3028KTN 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
682NN3026KTN 1NN3026KTN 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
683NN3036K/W 3 3NN3036K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
684NN3024MNN3024MĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
685NN3024KTN 1NN3024KTN 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
686N1032MN1032M, 2132H160×240×254.76Open
687N1024MN1024M, 2124H120×180×283.86Open
688NN3022K/W 3 3NN3022K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
689NN3026K/W 3 3NN3026K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
690NN3021K/C 9NN3021K/C 9Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
691N1026MN1026M, 2126H130×200×334.52Open
692NN3024K/W 3 3NN3024K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
693N1021MN1021M, 2121H105×160×261.85Open
694NF1021M/C 4NF1021M/C 4105×160×261.99Open
695NN3020K/C 9NN3020K/C 9Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
696NN3022KTN 1NN3022KTN 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
697NN3019K/W 3 3NN3019K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
698NN3018K/C 3 3NN3018K/C 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
699NN3021K/W 3 3NN3021K/W 3 3Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
700NN3021KTN 1NN3021KTN 1Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp