Vòng Bi Cầu Tự LựaTrang 2

Bù sai lệch trục trong máy nông nghiệp và bộ truyền trục dài.

1063 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: May nong nghiep, truc dai, quat va truyen dong thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
511216TN11216TN1, 1216A80×140×261.6Open
521217TN11217TN1, 1217A85×150×282.1Open
531301TN11301TN1, 1301A12×37×120.07Open
5413000-2ZWBV13000-2ZWBV, 97110010×26×12Đang xác nhậnZZ
55126T126T, 1026J6×19×60.009Open
561303TN11303TN1, 1303A17×47×140.138Open
571303/HV1303/HV, 1303X17×47×140.138Open
58127T127T, 1027J7×22×70.015Open
59128128, 10288×24×80.019Open
60129T129T, 1029J9×26×80.022Open
612211-2RSTN12211-2RSTN155×100×25Đang xác nhận2RS
622211TN12211TN1, 1511A55×100×250.81Open
631300TN11300TN1, 1300A10×35×110.06Open
642210-2RSTN12210-2RSTN150×90×23Đang xác nhận2RS
652212K-2RSTN12212K-2RSTN160×110×28Đang xác nhận2RS
662210K-2RSTN12210K-2RSTN150×90×23Đang xác nhận2RS
672210TN12210TN1, 1510A50×90×230.567Open
682213-2RSTN12213-2RSTN165×120×31Đang xác nhận2RS
692213K-2RSTN12213K-2RSTN165×120×31Đang xác nhận2RS
702211K-2RSTN12211K-2RSTN155×100×25Đang xác nhận2RS
712212-2RSTN12212-2RSTN160×110×28Đang xác nhận2RS
722214KTN12214KTN1, 111514A70×125×311.62Open
732214TN12214TN1, 1514A70×125×311.62Open
742212TN12212TN1, 1512A60×110×281.09Open
751304TN11304TN1, 1304A20×52×150.174Open
761305TN11305TN1, 1305A25×62×170.258Open
771306TN11306TN1, 1306A30×72×190.389Open
782213KTN12213KTN1, 111513A65×120×311.5Open
792213TN12213TN1, 1513A65×120×311.5Open
802215KTN12215KTN1, 111515A75×130×311.72Open
811308TN11308TN1, 1308A40×90×230.711Open
821310TN11310TN1, 1310A50×110×271.24Open
831311TN11311TN1, 1311A55×120×291.52Open
841312TN11312TN1, 1312A60×130×311.97Open
851314KTN11314KTN1, 111314A70×150×352.96Open
861313KTN11313KTN1, 111313A65×140×332.36Open
871307TN11307TN1, 1307A35×80×210.486Open
881314TN11314TN1, 1314A70×150×353Open
891309TN11309TN1, 1309A45×100×250.964Open
901315KTN11315KTN1, 111315A75×160×373.55Open
911311/C31311/C3, 3G131155×120×291.58Open
921316TN11316TN1, 1316A80×170×394.33Open
931317KTN11317KTN1, 111317A85×180×414.87Open
941313TN11313TN1, 1313A65×140×332.32Open
951318TN11318TN1, 1318A90×190×435.99Open
961315TN11315TN1, 1315A75×160×373.55Open
971316KTN11316KTN1, 111316A80×170×394.18Open
981325-2ZWBV1325-2ZWBV, 29710255×16×8Đang xác nhậnZZ
991317TN11317TN1, 1317A85×180×414.95Open
1002200-2RSTN12200-2RSTN110×30×14Đang xác nhận2RS

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp