Vòng Bi Đũa CầuTrang 64

Thiết kế tự lựa cho tải va đập trong khai khoáng và xây dựng.

3252 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Khai thac mo, xay dung, luyen kim, may nghien va thiet bi van hanh lien tuc.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
315124030CCK30/W33150×225×7510.1Open
315224136CCK30/W33180×300×11832Open
315323136CCK/W33180×300×9626.9Open
315424036CCK30/W33180×280×10022.1Open
315523036CCK/W33180×280×7416.9Open
315622330CCK/W33150×320×10842Open
315723230CCK/W33150×270×9623.2Open
315823130CCK/W33150×250×8015.7Open
315923024CCK/W33120×180×463.98Open
316023220CCK/W33100×180×60.26.52Open
316123120CCK/W33100×165×524.31Open
316222324CCK/W33120×260×8622.2Open
316323224CCK/W33120×215×7611.7Open
316422224CCK/W33120×215×589Open
316523124CCK/W33120×200×627.67Open
316622310CCK/W3350×110×401.79Open
316724024CCK/W33Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
316822320CCK/W33100×215×7312.8Open
316922209CCK/W3345×85×230.571Open
317022309CCK/W3345×100×361.37Open
317122220CCK/W33100×180×465.01Open
317222308CCK/W3340×90×331.02Open
317322316CCK/W3380×170×586.32Open
317422216CCK/W3380×140×332.13Open
317522210CCK/W3350×90×230.614Open
317623060CAC/W33300×460×118Đang xác nhậnOpen
317724060CAC/W33300×460×160Đang xác nhậnOpen
317823244CC/W33220×400×14478.5Open
317924056CAC/W33280×420×140Đang xác nhậnOpen
318022208CCK/W3340×80×230.524Open
318123144CC/W33220×370×12051.5Open
318224144CC/W33220×370×15062.3Open
318324160CAC/W33300×500×200Đang xác nhậnOpen
318423160CAC/W33300×500×160Đang xác nhậnOpen
318524156CAC/W33280×460×180Đang xác nhậnOpen
318623156CAC/W33280×460×146Đang xác nhậnOpen
318723056CAC/W33280×420×106Đang xác nhậnOpen
318823040CC/W33200×310×8222.7Open
318924044CC/W33220×340×11838.1Open
319024136CC/W33180×300×11832Open
319123044CC/W33220×340×9029.7Open
319223240CC/W33200×360×2855.4Open
319324140CC/W33200×340×4049.9Open
319423140CC/W33200×340×11241.6Open
319524040CC/W33200×310×10929.3Open
319623236CC/W33180×320×11237.9Open
319722236CC/W33180×320×8629.4Open
319822230CC/W33150×270×7318Open
319923136CC/W33180×300×9626.9Open
320024130CC/W33150×250×10019Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp