Vòng Bi Đũa CônTrang 24

Cho tải hướng kính và dọc trục kết hợp tại bánh xe, hộp số và cầu xe.

2313 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dau banh xe, hop so, cau nang, khai thac mo va may cong nghiep.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
11516580/65356580/653588.9×161.925×53.9254.73Open
115267388/6732267388/67322127×196.85×46.038Đang xác nhậnOpen
1153659/652659/65276.2×152.4×41.275Đang xác nhậnOpen
1154659/653659/65376.2×146.05×41.275Đang xác nhậnOpen
115567390/6732467390/67324133.35×203.2×46.038Đang xác nhậnOpen
1156663/653663/65382.55×146×41.2752.87Open
115788925/8812888925/88128234.95×327.025×52.388Đang xác nhậnOpen
1158665/653665/65385.725×146.05×41.275Đang xác nhậnOpen
1159665A/653665A/65385.725×140.05×41.275Đang xác nhậnOpen
1160898/892898/892139.7×228.6×57.15Đang xác nhậnOpen
116167390/6732267390/67322133.35×196.85×46.0384.71Open
11629285/92209285/922076.2×161.925×49.212Đang xác nhậnOpen
116393750/9312693750/93126190.5×317.5×68.262Đang xác nhậnOpen
116493775/9312593775/93125196.85×317.5×63.5Đang xác nhậnOpen
116589440/8941089440/8941031.75×76.2×26.1950.112Open
1166896/892896/892136.525×228.6×57.15Đang xác nhậnOpen
116793787/9312593787/93125200.025×317.5×63.5Đang xác nhậnOpen
1168896/892D896/892D, 97528K136.525×228.6×123.82520.6Open
116993812/9312593812/93125206.375×317.5×63.5Đang xác nhậnOpen
11709185/91219185/912168.262×152.4×47.625Đang xác nhậnOpen
11719380/93219380/932176.2×171.45×49.212Đang xác nhậnOpen
117293825/9312593825/93125209.55×317.5×63.5Đang xác nhậnOpen
1173936/932936/932107.95×212.725×66.675Đang xác nhậnOpen
1174938/932938/932114.3×212.725×66.675Đang xác nhậnOpen
117594700/9411394700/94113177.8×288.925×63.5Đang xác nhậnOpen
117694637/9411394637/94113174.625×288.925×63.5Đang xác nhậnOpen
117793800/9312593800/93125203.2×317.5×63.5Đang xác nhậnOpen
117895475/9592595475/95925120.65×234.95×63.5Đang xác nhậnOpen
11799385/93219385/932184.138×171.45×49.212Đang xác nhậnOpen
118096845/9614096845/96140209.55×355.6×68.262Đang xác nhậnOpen
118196900/9614096900/96140228.6×335.5×68.262Đang xác nhậnOpen
118295525/9592595525/95925133.35×234.95×63.511.1Open
1183941/932941/932101.6×212.725×66.675Đang xác nhậnOpen
118494649/9411394649/94113165.1×288.925×63.5Đang xác nhậnOpen
118598350/9878898350/9878888.9×200×52.761Đang xác nhậnOpen
1186953566/3030517953566/303051721×62×18.50.273Open
1187995/394A995/394A63.5×110×22Đang xác nhậnOpen
118895500/9592595500/95925127×231.95×63.5Đang xác nhậnOpen
118996925/9614096925/96140234.95×355.6×68.262Đang xác nhậnOpen
119099575/9910099575/99100146.05×254×66.675Đang xác nhậnOpen
119198400/9878898400/98788101.6×200×52.761Đang xác nhậnOpen
1192E323166D/323290E323166D/323290, 87984419.227×736.448×406.4799Open
119399600/9910099600/99100152.4×254×66.67512.36Open
1194HH926749/HH926710HH926749/HH926710120.65×273.05×82.5522.1Open
1195HM212044/HM212011HM212044/HM21201160.325×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
1196HM212046/HM212011HM212046/HM21201163.5×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
119799550/9910099550/99100139.7×254×66.67514Open
1198HM212044/HM212010HM212044/HM21201060.325×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
1199HM212047/HM212011HM212047/HM21201163.5×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
120099575/99102CD99575/99102CD146.05×254×149.22528Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp