Vòng Bi Khớp CầuTrang 16

Khớp cầu và vòng bi trượt cầu cho liên kết dao động và nghiêng.

1120 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Rotuyn va vong bi khop cau huong tam cho cac co cau dao dong, nghieng va lech truc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
751SQ6SQ66×26×35.50.039Open
752SQ8SQ88×31×42.50.068Open
753SQ6CSQ6C6×26×35.50.039Open
754SQ20CSQ20C20×68×900.538Open
755SQ20SQ2020×68×900.538Open
756SQ5SQ55×21×290.026Open
757SQD16SQD1616×38×150.238Open
758SQ8CSQ8C8×31×42.50.068Open
759SQZ10SQZ1010×28×74.50.121Z1
760SQD10SQD1010×26×10.50.067Open
761SQZ12CSQZ12C12×32×840.187Z1
762SQD12SQD1212×30×120.108Open
763SQD14SQD1414×34×13.50.167Open
764SQD5SQD55×16×60.014Open
765SIGEW80ESSIGEW80ES80×168×8014.5Open
766SIR100ESSIR100ES100×230×7027.5Open
767SQD6SQD66×18×6.750.021Open
768SQD8SQD88×22×90.042Open
769SQZ10CSQZ10C10×28×74.50.121Z1
770SQZ12SQZ1212×32×840.187Z1
771SIR40ESSIR40ES40×94×281.3Open
772SQZ14SQZ1414×36×1030.277Z1
773SIGEW50ESSIGEW50ES50×108×504.45Open
774SIGEW63ESSIGEW63ES63×132×637.6Open
775SIR60ESSIR60ES60×130×445.45Open
776SIR20ESSIR20ES20×56×160.37Open
777SIR25ESSIR25ES25×56×200.43Open
778SIR30ESSIR30ES30×64×220.7Open
779SK17ESSK17ES17×46×140.19Open
780SIR35ESSIR35ES35×78×251.1Open
781SK20ESSK20ES20×53×160.23Open
782SIR50ESSIR50ES50×116×353.3Open
783SK25ESSK25ES25×64×200.43Open
784SK30ESSK30ES30×73×220.64Open
785SIR70ESSIR70ES70×154×498.55Open
786SK60ESSK60ES60×135×443.9Open
787SK45ESSK45ES45×102×321.8Open
788SK40ESSK40ES40×92×281.3Open
789SIR80ESSIR80ES80×176×5512Open
790SK15ESSK15ES15×40×120.12Open
791SK80ESSK80ES80×180×558.7Open
792SQ10SQ1010×37×50.50.112Open
793SK35ESSK35ES35×82×250.96Open
794SK50ESSK50ES50×112×352.5Open
795SQ14SQ1414×56×73.50.254Open
796SQZ16SQZ1616×40×1120.361Z1
797SK70ESSK70ES70×160×496.6Open
798SQ10CSQ10C10×37×50.50.112Open
799SQ16CSQ16C16×60×79.50.336Open
800SQ12CSQ12C12×42×57.50.164Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp