Vòng Bi Cầu ChặnTrang 10

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
4515321753217, 2821785×125×33.11.28Open
4525322453224, 28224120×170×40.62.81Open
45353222U53222U, 18222, 53222+U222110×160×453.06Open
4545321453214, 2821470×105×28.80.8Open
4555321553215, 2821575×110×28.30.85Open
4565322253222, 28222110×160×672.5Open
4575321653216, 2821680×115×29.50.93Open
4585321253212, 2821260×95×280.69Open
4595321353213, 2821365×100×28.70.75Open
46053216U53216U, 18216, 53216+U21680×115×331.15Open
46153210U53210U, 18210, 53210+U21050×78×260.48Open
4625321153211, 2821155×90×27.30.62Open
46353215U53215U, 18215, 53215+U21575×110×321.06Open
4645321053210, 2821050×78×23.50.38Open
46553213U53213U, 18213, 53213+U21365×100×320.93Open
46653208U53208U, 18208, 53208+U20840×68×230.34Open
46753207U53207U, 18207, 53207+U20735×62×220.277Open
4685320753207, 2820735×62×19.90.22Open
46953206U30×52×200.193Open
47053209U53209U, 18209, 53209+U20945×73×240.397Open
4715320553205, 2820525×47×16.70.12Open
4725320953209, 2820945×73×21.30.31Open
4735320653206, 28206, 53206X30×52×200.16Open
4745320453204, 2820420×40×14.70.08Open
4755320853208, 2820840×68×20.30.27Open
4765320253202, 2820215×32×13.30.048Open
4775241452414, 3841470×150×1079.168Open
4785243052430, 38430, 52430X150×300×20968.1Open
47953205U53205U, 18205, 53205+U20525×47×190.152Open
4805240952409, 3840945×100×722.57Open
4815231452314, 3831470×125×723.9Open
4825320353203, 2820317×35×13.20.055Open
4835320153201, 2820112×28×11.40.031Open
4845231552315, 3831575×135×795Open
4855242052420, 38420, 52420X100×210×15024.6Open
4865231352313, 3831365×115×652.9Open
4875223252232, 38232, 52232X160×225×9011.97Open
4885230952309, 3830945×85×321.26Open
4895230852308, 3830840×78×491.06Open
4905232252322, 38322, 52322X110×190×11012.5Open
4915222852228, 38228, 52228X140×220×818.8Open
4925221552215, 3821575×110×471.6Open
4935231252312, 3831260×110×642.7Open
4945231152311, 3831155×105×642.5Open
4955221352213, 3821365×100×471.36Open
4965221752217, 3821785×125×552.22Open
4975230752307, 3830735×68×440.71Open
4985221852218, 3821890×135×623.14Open
4995220852208, 3820840×68×360.54Open
5005220952209, 3820945×73×370.64Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp