Vòng Bi Đũa CônTrang 14

Cho tải hướng kính và dọc trục kết hợp tại bánh xe, hộp số và cầu xe.

2313 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dau banh xe, hop so, cau nang, khai thac mo va may cong nghiep.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
65126882/26522A26882/26522A41.275×79.375×23.812Đang xác nhậnOpen
65226884/2682326884/2682342.875×76.2×25.4Đang xác nhậnOpen
65326886/2688226886/2688239.375×42.875×23.812Đang xác nhậnOpen
65427084/2702027084/2702076.2×125.412×25.4Đang xác nhậnOpen
65526882/2682226882/2682241.275×79.375×23.812Đang xác nhậnOpen
65626886/2682226886/2682242.875×79.375×23.812Đang xác nhậnOpen
65726882/2682426882/2682441.275×80×23.812Đang xác nhậnOpen
65826883/2682226883/2682235.5×79.375×23.812Đang xác nhậnOpen
65927687/2762027687/2762082.55×125.412×25.41.1Open
66026884/2682026884/2682072.875×80.167×25.4Đang xác nhậnOpen
6612776/27202776/272038.1×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
66226884/2682426884/2682442.875×80×25.4Đang xác nhậnOpen
6632780/27202780/272036.487×76.2×23.8120.518Open
66426885/2682226885/2682241.275×79.375×23.812Đang xác nhậnOpen
6652785/27202785/272033.338×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
66627678/2762027678/2762082.55×125.412×25.4Đang xác nhậnOpen
6672788/27202788/272038.1×76.2×23.810.455Open
6682788A/27202788A/272038.1×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
6692777/27202777/272038.1×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
6702789/27202789/272039.688×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
6712789/2735X2789/2735X39.688×73.025×23.812Đang xác nhậnOpen
6722794/27202794/272036.487×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
6732786/27202786/272034.925×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
6742793/27292793/272934.975×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
67528158/2830028158/2830040×76.2×20.6380.383Open
6762796/27202796/272034.925×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
67728678/28622B28678/28622B50×101.5×24.60.865Open
6782793/27202793/272034.925×76.2×23.8120.536Open
6792790/27202790/272033.338×76.2×23.812Đang xác nhậnOpen
68028584/2852128584/2852152.388×92.07×25.40.668Open
68128985/2892028985/2892060.325×101.6×25.40.851Open
68228958X/2892028958X/2892060.325×101.6×25.40.785Open
68328580/2852128580/2852152.388×92.075×24.6080.7Open
68428985/2892128985/2892160.325×100×25.40.812Open
68529522/2959029522/2959066.675×107.95×19.050.85Open
68628680/2862228680/2862255.562×97.63×24.6080.76Open
68728682/2852228682/2852257.15×97.63×24.6080.747Open
68829585/2952129585/2952163.5×110×25.40.982Open
68929586/2952029586/2952063.5×107.95×25.40.914Open
69029586A/29522A29586A/29522A63.5×107.95×25.40.902Open
69128985A/2892028985A/2892060.325×101.6×24.40.81Open
69229587/2952029587/2952063.5×107.95×25.40.901Open
69329590/2959229590/2959266.675×107.95×25.40.864Open
69429685/2962029685/2962073.025×112.712×25.40.878Open
69529585/2952029585/2952063.5×107.95×25.4Đang xác nhậnOpen
69629685/2029685/2073.025×112.712×25.40.865Open
69729675/2962029675/2962069.85×112.712×25.4Đang xác nhậnOpen
69830210AR30210AR, 67210K50×90×21.750.561Open
69930208AR30208AR, 67208K40×85×19.750.442Open
70029590/2952229590/2952266.675×107.95×25.40.853Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp