Vòng Bi Khớp CầuTrang 21

Khớp cầu và vòng bi trượt cầu cho liên kết dao động và nghiêng.

1120 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Rotuyn va vong bi khop cau huong tam cho cac co cau dao dong, nghieng va lech truc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1001SI12C/KSI12C/K12×32×160.115Open
1002SAZJ15SAZJ1515.88×38.1×19.050.16Open
1003SI12ESI12E12×34×100.096Open
1004SAZJ4SAZJ44.83×15.88×7.920.014Open
1005SI8ESI8E8×24×6.50.035Open
1006SAZJ7SAZJ77.94×22.23×11.10.032Open
1007SAZJ9SAZJ99.53×25.4×12.70.05Open
1008SI10ESI10E10×29×90.061Open
1009SI12CSI12C12×34×100.096Open
1010SIJK14CSIJK14C14×38×190.14Open
1011SI12T/KSI12T/K12×32×160.115Open
1012SI14T/KSI14T/K14×36×190.17Open
1013SI15CSI15C15×40×120.162Open
1014SIJK20CSIJK20C20×50×250.43Open
1015SI8T/KSI8T/K8×24×120.047Open
1016SIJK10CSIJK10C10×30×140.088Open
1017SIJK30CSIJK30C30×70×371.35Open
1018SIJK28CSIJK28C28×66×351.12Open
1019SIJK22CSIJK22C22×56×280.61Open
1020SIJK12CSIJK12C12×34×160.12Open
1021SIJK16CSIJK16C16×42×210.24Open
1022SIJK6CSIJK6C6×20×90.019Open
1023SIJK18CSIJK18C18×46×230.32Open
1024SIJK8CSIJK8C8×24×120.036Open
1025SIZJ12SIZJ1212.7×33.32×15.880.132Open
1026SIJK25CSIJK25C25×60×310.81Open
1027SIZJ6SIZJ66.35×19.05×9.530.023Open
1028SIZJ4SIZJ44.83×15.88×7.920.018Open
1029SIJK5CSIJK5C5×18×80.016Open
1030GE90ES-2RSGE90ES-2RS, GE90DO-2RS, SA1-90BSS90×130×60Đang xác nhận2RS
1031SIZJ11SIZJ1111.11×28.58×14.270.082Open
1032SIZJ9SIZJ99.53×25.4×12.70.059Open
1033SIZJ19SIZJ1919.05×44.45×22.230.295Open
1034GE90CS-2ZGE90CS-2Z90×130×60Đang xác nhậnZZ
1035GE8EGE8E, GE8DO①8×16×8Đang xác nhậnOpen
1036SIZJ7SIZJ77.94×22.23×11.10.036Open
1037GE8CGE8C, GE8UK8×16×8Đang xác nhậnOpen
1038GE80CS-2ZGE80CS-2Z80×120×55Đang xác nhậnZZ
1039GE70ESGE70ES, GE70DO, SR1-70B70×105×49Đang xác nhậnOpen
1040GE90ESGE90ES, GE90DO, SR1-90B90×130×60Đang xác nhậnOpen
1041GE70ES-2RSGE70ES-2RS, GE70DO-2RS, SA1-70BSS70×105×49Đang xác nhận2RS
1042GE6EGE6E, GE6DO6×14×6Đang xác nhậnOpen
1043GE70CS-2ZGE70CS-2Z70×105×49Đang xác nhậnZZ
1044GE80ES-2RSGE80ES-2RS, GE80DO-2RS, SA1-80BSS80×120×55Đang xác nhận2RS
1045GE80ESGE80ES, GE80DO, SR1-80B80×120×55Đang xác nhậnOpen
1046GE60ES-2RSGE60ES-2RS, GE60DO-2RS, SA1-60BSS60×90×44Đang xác nhận2RS
1047GE50ES-2RSGE50ES-2RS, GE50DO-2RS, SA1-50BSS50×75×35Đang xác nhận2RS
1048GE5EGE5E5×14×6Đang xác nhậnOpen
1049GE6CGE6C, GE6UK6×14×6Đang xác nhậnOpen
1050GE50CS-2ZGE50CS-2Z50×75×35Đang xác nhậnZZ

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp