Vòng Bi Khớp CầuTrang 18

Khớp cầu và vòng bi trượt cầu cho liên kết dao động và nghiêng.

1120 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Rotuyn va vong bi khop cau huong tam cho cac co cau dao dong, nghieng va lech truc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
851UC40UC4040×62×280.314Open
852UC50UC5050×75×350.56Open
853UC6UC66×14×60.004Open
854UC65UC6565×100×471.31Open
855UC8UC88×17×80.008Open
856UC80UC8080×120×552.25Open
857UC9UC99×20×90.012Open
858UC60/UUC60/U60×90×440.967Open
859UC90UC9090×130×602.71Open
860UG12UG1212×22×100.017Open
861UC60/U1UC60/U160×90×440.967Open
862UG15UG1515×28×120.035Open
863UC70UC7070×105×491.52Open
864UG20UG2020×35×120.065Open
865UG40UG4040×62×220.31Open
866UG30UG3030×47×180.158Open
867UG10UG1010×20×90.012Open
868UG100UG100100×150×704.31Open
869UG17UG1717×32×140.048Open
870UG70UG7070×105×401.5Open
871UG5UG55×14×60.005Open
872UG25UG2525×42×160.115Open
873UG35UG3535×55×210.235Open
874UG45UG4545×70×250.45Open
875SA5T/K1SA5T/K15×16×80.02Open
876SA60ESSA60ES60×135×445.73Open
877SA60ESA60E60×135×395.7Open
878UG6UG66×14×60.004Open
879UG50UG5050×75×280.55Open
880SA6CSA6C6×21×60.013Open
881UG60UG6060×90×340.96Open
882UG8UG88×17×80.008Open
883UG80UG8080×120×552.25Open
884UG90UG9090×130×602.71Open
885SA70ET-2RSSA70ET-2RS70×160×497.942RS
886SA60ET-2RSSA60ET-2RS60×135×445.732RS
887SA6ESA6E6×21×60.013Open
888SA6T/KSA6T/K6×20×90.021Open
889SA80ET-2RSSA80ET-2RS80×180×5512.062RS
890SA70ESA70E70×160×437.9Open
891SA8ESA8E8×24×80.026Open
892SA70ESSA70ES70×160×497.94Open
893SA8T/K1SA8T/K18×22×90.034Open
894SA80ESA80E80×180×4812Open
895SAJK12CSAJK12C12×34×160.11Open
896SA80ESSA80ES80×180×5512.06Open
897SAJK10CSAJK10C10×30×140.07Open
898SAJK14CSAJK14C14×38×190.13Open
899SA8CSA8C8×24×80.026Open
900SAJK18CSAJK18C18×46×230.29Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp